Luyện đọc:
Từ vựng:
1000 English Collocations in 10 Minutes a Day – Lesson 3 – Appearance
Absolutely gorgeous • long, sleek, jet-black hair • Pale blue eyes • Radiant complexion • Hourglass figure • Slender waist • Round face • Upturned nose • Bears a striking resemblance • Hideously ugly • curly, shoulder-length hair • Unkempt • Square face • Ruddy complexion • Deep-set eyes • Bushy eyebrows • Thick mustache • Shaggy beard • Facial hair • Athletic build • Broad shoulders • Muscular arms • Trim his beard • Comb his hair • Somewhat attractive
Kết quả
Quiz:
1000 English Collocations in 10 Minutes a Day – Lesson 3 – Appearance
Dịch song ngữ:
Lesson 3 – Appearance (Bài học 3 – Vẻ ngoài)
My best friend Joanna is absolutely gorgeous (extremely beautiful). (Người bạn thân nhất của tôi, Joanna, tuyệt đẹp/đẹp mê hồn (cực kỳ xinh đẹp).)
She has long, sleek, jet-black hair (sleek = smooth and straight, jet-black = perfectly black), pale blue eyes (pale = light color), and a radiant complexion (skin that appears healthy and full of energy). (Cô ấy có mái tóc dài, bóng mượt, đen tuyền (sleek = mượt và thẳng, jet-black = đen hoàn hảo), đôi mắt màu xanh lam nhạt, và một làn da rạng rỡ (làn da trông khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng).)
People always compliment her on her hourglass figure (when a woman has large breasts and hips, but a small waist) and ask her what the secret is to maintaining such a slender waist (a thin waist). (Mọi người luôn khen ngợi cô ấy về vóc dáng đồng hồ cát (khi một người phụ nữ có ngực và hông nảy nở nhưng eo nhỏ) và hỏi cô ấy bí quyết để duy trì một vòng eo thon gọn như vậy.)
She has a round face with an upturned nose, and she actually bears a striking resemblance (looks extremely similar) to a famous singer. (Cô ấy có một khuôn mặt tròn với một chiếc mũi hếch, và cô ấy thực sự có nét giống đến kinh ngạc với một ca sĩ nổi tiếng.)
Joanna could get any guy she wanted – so I was really surprised when she introduced me to her latest boyfriend, who I think is hideously ugly. (Joanna có thể có được bất cứ chàng trai nào cô ấy muốn – vì vậy tôi đã thực sự ngạc nhiên khi cô ấy giới thiệu với tôi người bạn trai mới nhất của mình, người mà tôi nghĩ là xấu xí kinh khủng.)
He has curly, shoulder-length hair that looks rather unkempt (unkempt hair = messy hair, it appears that the person doesn’t take care of their hair). (Anh ta có mái tóc xoăn, dài ngang vai trông khá là nghềnh ngàng/không chải chuốt (tóc không gọn gàng = tóc rối, có vẻ như người đó không chăm sóc tóc của mình).)
He has a square face and a ruddy complexion (reddish skin). (Anh ta có một khuôn mặt chữ điền/vuông và một làn da hồng hào (da hơi đỏ).)
His deep-set eyes (eyes that are far back in the person’s face) are almost hidden under his bushy eyebrows (big eyebrows with lots of hair), and he sports a thick mustache and a huge, shaggy beard (a beard with lots of hair). (Đôi mắt sâu của anh ta (đôi mắt nằm sâu trong hốc mắt) gần như bị che lấp dưới hàng lông mày rậm rạp, và anh ta để một hàng ria mép dày cùng một bộ râu quai nón rậm rạp/xồm xoàm.)
I guess Joanna doesn’t mind his facial hair (facial hair = beard and/or mustache). (Tôi đoán Joanna không phiền gì về râu tóc trên mặt của anh ta.)
His body isn’t bad – he has an athletic build (body with a lot of muscles), with broad shoulders and muscular arms. (Thân hình anh ta không tệ – anh ta có cơ thể săn chắc/vóc dáng thể thao (cơ thể có nhiều cơ bắp), với bờ vai rộng và cánh tay cơ bắp.)
If he would only trim his beard (cut his beard a little shorter) and comb his hair, I suppose he could be considered somewhat attractive (more or less beautiful/handsome). (Nếu anh ta chỉ chịu tỉa bộ râu của mình và chải tóc lại, tôi cho rằng anh ta có thể được coi là khá cuốn hút (ít nhiều là ưa nhìn/đẹp trai).)
