Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Countries and Languages.
/ˈkʌntrɪz ənd ˈlæŋgwɪʤɪz/
Đất nước và ngôn ngữ.
John is from London.
/ʤɒn ɪz frɒm ˈlʌndən/
John từ London đến.
London is in Great Britain.
/ˈlʌndən ɪz ɪn greɪt ˈbrɪtn/
London ở bên Anh.
He speaks English.
/hiː spiːks ˈɪŋglɪʃ/
Anh ấy nói tiếng Anh.
Maria is from Madrid.
/məˈriːə ɪz frɒm ˈmædɪd/
Maria từ Madrid đến.
Madrid is in Spain.
/ˈmædɪd ɪz ɪn speɪn/
Madrid ở bên Tây Ban Nha.
She speaks Spanish.
/ʃiː spiːks ˈspænɪʃ/
Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha.
Peter and Martha are from Berlin.
/ˈpiːtə ənd ˈmɑːθə ə frɒm bɜːˈlɪn/
Peter và Martha từ Berlin đến.
Berlin is in Germany.
/bɜːˈlɪn ɪz ɪn ˈʤɜːməni/
Berlin ở bên Đức.
Do both of you speak German?
/duː bəʊθ əv jʊ spiːk ˈʤɜːmən/
Hai bạn nói tiếng Đức à?
London is a capital city.
/ˈlʌndən ɪz ə ˈkæpɪtl ˈsɪtɪ/
London là một thủ đô.
Madrid and Berlin are also capital cities.
/ˈmædɪd ənd bɜːˈlɪn ə ˈɔːlsəʊ ˈkæpɪtl ˈsɪtɪz/
Madrid và Berlin cũng là thủ đô.
Capital cities are big and noisy.
/ˈkæpɪtl ˈsɪtɪz ə bɪg ənd ˈnɔɪzɪ/
Các thủ đô vừa lớn vừa ồn.
France is in Europe.
/frɑːns ɪz ɪn ˈjʊərəp/
Nước Pháp ở châu Âu.
Egypt is in Africa.
/ˈiːdʒɪpt ɪz ɪn ˈæfrɪkə/
Nước Ai Cập ở châu Phi.
Japan is in Asia.
/ʤəˈpæn ɪz ɪn ˈeɪʒə/
Nước Nhật Bản ở châu Á.
Canada is in North America.
/ˈkænədə ɪz ɪn nɔːθ əˈmerɪkə/
Canada ở Bắc Mỹ.
Panama is in Central America.
/ˌpænəˈmɑː ɪz ɪn ˈsentrəl əˈmerɪkə/
Panama ở Trung Mỹ.
Brazil is in South America.
/brəˈzɪl ɪz ɪn saʊθ əˈmerɪkə/
Braxin ở Nam Mỹ.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2