Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Colors.
/ˈkʌləz/
Màu sắc.
Snow is white.
/snəʊ ɪz waɪt/
Tuyết màu trắng.
The sun is yellow.
/ðə sʌn ɪz ˈjeləʊ/
Mặt trời màu vàng.
The orange is orange.
/ðiː ˈɒrɪnʤ ɪz ˈɒrɪnʤ/
Trái cam màu da cam.
The cherry is red.
/ðə ˈʧerɪ ɪz red/
Trái anh đào màu đỏ.
The sky is blue.
/ðə skaɪ ɪz bluː/
Bầu trời màu xanh nước biển.
The grass is green.
/ðə grɑːs ɪz griːn/
Cỏ màu xanh lá cây.
The earth is brown.
Đất màu nâu.
/ðiː ɜːθ ɪz braʊn/
The cloud is gray.
/ðə klaʊd ɪz greɪ/
Mây màu xám.
The tires are black.
/ðə ˈtaɪəz ə blæk/
Lốp xe màu đen.
What color is the snow? White.
/wɒt ˈkʌlə ɪz ðə snəʊ waɪt/
Tuyết màu gì? Màu trắng.
What color is the sun? Yellow.
/wɒt ˈkʌlə ɪz ðə sʌn ˈjeləʊ/
Mặt trời màu gì? Màu vàng.
What color is the orange? Orange.
/wɒt ˈkʌlə ɪz ðiː ˈɒrɪnʤ ˈɒrɪnʤ/
Trái cam màu gì? Màu da cam.
What color is the cherry? Red.
/wɒt ˈkʌlə ɪz ðə ˈʧerɪ red/
Trái anh đào màu gì? Màu đỏ.
What color is the sky? Blue.
/wɒt ˈkʌlə ɪz ðə skaɪ bluː/
Bầu trời màu gì? Màu xanh nước biển.
What color is the grass? Green.
/wɒt ˈkʌlə ɪz ðə grɑːs griːn/
Cỏ màu gì? Màu xanh lá cây.
What color is the earth? Brown.
/wɒt ˈkʌlə ɪz ðiː ɜːθ braʊn/
Đất màu gì? Màu nâu.
What color is the cloud? Gray.
/wɒt ˈkʌlə ɪz ðə klaʊd greɪ/
Mây màu gì? Màu xám.
What color are the tires? Black.
/wɒt ˈkʌlə ə ðə ˈtaɪəz blæk/
Lốp xe màu gì? Màu đen.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2