Nội dung này là giải thích bài tập do trang web dùng Gemini biên soạn đáp án, được sử dụng kèm với sách gốc Destination của NXB Macmillan. Chúng tôi không sở hữu và không đăng tải lại nội dung nguyên bản của sách. Để học tập tốt nhất, vui lòng mua sách gốc tại đây.
Unit 1 – Exercise A
-
Câu 1:
Câu hoàn chỉnh: Every day, Helen gets up at half past seven.
Giải thích: Diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại hàng ngày nên dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “Helen” (ngôi thứ 3 số ít) nên động từ “get” thêm “s”. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ every day. Cấu trúc cần nhớ: S + V(s/es).
Dịch nghĩa: Mỗi ngày, Helen thức dậy lúc 7 giờ rưỡi.
-
Câu 2:
Câu hoàn chỉnh: Helen often eats fast food for lunch.
Giải thích: Diễn tả một thói quen. Chủ ngữ “Helen” (ngôi thứ 3 số ít) nên động từ “eat” thêm “s”. Trạng từ chỉ tần suất “often” đứng trước động từ thường. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ often. Cấu trúc cần nhớ: S + adv + V(s/es).
Dịch nghĩa: Helen thường ăn đồ ăn nhanh vào bữa trưa.
-
Câu 3:
Câu hoàn chỉnh: In the evening, Helen usually meets her friends for coffee.
Giải thích: Diễn tả thói quen vào buổi tối. Động từ “meet” thêm “s” theo chủ ngữ số ít “Helen”. Trạng từ “usually” đứng giữa chủ ngữ và động từ chính. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ in the evening, usually.
Dịch nghĩa: Vào buổi tối, Helen thường gặp bạn bè để uống cà phê.
-
Câu 4:
Câu hoàn chỉnh: Once a week, Helen watches a film at the cinema.
Giải thích: Diễn tả mức độ thường xuyên. Chủ ngữ “Helen” là ngôi thứ 3 số ít, động từ “watch” kết thúc bằng đuôi “-ch” nên phải thêm “-es”. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ once a week.
Dịch nghĩa: Mỗi tuần một lần, Helen xem phim tại rạp.
-
Câu 5:
Câu hoàn chỉnh: Helen rarely goes to the gym.
Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất “rarely” biểu thị sự hiếm khi xảy ra. Động từ “go” kết thúc bằng “-o” đi với chủ ngữ số ít nên thêm “-es”. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ rarely.
Dịch nghĩa: Helen hiếm khi đi tập gym.
-
Câu 6:
Câu hoàn chỉnh: Helen has a driving lesson twice a week.
Giải thích: Kể về một lịch trình lặp lại. Động từ bất quy tắc “have” đi với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít chuyển thành “has”. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ twice a week.
Dịch nghĩa: Helen có một buổi học lái xe hai lần một tuần.
Unit 1 – Exercise B
-
Câu 1: is writing
Câu hoàn chỉnh: Gordon? I think he is writing a letter at the moment.
Giải thích: Hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Động từ “write” bỏ “e” thêm “ing”. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ at the moment. Cấu trúc cần nhớ: S + am/is/are + V-ing.
Dịch nghĩa: Gordon à? Tôi nghĩ anh ấy đang viết thư vào lúc này.
-
Câu 2: are losing
Câu hoàn chỉnh: Yes, the match is on TV now, but we are losing.
Giải thích: Trận đấu đang chiếu trên TV và kết quả thua đang diễn ra. Chủ ngữ “we” đi với to be “are”. Động từ “lose” bỏ “e” thêm “ing”. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ now.
Dịch nghĩa: Đúng vậy, trận đấu đang chiếu trên TV, nhưng chúng ta đang thua.
-
Câu 3: is having
Câu hoàn chỉnh: Right now, Margaret is having a shower. Do you want to ring later?
Giải thích: Động từ “have” trong cụm “have a shower” (tắm) chỉ hành động, không phải sở hữu nên được phép dùng thì tiếp diễn. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ Right now.
Dịch nghĩa: Ngay lúc này, Margaret đang tắm. Bạn có muốn gọi lại sau không?
-
Câu 4: is staying
Câu hoàn chỉnh: Sally is staying with her aunt for a few days.
Giải thích: Diễn tả một tình huống mang tính chất tạm thời, không phải chỗ ở thường xuyên. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ for a few days.
Dịch nghĩa: Sally đang ở cùng với dì của cô ấy trong vài ngày.
-
Câu 5: am not lying
Câu hoàn chỉnh: I am not lying! It’s true! I did see Madonna at the supermarket.
Giải thích: Lời phủ nhận một việc đang xảy ra ngay lúc nói. Động từ “lie” đổi đuôi “ie” thành “y” rồi mới thêm “ing”. Cấu trúc cần nhớ: S + am/is/are + not + V-ing.
Dịch nghĩa: Tôi không nói dối! Đó là sự thật! Tôi đã thực sự thấy Madonna ở siêu thị.
-
Câu 6: is always using
Câu hoàn chỉnh: Josh is always using my bike! It’s so annoying.
Giải thích: Diễn tả sự phàn nàn, bực tức về một hành động lặp đi lặp lại quá mức bình thường. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ always kết hợp với ngữ cảnh phàn nàn “It’s so annoying”. Cấu trúc cần nhớ: S + am/is/are + always + V-ing.
Dịch nghĩa: Josh lúc nào cũng dùng xe đạp của tôi! Thật là phiền phức.
-
Câu 7: are having
Câu hoàn chỉnh: We are having lunch, but I can come round and help you later.
Giải thích: Hành động ăn trưa đang diễn ra lúc người nói đang giao tiếp. “have lunch” là động từ chỉ hoạt động nên dùng được ở dạng V-ing.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang ăn trưa, nhưng tôi có thể qua chỗ bạn và giúp bạn sau.
-
Câu 8: Are you playing
Câu hoàn chỉnh: Are you playing music up there? It’s really noisy!
Giải thích: Câu hỏi về một hành động đang gây ra tiếng ồn ngay tại thời điểm nói. Cấu trúc câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?.
Dịch nghĩa: Bạn đang bật nhạc ở trên đó à? Ồn ào quá!
Unit 1 – Exercise C
-
Câu 1: Do top musicians study
Câu hoàn chỉnh: Do top musicians study for many years?
Giải thích: Câu hỏi về một sự thật chung, một đặc thù nghề nghiệp hiển nhiên nên phải dùng thì hiện tại đơn, không dùng hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc cần nhớ: Do/Does + S + V(nguyên thể)?.
Dịch nghĩa: Các nhạc sĩ hàng đầu có phải học trong nhiều năm không?
-
Câu 2: aren’t touching
Câu hoàn chỉnh: What’s going on? I hope you aren’t touching my things!
Giải thích: Ngữ cảnh “What’s going on?” cho thấy sự việc đang xảy ra ngay lúc nói, do đó phải sửa từ hiện tại đơn sang hiện tại tiếp diễn (phủ định).
Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy? Tôi hy vọng bạn không chạm vào đồ của tôi!
-
Câu 3: does
Câu hoàn chỉnh: It’s a small business, so each person does lots of different jobs.
Giải thích: Chỉ tính chất công việc thường xuyên, sự thật ở công ty. Đại từ phân bổ “each person” mang nghĩa số ít nên động từ chuyển thành “does”.
Dịch nghĩa: Đó là một doanh nghiệp nhỏ, nên mỗi người phải làm rất nhiều công việc khác nhau.
-
Câu 4: Is Christine listening
Câu hoàn chỉnh: Is Christine listening to the radio, or is that the TV I can hear?
Giải thích: Người nói đang nghe thấy âm thanh nên hành động nghe đài của Christine phải đang diễn ra tại thời điểm đó. Phải dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Dịch nghĩa: Christine đang nghe radio phải không, hay đó là tiếng TV tôi nghe thấy?
-
Câu 5: usually buy
Câu hoàn chỉnh: I usually buy a special ticket each week for the bus because it’s cheaper.
Giải thích: Chỉ một thói quen lặp đi lặp lại hàng tuần nên phải dùng thì hiện tại đơn. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ usually, each week.
Dịch nghĩa: Tôi thường mua vé đặc biệt mỗi tuần cho xe buýt vì nó rẻ hơn.
-
Câu 6: starts
Câu hoàn chỉnh: Our washing machine starts when you press this button.
Giải thích: Chỉ cách thức hoạt động của máy móc (sự thật hiển nhiên). Hơn nữa đây là dạng câu điều kiện/thời gian loại 0, cả hai vế đều dùng thì hiện tại đơn.
Dịch nghĩa: Máy giặt của chúng tôi bắt đầu chạy khi bạn ấn nút này.
-
Câu 7: Is our team winning?
Câu hoàn chỉnh: How’s the match going? Is our team winning?
Giải thích: Trận đấu đang diễn ra (“How’s the match going?”) nên việc thắng hay thua cũng đang trong quá trình diễn ra. Phải dùng hiện tại tiếp diễn.
Dịch nghĩa: Trận đấu diễn ra thế nào rồi? Đội ta đang thắng chứ?
-
Câu 8: enjoy
Câu hoàn chỉnh: Many people enjoy spending time on the beach on holiday.
Giải thích: Động từ “enjoy” chỉ sở thích chung của mọi người, là động từ chỉ trạng thái cảm xúc (state verb) nên thường không chia ở thì tiếp diễn trong trường hợp này. Dùng thì hiện tại đơn.
Dịch nghĩa: Nhiều người thích dành thời gian trên bãi biển vào kỳ nghỉ.
Unit 1 – Exercise D
-
Câu 1: am working
Câu hoàn chỉnh: I am working at the local library for the summer.
Giải thích: Hành động làm việc ở thư viện chỉ mang tính chất tạm thời diễn ra trong kỳ nghỉ hè năm nay. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ for the summer. Không chọn “work” vì nó mang ý nghĩa làm việc lâu dài, cố định.
Dịch nghĩa: Tôi đang làm việc tại thư viện địa phương trong mùa hè này.
-
Câu 2: don’t go
Câu hoàn chỉnh: We don’t go to the theatre very often.
Giải thích: Nói về tần suất của một thói quen. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ very often. Không chọn “aren’t going” vì đây không phải hành động đang diễn ra lúc nói.
Dịch nghĩa: Chúng tôi không thường xuyên đi xem hát.
-
Câu 3: is getting
Câu hoàn chỉnh: Stacy is getting ready for school, so she can’t come to the phone.
Giải thích: Hành động chuẩn bị đi học đang diễn ra ngay lúc đó khiến Stacy không thể nghe điện thoại. Không chọn “gets” vì câu không chỉ thói quen.
Dịch nghĩa: Stacy đang chuẩn bị đi học nên không thể nghe điện thoại được.
-
Câu 4: Does Gary ever talk
Câu hoàn chỉnh: Does Gary ever talk about his expedition to the Amazon jungle?
Giải thích: Hỏi về một thói quen hoặc kinh nghiệm có từng kể chuyện đó hay không. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ ever. Không chọn tiếp diễn vì không hỏi về hành động đang xảy ra.
Dịch nghĩa: Gary có bao giờ kể về chuyến thám hiểm rừng rậm Amazon của anh ấy không?
-
Câu 5: hit
Câu hoàn chỉnh: In squash, you hit a ball against a wall.
Giải thích: Miêu tả luật chơi của một môn thể thao, là một sự thật hiển nhiên. Phải dùng thì hiện tại đơn.
Dịch nghĩa: Trong môn bóng quần, bạn đánh bóng vào tường.
-
Câu 6: read
Câu hoàn chỉnh: I read a newspaper at least once a week.
Giải thích: Diễn tả thói quen lặp lại. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ once a week. Dùng hiện tại đơn.
Dịch nghĩa: Tôi đọc báo ít nhất một lần một tuần.
-
Câu 7: Do you practise
Câu hoàn chỉnh: Do you practise the piano for two hours every day?
Giải thích: Hỏi về lịch trình tập luyện đều đặn mỗi ngày. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ every day. Dùng hiện tại đơn dạng nghi vấn.
Dịch nghĩa: Bạn có tập đàn piano hai tiếng mỗi ngày không?
-
Câu 8: are doing
Câu hoàn chỉnh: Nadine and Claire are doing quite well at school at the moment.
Giải thích: Chỉ tình hình hoặc tiến triển đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ at the moment. Dùng hiện tại tiếp diễn.
Dịch nghĩa: Nadine và Claire đang học khá tốt ở trường vào lúc này.
-
Câu 9: knows
Câu hoàn chỉnh: A good friend knows when you’re upset about something.
Giải thích: “Know” (biết) là động từ chỉ trạng thái nhận thức (state verb), không bao giờ dùng ở thì tiếp diễn. Dùng hiện tại đơn với chủ ngữ số ít.
Dịch nghĩa: Một người bạn tốt sẽ biết khi nào bạn đang buồn về điều gì đó.
-
Câu 10: do you spell
Câu hoàn chỉnh: How do you spell your name?
Giải thích: Hỏi về sự thật hiển nhiên (cách đánh vần một cái tên). Dùng hiện tại đơn.
Dịch nghĩa: Bạn đánh vần tên mình như thế nào?
Unit 1 – Exercise E
-
Câu 1: move
Câu hoàn chỉnh: In Monopoly, you move around the board, buying houses and hotels.
Giải thích: Miêu tả luật chơi cờ tỷ phú (sự thật hiển nhiên). Dùng thì hiện tại đơn với chủ ngữ “you”.
Dịch nghĩa: Trong cờ tỷ phú, bạn di chuyển quanh bàn cờ, mua nhà và khách sạn.
-
Câu 2: Are you watching
Câu hoàn chỉnh: Are you watching this programme or can I turn the TV off?
Giải thích: Hỏi người khác xem họ có ĐANG xem chương trình hay không để quyết định tắt TV. Dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Dịch nghĩa: Bạn đang xem chương trình này phải không, hay tôi có thể tắt TV đi?
-
Câu 3: helps
Câu hoàn chỉnh: Regular exercise helps you to stay healthy.
Giải thích: Nêu lên một chân lý, sự thật khoa học. “Regular exercise” là danh từ không đếm được số ít nên động từ “help” thêm “s”.
Dịch nghĩa: Tập thể dục thường xuyên giúp bạn duy trì sức khỏe.
-
Câu 4: am using
Câu hoàn chỉnh: I am using my brother’s guitar until I get a new one.
Giải thích: Sự việc dùng mượn đàn guitar chỉ mang tính chất tạm thời chờ mua đàn mới. Dùng hiện tại tiếp diễn. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ until I get a new one.
Dịch nghĩa: Tôi đang dùng tạm đàn guitar của anh trai cho đến khi tôi mua cái mới.
-
Câu 5: Does / do
Câu hoàn chỉnh: Does Simon always do the washing-up after lunch?
Giải thích: Hỏi về một thói quen. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ always, after lunch. Dùng hiện tại đơn dạng câu hỏi.
Dịch nghĩa: Simon có luôn rửa bát sau bữa trưa không?
-
Câu 6: Do / have
Câu hoàn chỉnh: Do you have any sweaters in a larger size?
Giải thích: “Have” ở đây mang nghĩa sở hữu (cửa hàng có hàng hay không). Là động từ trạng thái nên không dùng dạng V-ing. Dùng hiện tại đơn.
Dịch nghĩa: Bạn có áo len nào kích cỡ lớn hơn không?
-
Câu 7: aren’t holding
Câu hoàn chỉnh: You aren’t holding the kite right. Let me show you.
Giải thích: Hành động đang xảy ra sai cách ngay trước mắt người nói (“Let me show you”). Dùng hiện tại tiếp diễn phủ định.
Dịch nghĩa: Bạn đang giữ con diều không đúng cách. Để tôi chỉ cho bạn.
-
Câu 8: belongs
Câu hoàn chỉnh: Dad belongs to the local astronomy club.
Giải thích: Động từ “belong” (thuộc về) là động từ trạng thái sở hữu, không dùng thì tiếp diễn. Dùng thì hiện tại đơn, “Dad” là ngôi thứ 3 số ít nên thêm “s”.
Dịch nghĩa: Bố tôi thuộc câu lạc bộ thiên văn địa phương.
Unit 1 – Exercise F
-
Câu 1: am loving -> love (dòng 1)
Câu hoàn chỉnh: One game I love is backgammon.
Giải thích: “Love” là động từ chỉ trạng thái cảm xúc, không chia thì tiếp diễn. Sửa từ “am loving” thành “love” ở hiện tại đơn.
Dịch nghĩa: Một trò chơi tôi yêu thích là cờ thỏ cáo.
-
Câu 2: are throwing -> throw (dòng 1)
Câu hoàn chỉnh: You throw the dice and then you move your pieces around the board.
Giải thích: Đang mô tả luật chơi game (sự thật hiển nhiên). Cần chuyển “are throwing” về hiện tại đơn là “throw”.
Dịch nghĩa: Bạn gieo xúc xắc và sau đó di chuyển các quân cờ của mình quanh bàn cờ.
-
Câu 3: is seeming -> seems (dòng 2)
Câu hoàn chỉnh: It seems quite easy, but in fact you need to be quite careful.
Giải thích: “Seem” (có vẻ như) là động từ trạng thái. Sửa “is seeming” thành “seems” vì chủ ngữ “It” là số ít.
Dịch nghĩa: Trông có vẻ khá dễ dàng, nhưng thực tế bạn cần phải rất cẩn thận.
-
Câu 4: are needing -> need (dòng 2)
Câu hoàn chỉnh: …but in fact you need to be quite careful.
Giải thích: “Need” (cần) là động từ chỉ trạng thái nhận thức/nhu cầu. Sửa “are needing” thành “need”.
Dịch nghĩa: …nhưng thực tế bạn cần phải rất cẩn thận.
-
Câu 5: are taking -> take (dòng 3)
Câu hoàn chỉnh: When your piece lands on one of the other person’s pieces, you take it off the board…
Giải thích: Diễn tả sự việc luôn xảy ra theo luật chơi. Vế trước “lands” dùng hiện tại đơn, vế sau cũng cần dùng hiện tại đơn. Sửa “are taking” thành “take”.
Dịch nghĩa: Khi quân cờ của bạn đáp xuống một trong những quân cờ của người kia, bạn lấy nó ra khỏi bàn cờ…
-
Câu 6: are winning -> win (dòng 4)
Câu hoàn chỉnh: You win by getting all your pieces to the end and off the board.
Giải thích: Giải thích điều kiện chiến thắng là luật cố định của trò chơi. Sửa “are winning” thành “win”.
Dịch nghĩa: Bạn chiến thắng bằng cách đưa tất cả các quân cờ của mình đến cuối bàn và đưa ra ngoài.
-
Câu 7: are preferring -> prefer (dòng 5)
Câu hoàn chỉnh: Some people prefer chess…
Giải thích: “Prefer” (thích hơn) là động từ trạng thái chỉ sở thích. Không dùng thì tiếp diễn. Sửa “are preferring” thành “prefer”.
Dịch nghĩa: Một số người thích cờ vua hơn…
-
Câu 8: am not understanding -> don’t understand (dòng 5,6)
Câu hoàn chỉnh: …but I don’t understand that game.
Giải thích: “Understand” (hiểu) là động từ trạng thái chỉ nhận thức. Không dùng tiếp diễn. Sửa “am not understanding” thành mượn trợ động từ “don’t understand”.
Dịch nghĩa: …nhưng tôi không hiểu trò chơi đó.
-
Câu 9: wait -> am waiting (dòng 7)
Câu hoàn chỉnh: Right now, I am waiting to have a game with my brother.
Giải thích: Sự việc chờ đợi đang diễn ra lúc này. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ Right now. Sửa “wait” thành “am waiting”.
Dịch nghĩa: Ngay lúc này, tôi đang đợi để chơi một ván với anh trai tôi.
-
Câu 10: does -> is doing (dòng 7)
Câu hoàn chỉnh: He is doing his homework.
Giải thích: Người anh trai ĐANG làm bài tập khiến việc chơi game bị trì hoãn tại thời điểm hiện tại. Sửa “does” thành “is doing”.
Dịch nghĩa: Anh ấy đang làm bài tập về nhà của mình.
Bài tập tương tự do Notebooklm tạo:
Destination B1 – Unit 1 – A
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 1 – B
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 1 – C
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 1 – D
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 1 – E
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 1 – F
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Link pdf: https://drive.google.com/file/d/1UxmF9uf2jQjwIZMzQ4_0gUNAp2ZKsNDS/view?usp=sharing
