Explanation (Giải thích Chung):
1. personality
- Giải thích: Sau từ hạn định "a" và tính từ "vibrant" (sôi nổi, đầy sức sống), ta cần một danh từ đếm được ở dạng số ít làm tân ngữ. Dấu hiệu trong câu là nguyên nhân khiến tất cả mọi người trong phòng bị thu hút ("everyone in the room is naturally drawn to her"). Danh từ xuất phát từ "PERSON" để chỉ tính cách, nét cá tính con người chính là "personality".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các danh từ khác từ gốc "person" như "personnel" (nhân sự - không hợp nghĩa) hay "personage" (nhân vật quan trọng) đều không phù hợp để đi với tính từ "vibrant" miêu tả sức hút cá nhân. Ta cũng không thể dùng tính từ "personal" (cá nhân) hay "personable" (duyên dáng) vì vị trí này bắt buộc phải là một danh từ.
- Dịch nghĩa: Cô ấy có một tính cách vô cùng sôi nổi đến mức tất cả mọi người trong phòng đều tự nhiên bị thu hút bởi cô ấy.
2. unable
- Giải thích: Sau động từ to be "was" và trạng từ chỉ mức độ "completely", ta cần một tính từ miêu tả khả năng của chủ ngữ "he". Cấu trúc đi liền phía sau là động từ nguyên mẫu có to ("to beat his main rival" - đánh bại đối thủ chính). Dấu hiệu mang tính bước ngoặt là từ nối chỉ sự nhượng bộ "Despite practicing for months" (Mặc dù đã luyện tập trong nhiều tháng), điều này cho thấy kết quả trái ngược với nỗ lực: anh ấy đã không thể thắng. Do đó, ta phải thêm tiền tố phủ định "un-" vào "ABLE" để tạo thành tính từ "unable" (không thể làm gì).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không thể chọn tính từ khẳng định "able" (có khả năng) vì sẽ mâu thuẫn trực tiếp với logic tương phản của từ "Despite". Các danh từ như "ability" hay "inability" không thể đứng sau trạng từ "completely" trong cấu trúc này.
- Dịch nghĩa: Mặc dù đã luyện tập trong nhiều tháng trời, anh ấy hoàn toàn không thể đánh bại được đối thủ chính của mình trong trận chung kết.
3. relatives | relations
- Giải thích: Sau từ hạn định số nhiều "All of my" và tính từ "close" (thân thiết/gần gũi), ta cần một danh từ đếm được ở dạng số nhiều (được xác nhận bởi động từ số nhiều phía sau là "are gathering"). Dấu hiệu trong câu là sự kiện họp mặt gia đình thường niên ("annual family reunion") tại nhà của ông bà ("at my grandparents' house"). Từ gốc "RELATE", danh từ chỉ người mang nghĩa họ hàng ruột thịt, người thân trong gia đình là "relatives" (hoặc "relations").
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không thể để ở dạng số ít ("relative" hay "relation") vì có từ "All" và động từ to be chia ở số nhiều "are". Danh từ "relationships" (mối quan hệ) là từ chỉ sự vật trừu tượng, không thể thực hiện hành động tụ tập ("gathering") tại một địa điểm.
- Dịch nghĩa: Tất cả những người họ hàng thân thiết của tôi đều đang tụ tập tại nhà của ông bà để tham dự buổi họp mặt gia đình thường niên.
4. dishonest
- Giải thích: Cấu trúc đánh giá tính cách/hành vi con người: "It was + [adjective] + of someone + to do something". Sau trạng từ chỉ mức độ "incredibly", ta cần một tính từ bổ nghĩa cho hành vi của chủ ngữ. Dấu hiệu là hành động vi phạm quy chế thi cử: "to copy the answers during the final examination" (chép bài trong kỳ thi cuối kỳ). Đây là một hành vi vi phạm đạo đức, gian lận, thiêú trung thực. Do đó, ta phải thêm tiền tố phủ định "dis-" vào từ gốc "HONEST" để tạo thành tính từ "dishonest" (không trung thực, gian lận).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không thể dùng tính từ khẳng định "honest" (trung thực) vì chép bài thi là hành động gian lận, mâu thuẫn hoàn toàn với sự trung thực. Danh từ "dishonesty" (sự không trung thực) không đứng sau "incredibly" trong cấu trúc "It was... of someone".
- Dịch nghĩa: Anh ta thật là vô cùng gian lận và thiếu trung thực khi chép bài trong kỳ thi cuối kỳ.
5. careless
- Giải thích: Sau từ hạn định "such" và trước cụm danh từ "spelling mistakes" (những lỗi chính tả), ta cần một tính từ để bổ nghĩa, tạo thành cấu trúc "such + [adjective] + plural noun". Dấu hiệu là nguyên nhân dẫn đến việc bị trừ điểm ("lose marks") trong bài luận. Những lỗi chính tả dẫn đến mất điểm thường là do sự bất cẩn, cẩu thả. Từ gốc "CARE", ta thêm hậu tố phủ định "-less" để tạo thành tính từ "careless" (bất cẩn, thiếu cẩn thận).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không thể dùng tính từ khẳng định "careful" (cẩn thận/kỹ lưỡng) vì người cẩn thận sẽ không mắc những lỗi chính tả ngớ ngẩn để bị trừ điểm. Trạng từ "carelessly" (một cách bất cẩn) sai ngữ pháp vì không thể đứng bổ nghĩa trực tiếp trước danh từ "spelling mistakes".
- Dịch nghĩa: Bạn sẽ bị trừ điểm nếu bạn tiếp tục mắc phải những lỗi chính tả do bất cẩn như vậy trong các bài luận của mình.
6. introduction
- Giải thích: Sau mạo từ "a" và tính từ "brief" (ngắn gọn), ta cần một danh từ đếm được ở dạng số ít đóng vai trò tân ngữ cho động từ "gave". Dấu hiệu trong câu là mốc thời gian "before starting the main lecture on ancient history" (trước khi bắt đầu bài giảng chính về lịch sử cổ đại). Hành động mà một giáo sư ("professor") thực hiện trước khi vào bài mới chính là phần mở đầu, sự giới thiệu. Từ gốc "INTRODUCE" (động từ), ta thêm hậu tố "-tion" để chuyển thành danh từ "introduction".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Động từ "introduce" hay dạng V-ing "introducing" không thể đứng sau mạo từ "a" và tính từ "brief" làm danh từ chính trong cụm. Danh từ chỉ người "introducer" (người giới thiệu) hoàn toàn không phù hợp về ngữ nghĩa.
- Dịch nghĩa: Vị giáo sư đã có một phần giới thiệu ngắn gọn trước khi bắt đầu vào bài giảng chính về lịch sử cổ đại.
7. lying
- Giải thích: Sau chủ ngữ "he" và động từ to be trong quá khứ "was", ta cần một hiện tại phân từ (V-ing) để tạo thành thì quá khứ tiếp diễn (was + V-ing), diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Dấu hiệu nhận biết hành vi gian dối là vế sau: "because he couldn't look me straight in the eye" (bởi vì anh ta không dám nhìn thẳng vào mắt tôi - biểu hiện kinh điển của người nói dối). Từ động từ "LIE" (nói dối), theo quy tắc chính tả khi chuyển sang dạng V-ing, ta phải đổi đuôi "-ie" thành "-y" rồi mới thêm "-ing", tạo thành "lying".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không thể viết sai chính tả thành "lieing" (vi phạm quy tắc đổi đuôi -ie thành -y của tiếng Anh). Danh từ chỉ người "liar" (kẻ nói dối) cần phải có mạo từ phía trước ("was a liar"), tuy nhiên vế sau giải thích cho hành động đang diễn ra nên dùng thì tiếp diễn ("was lying") là tự nhiên và chính xác nhất theo đáp án.
- Dịch nghĩa: Tôi có thể dễ dàng nhận ra là anh ta đang nói dối bởi vì anh ta không dám nhìn thẳng vào mắt tôi.
8. personal
- Giải thích: Sau tính từ sở hữu "my" và trước danh từ "life" (cuộc sống), ta cần một tính từ để bổ nghĩa, tạo thành cụm danh từ làm tân ngữ cho động từ "discuss" (thảo luận). Dấu hiệu là thái độ e ngại, từ chối chia sẻ ("would rather not discuss") đối với những người mới gặp lần đầu tại bữa tiệc ("people I have just met at a party"). Khía cạnh cuộc sống cần được giữ kín với người lạ chính là đời sống cá nhân, riêng tư. Từ gốc danh từ "PERSON", ta thêm hậu tố "-al" để tạo thành tính từ "personal" (thuộc về cá nhân, riêng tư).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Danh từ "personality" (tính cách) khi ghép vào "personality life" là một cụm từ sai ngữ pháp và vô nghĩa. Tính từ "personable" mang nghĩa là duyên dáng, có ngoại hình/giao tiếp dễ chịu, không dùng để bổ nghĩa cho "life" với nghĩa riêng tư.
- Dịch nghĩa: Tôi thà rằng không thảo luận về đời sống cá nhân của mình với những người mà tôi chỉ vừa mới gặp tại một bữa tiệc.