Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Beverages.
/ˈbevərɪʤɪz/
Đồ uống.
I drink tea.
/aɪ drɪŋk tiː/
Tôi uống trà.
I drink coffee.
/aɪ drɪŋk ˈkɒfɪ/
Tôi uống cà phê.
I drink mineral water.
/aɪ drɪŋk ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/
Tôi uống nước khoáng.
Do you drink tea with lemon?
/duː jʊ drɪŋk tiː wɪð ˈlemən/
Bạn uống trà với chanh không?
Do you drink coffee with sugar?
/duː jʊ drɪŋk ˈkɒfɪ wɪð ˈʃʊgə/
Bạn có uống cà phê với đường không?
Do you drink water with ice?
/duː jʊ drɪŋk ˈwɔːtə wɪð aɪs/
Bạn có uống nước với đá không?
There is a party here.
/ðeə ɪz ə ˈpɑːtɪ hɪə/
Ở đây có buổi tiệc.
People are drinking champagne.
/ˈpiːpl ə ˈdrɪŋkɪŋ ʃæmˈpeɪn/
Mọi người uống rượu sâm banh.
People are drinking wine and beer.
/ˈpiːpl ə ˈdrɪŋkɪŋ waɪn ənd bɪə/
Mọi người uống rượu vang và bia.
Do you drink alcohol?
/duː jʊ drɪŋk ˈælkəhɒl/
Bạn có uống rượu cồn không?
Do you drink whiskey?
/duː jʊ drɪŋk ˈwɪskɪ/
Bạn có uống rượu uýt-ky không?
Do you drink Coke with rum?
/duː jʊ drɪŋk kəʊk wɪð rʌm/
Bạn có uống cô la với rượu rum không?
I do not like champagne.
/aɪ duː nɒt laɪk ʃæmˈpeɪn/
Tôi không thích rượu sâm banh.
I do not like wine.
/aɪ duː nɒt laɪk waɪn/
Tôi không thích rượu vang.
I do not like beer.
/aɪ duː nɒt laɪk bɪə/
Tôi không thích bia.
The baby likes milk.
/ðə ˈbeɪbɪ laɪks mɪlk/
Em bé thích sữa.
The child likes cocoa and apple juice.
/ðə ʧaɪld laɪks ˈkəʊkəʊ ənd ˈæpl ʤuːs/
Đứa trẻ thích cacao và nước táo.
The woman likes orange and grapefruit juice.
/ðə ˈwʊmən laɪks ˈɒrɪnʤ ənd ˈgreɪpfruːt ʤuːs/
Bà ấy thích nước cam và nước bưởi.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2