Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Getting to know others.
/ˈgetɪŋ tə nəʊ ˈʌðəz/
Làm quen.
Hi!
/haɪ/
Xin chào!
Hello!
/ˈheˈləʊ/
Xin chào!
How are you?
/haʊ ə jʊ/
Khỏe không?
Do you come from Europe?
/duː jʊ kʌm frɒm ˈjʊərəp/
Bạn từ châu Âu đến à?
Do you come from America?
/duː jʊ kʌm frɒm əˈmerɪkə/
Bạn từ châu Mỹ đến à?
Do you come from Asia?
/duː jʊ kʌm frɒm ˈeɪʒə/
Bạn từ châu Á đến à?
In which hotel are you staying?
/ɪn wɪʧ həʊˈtel ə jʊ ˈsteɪɪŋ/
Bạn ở khách sạn nào vậy?
How long have you been here for?
/haʊ lɒŋ həv jʊ biːn hɪə fə/
Bạn ở đây bao lâu rồi?
How long will you be staying?
/haʊ lɒŋ wɪl jʊ biː ˈsteɪɪŋ/
Bạn ở bao lâu?
Do you like it here?
/duː jʊ laɪk ɪt hɪə/
Bạn có thích ở đây không?
Are you here on vacation?
/ə jʊ hɪə ɒn vəˈkeɪʃən/
Bạn đi du lịch ở đây à?
Please do visit me sometime!
/pliːz duː ˈvɪzɪt miː ˈsʌmtaɪm/
Bạn hãy đến thăm tôi đi!
Here is my address.
/hɪə ɪz maɪ əˈdres/
Đây là địa chỉ của tôi.
Shall we see each other tomorrow?
/ʃəl wi siː iːʧ ˈʌðə təˈmɒrəʊ/
Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
I am sorry, I but I already have plans.
/aɪ æm ˈsɒrɪ aɪ bʌt aɪ ɔːlˈredɪ həv plænz/
Xin lỗi, ngày mai tôi đã có việc.
Bye!
/baɪ/
Tạm biệt!
Good bye!
/gʊd baɪ/
Hẹn gặp lại nhé!
See you soon!
/siː jʊ suːn/
Hẹn sớm gặp lại nhé!
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2