Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Activities.
/ækˈtɪvɪtɪz/
Công việc.
What does Martha do?
/wɒt dʌz ˈmɑːθə duː/
Martha làm gì?
She works at an office.
/ʃiː wɜːks ət ən ˈɒfɪs/
Cô ấy làm việc trong văn phòng.
She works on the computer.
/ʃiː wɜːks ɒn ðə kəmˈpjuːtə/
Cô ấy làm việc với máy vi tính.
Where is Martha?
/weə ɪz ˈmɑːθə/
Martha đâu rồi?
At the cinema.
/ət ðə ˈsɪnəmə/
Ở trong rạp chiếu phim.
She is watching a film.
/ʃiː ɪz ˈwɒʧɪŋ ə fɪlm/
Cô ấy coi phim.
What does Peter do?
/wɒt dʌz ˈpiːtə duː/
Peter làm gì?
He studies at the university.
/hiː ˈstʌdɪz ət ðə ˌjuːnɪˈvɜːsɪtɪ/
Anh ấy học đại học.
He studies languages.
/hiː ˈstʌdɪz ˈlæŋgwɪʤɪz/
Anh ấy học về ngôn ngữ.
Where is Peter?
/weə ɪz ˈpiːtə/
Peter đâu rồi?
At the café.
/ət ðiː ˈkæfeɪ/
Ở trong quán cà phê.
He is drinking coffee.
/hiː ɪz ˈdrɪŋkɪŋ ˈkɒfɪ/
Anh ấy uống cà phê.
Where do they like to go?
/weə duː ðeɪ laɪk tə gəʊ/
Họ thích đi đâu?
To a concert.
/tʊ ə ˈkɒnsɜːt/
Xem biểu diễn ca nhạc.
They like to listen to music.
/ðeɪ laɪk tə ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/
Họ thích nghe nhạc.
Where do they not like to go?
/weə duː ðeɪ nɒt laɪk tə gəʊ/
Họ không thích đi đâu?
To the disco.
/tə ðiː ˈdɪskəʊ/
Đi đến sàn nhảy.
They do not like to dance.
/ðeɪ duː nɒt laɪk tə dɑːns/
Họ không thích nhảy.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2