Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
At school.
/ət skuːl/
Ở trường học.
Where are we?
/weə ə wi/
Chúng ta ở đâu?
We are at school.
/wi ə ət skuːl/
Chúng ta ở trường học.
We are having class.
/wi ə ˈhəvɪŋ klɑːs/
Chúng ta có giờ học.
Those are the school children.
/ðəʊz ə ðə skuːl ˈʧɪldrən/
Đây là các học sinh.
That is the teacher.
/ðæt ɪz ðə ˈtiːʧə/
Đây là cô giáo.
That is the class.
/ðæt ɪz ðə klɑːs/
Đây là lớp học.
What are we doing?
/wɒt ə wi ˈduːɪŋ/
Chúng ta làm gì?
We are learning.
/wi ə ˈlɜːnɪŋ/
Chúng ta học.
We are learning a language.
/wi ə ˈlɜːnɪŋ ə ˈlæŋgwɪʤ/
Chúng ta học một ngôn ngữ.
I learn English.
/aɪ lɜːn ˈɪŋglɪʃ/
Tôi học tiếng Anh.
You learn Spanish.
/jʊ lɜːn ˈspænɪʃ/
Bạn học tiếng Tây Ban Nha.
He learns German.
/hiː lɜːnz ˈʤɜːmən/
Anh ấy học tiếng Đức.
We learn French.
/wi lɜːn frenʧ/
Chúng tôi học tiếng Pháp.
You all learn Italian.
/jʊ ɔːl lɜːn ɪˈtæljən/
Các bạn học tiếng Ý .
They learn Russian.
/ðeɪ lɜːn ˈrʌʃən/
Họ học tiếng Nga.
Learning languages is interesting.
/ˈlɜːnɪŋ ˈlæŋgwɪʤɪz ɪz ˈɪntrɪstɪŋ/
Học ngôn ngữ rất là thú vị.
We want to understand people.
/wi wɒnt tʊ ˌʌndəˈstænd ˈpiːpl/
Chúng tôi muốn hiểu những người khác.
We want to speak with people.
/wi wɒnt tə spiːk wɪð ˈpiːpl/
Chúng tôi muốn nói chuyện với những người khác.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2