Explanation (Giải thích Chung):
1. in
- Giải thích: Cụm từ thành ngữ cố định (Idiomatic expression) "have something/nothing/little in common (with someone)" mang nghĩa là có điểm chung / không có điểm chung nào / có rất ít điểm chung (về sở thích, tính cách, quan điểm...). Dấu hiệu nhận biết trong câu là sự tương phản mỉa mai: mặc dù đã làm việc trong cùng một phòng ban nhiều năm ("Despite working in the same department for years"), hai vị quản lý cấp cao lại hoàn toàn không có chút điểm chung nào với nhau ("have absolutely nothing... common"). Do đó, giới từ bắt buộc đi trước danh từ "common" phải là "in".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Từ in đậm "of" đứng trước "common" là sai cấu trúc ngữ pháp và vô nghĩa. Cụm "in common" là một cụm từ cố định không thể thay đổi giới từ.
- Dịch nghĩa: Mặc dù đã làm việc cùng một phòng ban trong nhiều năm trời, hai vị quản lý cấp cao lại hoàn toàn không có chút điểm chung nào với nhau.
2. on
- Giải thích: Cụm giới từ cố định "on one's own" (ở đây chia theo chủ ngữ số nhiều là "on their own") có nghĩa là sống tự lập, một mình, tự chủ mà không phụ thuộc vào ai (tương đương với "by themselves" hoặc "independently"). Dấu hiệu trong câu là ước mơ của nhiều thanh thiếu niên ("Many teenagers dream of living...") ngay khi đủ 18 tuổi nhằm mục đích thoát khỏi những quy định khắt khe của bố mẹ ("to escape their parents' strict rules"). Vì phía sau sử dụng tính từ sở hữu "their own", giới từ đi kèm phía trước bắt buộc phải là "on".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Từ in đậm "by" đứng trước "their own" là lỗi sai kết hợp từ kinh điển rất phổ biến. Hãy luôn nhớ quy tắc bất di bất dịch: "BY + đại từ phản thân (by themselves)" nhưng phải là "ON + tính từ sở hữu + own (on their own)". Không bao giờ có cấu trúc "by their own".
- Dịch nghĩa: Nhiều thanh thiếu niên mơ ước được sống tự lập ngay khi họ bước sang tuổi mười tám để thoát khỏi những quy định khắt khe của bố mẹ.
3. on
- Giải thích: Cụm giới từ cố định "on purpose" có nghĩa là cố ý, có chủ đích, cố tình làm một việc gì đó (tương đương với deliberately / intentionally), trái ngược với "by accident / by mistake" (tình cờ, vô tình, sơ ý). Dấu hiệu là sự lựa chọn đối lập trong câu hỏi chọn lựa (or): một bên là xoá nhầm, sơ ý ("accidentally delete") hay bên kia là cố tình làm vậy với động cơ xấu xa: để phá hoại buổi thuyết trình ("to sabotage my final presentation"). Do đó, giới từ đi với danh từ "purpose" bắt buộc là "on".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Từ in đậm "with" (hoặc các từ thường gây nhầm lẫn khác như "by", "for") khi đứng trước "purpose" là sai sự kết hợp từ chuẩn trong tiếng Anh. Không tồn tại các cấu trúc "with purpose" hay "by purpose" để chỉ hành động cố tình.
- Dịch nghĩa: Có phải bạn đã vô tình xóa mất các tệp sao lưu, hay bạn đã cố tình làm thế nhằm phá hoại buổi thuyết trình cuối cùng của tôi?
4. in
- Giải thích: Cụm giới từ cố định (Prepositional collocation) trong tiếng Anh là "get/stay/be in contact (with someone)" mang nghĩa là liên lạc, tiếp xúc, kết nối với ai đó. Dấu hiệu ngữ cảnh là đặc vụ ngầm ("The undercover agent") nhận được chỉ đạo nghiêm ngặt ("strictly instructed not to") là không được phép liên lạc với gia đình mình ("get... contact with his family") trong suốt thời gian làm nhiệm vụ bí mật ("during the secret mission"). Do đó, giới từ kết hợp với động từ "get" và danh từ "contact" chính xác phải là "in".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Từ in đậm "into" đứng ở vị trí này là sai sự kết hợp từ (collocation error). Dù "into" chỉ sự di chuyển vào trong, nhưng với danh từ "contact" để chỉ việc liên lạc thì tiếng Anh chỉ dùng giới từ "in" (get in contact / be in contact).
- Dịch nghĩa: Đặc vụ ngầm đã được chỉ đạo nghiêm ngặt là không được phép liên lạc với gia đình của anh ta trong suốt thời gian thực hiện nhiệm vụ bí mật.
5. in
- Giải thích: Cụm từ cố định "have something in common" mang nghĩa là có điểm chung, sự tương đồng (về sở thích, giá trị sống, quan điểm...). Dấu hiệu trong câu là lời khẳng định về nền tảng vững chắc cho một cuộc hôn nhân thành công ("Successful marriages are often built on the solid foundation of..."), đó chính là việc hai vợ chồng phải có chung những sở thích và giá trị cốt lõi ("having mutual interests and core values... common"). Giới từ duy nhất đi trước "common" để tạo ý nghĩa này là "in".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Từ in đậm "at" đứng trước "common" là sai cấu trúc ngữ pháp (không tồn tại "at common" trong văn cảnh này). Đây là lần thứ hai cụm "in common" được kiểm tra trong bài, nhắc nhở học sinh về tính cố định tuyệt đối của cụm từ này.
- Dịch nghĩa: Những cuộc hôn nhân thành công thường được xây dựng trên nền tảng vững chắc của việc có chung những mối quan tâm và giá trị sống cốt lõi.
6. by
- Giải thích: Cụm giới từ cố định "by oneself" (ở đây là "by yourself") có nghĩa là một mình, tự mình giải quyết mà không có sự trợ giúp hay đồng hành từ ai khác (tương đương với "alone" hoặc "on your own"). Dấu hiệu nhận biết là ngữ cảnh tự mình xoay xở với hệ thống pháp luật phức tạp ("Navigating through the complicated legal system") mà lại không có luật sư hỗ trợ ("without a lawyer"), điều này có thể dẫn đến hậu quả tai hại ("can lead to disastrous consequences"). Giới từ chuẩn xác đi trước đại từ phản thân "yourself" để mang nghĩa "tự sức một mình" chính là "by".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Từ in đậm "on" đứng trước "yourself" là lỗi sai cấu trúc ngữ pháp phổ biến nhất. Nhắc lại quy tắc đối sánh: nếu dùng giới từ "ON", phía sau phải là tính từ sở hữu + own ("on your own"); nếu dùng đại từ phản thân "yourself", phía trước bắt buộc phải là giới từ "BY" ("by yourself"). Không tồn tại cấu trúc "on yourself" với nghĩa một mình.
- Dịch nghĩa: Việc tự mình xoay xở với hệ thống pháp luật phức tạp mà không có luật sư hỗ trợ có thể dẫn đến những hậu quả vô cùng tai hại.