Nội dung này là giải thích bài tập do trang web dùng Gemini biên soạn đáp án, được sử dụng kèm với sách gốc Destination của NXB Macmillan. Chúng tôi không sở hữu và không đăng tải lại nội dung nguyên bản của sách. Để học tập tốt nhất, vui lòng mua sách gốc tại đây.
Unit 2 – Exercise A
-
Câu 1: sent
Câu hoàn chỉnh: I got to the post office just before it closed and sent the letter.
Giải thích: Câu diễn tả các hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ (“got to” rồi “sent”). Dùng thì quá khứ đơn. Từ “send” chuyển thành “sent”. Dấu hiệu: động từ vế trước “got”, “closed” đều ở thì quá khứ.
-
Câu 2: didn’t come
Câu hoàn chỉnh: We invited Stephanie to the party, but she didn’t come.
Giải thích: Một sự việc đã kết thúc trong quá khứ. Vế trước “invited” chia quá khứ đơn, vế sau dùng liên từ “but” thể hiện sự tương phản (đã mời nhưng không đến), do đó cần mượn trợ động từ “didn’t” để tạo câu phủ định.
-
Câu 3: made
Câu hoàn chỉnh: Jack lost his job because he made too many mistakes.
Giải thích: Cụm từ cố định (collocation) đi với “mistake” là “make a mistake” (phạm sai lầm). Sự việc đã xảy ra trong quá khứ nên “make” chuyển thành “made”. Cấu trúc cần nhớ: make a mistake.
-
Câu 4: knew
Câu hoàn chỉnh: Everyone knew that it was Bill’s fault, but nobody said anything.
Giải thích: Diễn tả một nhận thức, hiểu biết trong quá khứ. Động từ “know” là động từ chỉ trạng thái, chuyển sang quá khứ là “knew”.
-
Câu 5: took
Câu hoàn chỉnh: Karen took the keys from the kitchen table and ran out the door.
Giải thích: Các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ (lấy chìa khóa rồi chạy ra ngoài). Cả hai vế nối bằng “and” đều chia quá khứ đơn. “take” chuyển thành “took”.
-
Câu 6: gave
Câu hoàn chỉnh: I was bored, so Mum gave me some money to go shopping.
Giải thích: Mẹ đã cho tiền trong quá khứ. Động từ bất quy tắc “give” chuyển thành “gave”.
-
Câu 7: went
Câu hoàn chỉnh: Do you remember the time we went to India on holiday?
Giải thích: Kể về một trải nghiệm, chuyến đi đã kết thúc trong quá khứ (“the time”). Động từ “go” chuyển thành “went”. Cấu trúc cần nhớ: go on holiday.
-
Câu 8: had
Câu hoàn chỉnh: It started raining, but luckily I had an umbrella in my bag.
Giải thích: Diễn tả trạng thái sở hữu (có ô) tại thời điểm quá khứ đó. Động từ “have” chuyển thành quá khứ là “had”.
Unit 2 – Exercise B
-
Câu 2: I bought one yesterday
Câu hoàn chỉnh: I don’t need a football because I bought one yesterday.
Giải thích: Bức tranh minh họa hành động mua bóng vào “yesterday”. Hành động đã chấm dứt trong quá khứ nên dùng quá khứ đơn. Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ yesterday.
-
Câu 3: I was / went there two years ago
Câu hoàn chỉnh: I know a lot about Paris because I was/went there two years ago.
Giải thích: Hình ảnh tháp Eiffel và mốc thời gian “two years ago”. Kể về việc đã từng đến đó. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ two years ago. Dùng quá khứ đơn.
-
Câu 4: I did / finished it last night
Câu hoàn chỉnh: I don’t need to worry about my homework because I did/finished it last night.
Giải thích: Hình ảnh làm bài tập và mốc thời gian “last night”. Hành động hoàn thành bài tập đã kết thúc. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ last night.
-
Câu 5: I sold it in June
Câu hoàn chỉnh: I haven’t got a PlayStation any more because I sold it in June.
Giải thích: Bức tranh trao đổi/bán máy chơi game vào tháng 6. Hành động đã xong trong một tháng cụ thể của quá khứ. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ in June.
-
Câu 6: I broke a/the window a week ago
Câu hoàn chỉnh: Mum is angry with me because I broke a/the window a week ago.
Giải thích: Bức tranh đá bóng vỡ cửa kính vào tuần trước. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ a week ago. Dùng động từ quá khứ “broke”.
Unit 2 – Exercise C
-
Câu 1: was playing
Câu hoàn chỉnh: Ted was playing his guitar at half past seven.
Giải thích: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ (7 rưỡi). Dùng quá khứ tiếp diễn. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ at half past seven. Cấu trúc cần nhớ: S + was/were + V-ing.
-
Câu 2: was sleeping / was listening
Câu hoàn chỉnh: At midnight, I was sleeping, but Jane was listening to music.
Giải thích: Hai hành động đang diễn ra song song tại một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (“At midnight”). “I” đi với “was”, “Jane” đi với “was”.
-
Câu 3: was standing
Câu hoàn chỉnh: Luke was standing outside the bank when suddenly two robbers ran past him.
Giải thích: Hành động đang đứng (đang diễn ra) thì bị hành động bọn cướp chạy qua (cắt ngang). Hành động đang diễn ra dùng quá khứ tiếp diễn. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cấu trúc when + quá khứ đơn (ran).
-
Câu 4: was working / was leaving
Câu hoàn chỉnh: I know Doug was working late at the office because I saw him when I was leaving.
Giải thích: Doug ĐANG làm việc khi nhân vật “I” ĐANG rời đi. Hai hành động mang tính chất kéo dài/đang tiến hành trong quá khứ.
-
Câu 5: Were / having
Câu hoàn chỉnh: Were you having a shower when the earthquake happened?
Giải thích: Hỏi về hành động đang diễn ra (tắm) thì bị cắt ngang bởi động đất (happened). Cấu trúc câu hỏi quá khứ tiếp diễn: Was/Were + S + V-ing?.
-
Câu 6: was running
Câu hoàn chỉnh: Penny was running to catch the bus when she slipped and fell.
Giải thích: Đang chạy (đang diễn ra) thì bị trượt ngã (cắt ngang). Hành động cắt ngang “slipped and fell” chia quá khứ đơn.
-
Câu 7: was / going
Câu hoàn chỉnh: When you saw Eugene was he going home?
Giải thích: Hỏi xem ngay tại lúc bắt gặp (saw), Eugene CÓ ĐANG đi về nhà không. Dùng thì quá khứ tiếp diễn.
-
Câu 8: were watching
Câu hoàn chỉnh: At midnight? Erm … we were watching a DVD, I think.
Giải thích: Xác nhận lại hành động đang diễn ra vào lúc “At midnight” trong quá khứ. Chủ ngữ “we” đi với “were”.
Unit 2 – Exercise D
-
Câu 1: went
Câu hoàn chỉnh: When we were in Canada, we went skiing almost every day.
Giải thích: Diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ almost every day ở thời điểm quá khứ (“When we were in Canada”). Phải dùng quá khứ đơn.
-
Câu 2: decided
Câu hoàn chỉnh: About four years ago, I decided to become a chef.
Giải thích: Đưa ra một quyết định là hành động dứt khoát, xảy ra và kết thúc ngay tại một thời điểm trong quá khứ (“four years ago”). Dùng quá khứ đơn.
-
Câu 3: was having
Câu hoàn chỉnh: Georgia was having a shower when someone knocked at the door.
Giải thích: Đang tắm (hành động kéo dài đang diễn ra) thì có tiếng gõ cửa (hành động cắt ngang). Dùng quá khứ tiếp diễn.
-
Câu 4: was raining
Câu hoàn chỉnh: Holly and I ran from the house to the taxi because it was raining heavily.
Giải thích: Trời mưa to là bối cảnh nền, một việc đang tiếp diễn, dẫn đến hành động chạy ra taxi. Dùng quá khứ tiếp diễn cho sự việc làm nền.
-
Câu 5: were arguing
Câu hoàn chỉnh: Two men were arguing outside, so I went to see what was happening.
Giải thích: Hai người đàn ông ĐANG cãi nhau (hành động tiếp diễn) khiến “tôi” phải đi ra xem. Dùng quá khứ tiếp diễn.
-
Câu 6: called
Câu hoàn chỉnh: Daniel called you at one o’clock yesterday, but you were here with me.
Giải thích: Hành động “gọi điện” thường được xem là một sự kiện ngắn gọn, hoàn tất, dẫu có thời gian cụ thể (one o’clock). Ở đây nhấn mạnh vào sự việc đã xảy ra, không nhấn mạnh quá trình đang gọi.
-
Câu 7: were eating
Câu hoàn chỉnh: We were eating breakfast when a letter came through the letter box.
Giải thích: Đang ăn sáng (quá khứ tiếp diễn) thì bức thư được gửi đến (hành động xen vào – quá khứ đơn).
-
Câu 8: was making
Câu hoàn chỉnh: As I walked past the window, I saw that Paula was making a cake.
Giải thích: Tại khoảnh khắc đi ngang qua cửa sổ, “tôi” thấy Paula ĐANG trong quá trình làm bánh. Dùng quá khứ tiếp diễn.
-
Câu 9: was dreaming
Câu hoàn chỉnh: I was dreaming about my favourite band when the alarm clock went off.
Giải thích: Đang mơ (hành động diễn ra) thì đồng hồ báo thức reo (hành động xen vào). Dấu hiệu là when + quá khứ đơn.
-
Câu 10: was practising
Câu hoàn chỉnh: While I was practising the trumpet late last night, a neighbour came to complain.
Giải thích: Hành động luyện kèn đang tiếp diễn trong một khoảng thời gian (“While”). Dấu hiệu nhận biết trong bài là từ While. Cần dùng quá khứ tiếp diễn.
Unit 2 – Exercise E
-
Câu 1: woke
Câu hoàn chỉnh: One morning, Amber woke up early.
Giải thích: Sự việc xảy ra và kết thúc trong quá khứ (“One morning”). Kể lại các hành động theo trình tự. Dùng quá khứ đơn.
-
Câu 2: was shining
Câu hoàn chỉnh: The sun was shining and the birds…
Giải thích: Miêu tả bối cảnh thời tiết và không gian đang diễn ra (mặt trời đang tỏa sáng). Dùng quá khứ tiếp diễn.
-
Câu 3: were singing
Câu hoàn chỉnh: …and the birds were singing.
Giải thích: Cùng với việc mặt trời đang chiếu sáng, những chú chim cũng ĐANG hót (bối cảnh nền). Dùng quá khứ tiếp diễn.
-
Câu 4: was
Câu hoàn chỉnh: Amber was very excited because it was the day of the big tennis match.
Giải thích: Động từ to be “be” chỉ trạng thái, cảm xúc trong quá khứ, không chia dạng tiếp diễn. Chia thành “was” vì chủ ngữ “Amber” số ít.
-
Câu 5: went
Câu hoàn chỉnh: Amber went downstairs and into the kitchen…
Giải thích: Kể lại một chuỗi hành động nối tiếp nhau (thức dậy, đi xuống lầu). Dùng quá khứ đơn.
-
Câu 6: was having
Câu hoàn chỉnh: …where her father was having breakfast.
Giải thích: Khi Amber bước vào bếp thì hành động ăn sáng của người bố ĐANG diễn ra. Dùng quá khứ tiếp diễn.
-
Câu 7: said
Câu hoàn chỉnh: ‘Morning, Amber. Today’s the day!’ he said.
Giải thích: Động từ tường thuật (reporting verb) lời nói đã xảy ra. Dùng quá khứ đơn.
-
Câu 8: continued
Câu hoàn chỉnh: ‘Don’t worry!’ he continued. ‘You’ll be fine.’
Giải thích: Tương tự câu trên, động từ trần thuật lời nói tiếp nối. Dùng quá khứ đơn.
-
Câu 9: put
Câu hoàn chỉnh: Amber put some toast into the toaster…
Giải thích: Kể một chuỗi hành động (cho bánh vào máy nướng bánh). Động từ “put” có dạng quá khứ vẫn là “put”.
-
Câu 10: opened
Câu hoàn chỉnh: …and opened the fridge.
Giải thích: Hành động diễn ra ngay sau khi đặt bánh (“and”). Dùng quá khứ đơn.
-
Câu 11: was getting
Câu hoàn chỉnh: Just as she was getting the butter out, the phone…
Giải thích: Dấu hiệu “Just as” chỉ một hành động đang trong quá trình thực hiện (đang lấy bơ) thì có sự việc khác cắt ngang. Dùng quá khứ tiếp diễn.
-
Câu 12: rang
Câu hoàn chỉnh: …the phone rang.
Giải thích: Hành động điện thoại reo cắt ngang việc đang lấy bơ. Dùng quá khứ đơn.
-
Câu 13: answered
Câu hoàn chỉnh: Her father answered it.
Giải thích: Hành động nghe máy là một sự kiện hoàn tất, theo trình tự. Dùng quá khứ đơn.
-
Câu 14: was practising
Câu hoàn chỉnh: The other player was practising yesterday when she had an accident.
Giải thích: Người chơi kia ĐANG tập luyện (hành động đang diễn ra) thì gặp tai nạn (“had an accident” – hành động xen vào). Dùng quá khứ tiếp diễn.
Unit 2 – Exercise F
-
Câu 1: used to
Câu hoàn chỉnh: When I was younger, I used to eat pizza almost every day!
Giải thích: Diễn tả một thói quen thường xuyên trong quá khứ (“eat pizza almost every day”) nhưng hiện tại không còn nữa. Dùng thể khẳng định của cấu trúc used to. Cấu trúc cần nhớ: S + used to + V(nguyên thể).
-
Câu 2: Did / use to
Câu hoàn chỉnh: Did there use to be a supermarket on the corner?
Giải thích: Đây là câu hỏi về một tình trạng trong quá khứ. Cần mượn trợ động từ “Did” đảo lên trước chủ ngữ “there”, động từ “use” lúc này ở dạng nguyên thể (không có “d”). Cấu trúc cần nhớ: Did + S + use to + V(nguyên thể)?.
-
Câu 3: used to
Câu hoàn chỉnh: Bradley is a teacher, but he used to want to be a train driver.
Giải thích: Trước kia anh ấy đã từng muốn làm lái tàu (trạng thái trong quá khứ), nhưng hiện tại đã làm giáo viên. Dùng thể khẳng định của used to.
-
Câu 4: Didn’t use to / never used to
Câu hoàn chỉnh: I didn’t use to / never used to like eating cabbage, but now I love it!
Giải thích: Trước đây không thích ăn bắp cải nhưng hiện tại lại rất thích. Thể hiện thói quen phủ định trong quá khứ. Cấu trúc phủ định: S + didn’t use to + V hoặc S + never used to + V.
-
Câu 5: Did / use to
Câu hoàn chỉnh: Did Rick use to have blond hair when he was a little boy?
Giải thích: Câu hỏi dạng Yes/No về một đặc điểm ngoại hình trong quá khứ (“when he was a little boy”). Tương tự câu 2, mượn trợ động từ “Did”.
-
Câu 6: didn’t use to / never used to
Câu hoàn chỉnh: I know Lily didn’t use to / never used to cook much, but now I think she makes dinner every day.
Giải thích: So sánh với hiện tại (“now… she makes dinner every day”), quá khứ Lily KHÔNG hay nấu ăn. Dùng dạng phủ định của “used to”.
Bài tập tương tự do Notebooklm tạo:
Destination B1 – Unit 2 – A
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 2 – B
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 2 – C
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 2 – D
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 2 – E
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 2 – F
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Link pdf: https://drive.google.com/file/d/1EZDdI8F06HyJlD6aa07sjEP6D9mER12g/view?usp=sharing
