Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
The time.
/ðə taɪm/
Giờ.
Excuse me!
/ɪksˈkjuːs miː/
Xin lỗi bạn!
What time is it, please?
/wɒt taɪm ɪz ɪt pliːz/
Bây giờ là mấy giờ ạ?
Thank you very much.
/θæŋk jʊ ˈverɪ mʌʧ/
Cảm ơn nhiều.
It is one o’clock.
/ɪt ɪz wʌn əˈklɒk/
Bây giờ là một giờ.
It is two o’clock.
/ɪt ɪz tuː əˈklɒk/
Bây giờ là hai giờ.
It is three o’clock.
/ɪt ɪz θriː əˈklɒk/
Bây giờ là ba giờ.
It is four o’clock.
/ɪt ɪz fɔː əˈklɒk/
Bây giờ là bốn giờ.
It is five o’clock.
/ɪt ɪz faɪv əˈklɒk/
Bây giờ là năm giờ.
It is six o’clock.
/ɪt ɪz sɪks əˈklɒk/
Bây giờ là sáu giờ.
It is seven o’clock.
/ɪt ɪz ˈsevn əˈklɒk/
Bây giờ là bảy giờ.
It is eight o’clock.
/ɪt ɪz eɪt əˈklɒk/
Bây giờ là tám giờ.
It is nine o’clock.
/ɪt ɪz naɪn əˈklɒk/
Bây giờ là chín giờ.
It is ten o’clock.
/ɪt ɪz ten əˈklɒk/
Bây giờ là mười giờ.
It is eleven o’clock.
/ɪt ɪz ɪˈlevn əˈklɒk/
Bây giờ là mười một giờ.
It is twelve o’clock.
/ɪt ɪz twelv əˈklɒk/
Bây giờ là mười hai giờ.
A minute has sixty seconds.
/ə ˈmɪnɪt həz ˈsɪkstɪ ˈsekəndz/
Một phút có sáu mươi giây.
An hour has sixty minutes.
/ən ˈaʊə həz ˈsɪkstɪ ˈmɪnɪts/
Một tiếng có sáu mươi phút.
A day has twenty-four hours.
/ə deɪ həz ˈtwentɪ fɔː ˈaʊəz/
Một ngày có hai mươi bốn tiếng.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2