Lesson 2 – Bob Returns Home with Bad News

Luyện đọc:

AUTO
1 / 1
ZOOM
AUTO PLAY
ZOOM TEXT

Danh sách trang

  • 1 Trang 1

Từ vựng:

Lesson 2 – Bob Returns Home with Bad News

Từ vựng trong bài:

what's the matter • got canned • right-hand man • stabbed me in the back • keep your chin up • change his mind • when pigs fly • makes up his mind • told him off • look on the bright side • set eyes • thank goodness • hang in there • out of work • live from hand to mouth • stressed out • make ends meet • last resort • worse comes to worst • think big • easier said than done

0/0
00:00

Kết quả

Quiz 1:

Lesson 2 – Bob Returns Home with Bad News – 01

Quiz 2:

Lesson 2 – Bob Returns Home with Bad News – 02

Dịch song ngữ:

BOB RETURNS HOME WITH BAD NEWS (BOB TRỞ VỀ NHÀ VỚI TIN XẤU)

Bob tells his wife Susan that he lost his job. Susan suggests that he start his own business.

(Bob kể với vợ mình là Susan rằng anh ấy đã mất việc. Susan gợi ý rằng anh nên bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Susan: What’s the matter, dear?

(Có chuyện gì vậy anh yêu?)

Bob: Susan, I got canned today at work.

(Susan này, hôm nay anh đã bị đuổi việc/sa thải rồi.)

Susan: But Bob, you were Peter’s right-hand man!

(Nhưng Bob à, anh từng là cánh tay phải/người trợ thủ đắc lực của Peter mà!)

Bob: Yes, and he stabbed me in the back.

(Đúng thế, và ông ta đã đâm sau lưng anh.)

Susan: Keep your chin up. Maybe he’ll change his mind and take you back.

(Hãy vững tin/lạc quan lên. Có lẽ ông ấy sẽ thay đổi ý định và nhận anh lại thôi.)

Bob: When pigs fly! Once he makes up his mind, he never changes it. Besides, I told him off.

(Còn lâu/Chuyện không tưởng! Một khi ông ta đã quyết định, ông ta không bao giờ thay đổi. Hơn nữa, anh đã mắng thẳng mặt/chỉ trích ông ta rồi.)

Susan: Look on the bright side: you won’t have to set eyes on Peter ever again.

(Hãy nhìn vào mặt tích cực đi: anh sẽ không bao giờ phải nhìn mặt/nhìn thấy Peter thêm lần nào nữa.)

Bob: Thank goodness for that!

(Ơn trời/May quá vì điều đó!)

Susan: Hang in there. I’m sure you won’t be out of work for long.

(Cố gắng lên/Đừng bỏ cuộc. Em chắc là anh sẽ không bị thất nghiệp lâu đâu.)

Bob: In the meantime, we’ll have to live from hand to mouth.

(Trong lúc này, chúng ta sẽ phải sống thắt lưng buộc bụng/sống chật vật qua ngày.)

Susan: Don’t get too stressed out, Bob. We’ll make ends meet.

(Đừng quá căng thẳng/áp lực, Bob. Chúng ta sẽ xoay xở để trang trải cuộc sống/đủ ăn đủ tiêu thôi.)

Bob: I can always get a job at McDonald’s as a last resort.

(Anh luôn có thể kiếm một việc ở McDonald’s như là biện pháp cuối cùng/lựa chọn cuối cùng.)

Susan: I don’t think they’re hiring right now.

Bob: If worse comes to worst, we can sell our home and move into a tent.

(Nếu tình huống xấu nhất xảy ra, chúng ta có thể bán nhà và chuyển vào ở trong một cái lều.)

Susan: Let’s think big! Maybe you can start your own business.

(Hãy nghĩ lớn/có tầm nhìn xa đi! Có lẽ anh có thể bắt đầu việc kinh doanh của riêng mình.)

Bob: Easier said than done!

(Nói thì dễ làm mới khó!)