Explanation (Giải thích Chung):
1. of
- Giải thích: Cụm tính từ đi với giới từ (Adjective prepositional collocation) cố định trong tiếng Anh là "be fond of someone/something", mang nghĩa là yêu thích, quý mến ai hoặc cái gì đó một cách sâu sắc (tương đương với like/care for someone very much). Dấu hiệu nhận biết trong câu là tính từ "fond" đi kèm với đối tượng phía sau là "my best friend, Alex" (người bạn thân nhất của tôi, Alex). Do đó, giới từ bắt buộc đi kèm sau "fond" phải là "of".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các giới từ khác như "with" hay "about" hoàn toàn không thể đi sau tính từ "fond" để tạo thành ý nghĩa yêu quý, mến mộ trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn.
- Dịch nghĩa: Tôi luôn luôn vô cùng yêu quý người bạn thân nhất của mình, Alex.
2. with
- Giải thích: Cụm danh từ kết hợp giới từ (Noun prepositional phrase) là "have/build a relationship with someone" (có/xây dựng mối quan hệ với ai đó). Dấu hiệu trong câu là danh từ chính "relationship" (mối quan hệ) và tân ngữ chỉ người tương tác phía sau là "each other" (lẫn nhau). Khi diễn tả sự kết nối giữa hai bên, ta luôn dùng giới từ "with".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Giới từ "between" (giữa) chỉ dùng khi có cấu trúc "a relationship between A and B"; ở đây phía sau chỉ có "each other" nên phải dùng "with". Không dùng "to" vì "relationship to someone/something" thường chỉ mối quan hệ họ hàng ruột thịt hoặc mối liên hệ tương quan logic, chứ không dùng cho hành động gầy dựng tình bạn ("build a relationship with").
- Dịch nghĩa: Chúng tôi đã xây dựng được một mối quan hệ gắn bó vững chắc với nhau trong suốt năm năm qua.
3. to
- Giải thích: Cụm cấu trúc tính từ chỉ thái độ đối xử với ai đó là "be kind/nice/good/polite to someone" (tử tế, tốt bụng, lịch sự với ai). Dấu hiệu nhận biết trong câu là tính từ "kind" (tử tế/tốt bụng) đi đi liền với đối tượng chịu tác động phía sau: "everyone she meets" (tất cả những người mà cô ấy gặp). Do đó, giới từ chuẩn xác đi sau "kind" để chỉ đối tượng được đối xử tốt là "to".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Giới từ "of" chỉ dùng trong cấu trúc nhận xét về tính cách của ai đó: "It is kind of someone to do something" (Ai đó thật tốt bụng khi làm gì). Ở câu này, chủ ngữ là người ("She is kind...") đang thực hiện thái độ đối với người khác, nên bắt buộc phải dùng "to", không thể dùng "with" hay "of".
- Dịch nghĩa: Cô ấy luôn luôn vô cùng tử tế với tất cả những người mà cô ấy gặp...
4. for
- Giải thích: Cụm động từ cố định (Verb collocation) là "admire someone for something/doing something", có nghĩa là ngưỡng mộ, khâm phục ai đó vì phẩm chất gì hoặc vì hành động gì của họ. Dấu hiệu trong câu là động từ "admire" đi với tân ngữ chỉ người "her" (cô ấy), và lý do để ngưỡng mộ nằm ở phía sau: "her infinite patience" (sự kiên nhẫn vô tận của cô ấy). Giới từ dùng để chỉ nguyên nhân/lý do trong cấu trúc này chính là "for".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các giới từ chỉ nguyên nhân khác như "because of" không kết hợp thành cấu trúc collocation chuẩn với động từ "admire". Không dùng "about" hay "with" sau "admire someone".
- Dịch nghĩa: ...và tôi thực sự ngưỡng mộ cô ấy vì sự kiên nhẫn vô tận của cô.
5. to | with
- Giải thích: Động từ "chat" (trò chuyện, tán gẫu) khi đi với đối tượng giao tiếp chỉ người có thể đi với hai giới từ: "chat to someone" (thiên về tiếng Anh Anh, giao tiếp một chiều hoặc thân mật) hoặc "chat with someone" (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và cả Anh Anh, nhấn mạnh sự tương tác hai chiều cùng trò chuyện). Dấu hiệu là động từ "chat" đi liền trước tân ngữ chỉ người "each other" (lẫn nhau). Do đó, cả "to" và "with" đều là những đáp án hoàn toàn chính xác.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "about" ở ô trống này vì phía ngay sau nó là tân ngữ chỉ người ("each other"), ta trò chuyện VỚI ai đó chứ không phải trò chuyện VỀ ai đó (vấn đề "về cái gì" sẽ nằm ở ô trống số 6 ngay sau).
- Dịch nghĩa: Hôm qua, chúng tôi đã ngồi trong một quán cà phê để trò chuyện với nhau...
6. about
- Giải thích: Tiếp nối cấu trúc động từ ở câu 5, ta có cấu trúc hoàn chỉnh là "chat to/with someone about something" (trò chuyện với ai đó về chủ đề/vấn đề gì). Dấu hiệu là cụm danh từ chỉ chủ đề thảo luận phía sau: "our future career plans" (những kế hoạch nghề nghiệp tương lai của chúng tôi). Để dẫn nhập nội dung hay chủ đề của cuộc hội thoại, giới từ bắt buộc phải là "about".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Giới từ "on" thỉnh thoảng được dùng để chỉ chủ đề (ví dụ: a lecture on history - bài giảng về lịch sử), nhưng "chat on something" là sai collocation vì "chat" chỉ cuộc trò chuyện thân mật, đời thường, luôn bắt buộc đi với "about".
- Dịch nghĩa: ...để trò chuyện với nhau về những kế hoạch nghề nghiệp trong tương lai của chúng tôi.
7. with
- Giải thích: Cụm động từ kết hợp giới từ là "argue with someone" (cãi nhau, tranh luận gay gắt với ai đó). Dấu hiệu nhận diện rõ nét là động từ "argue" đi kèm phía sau là tân ngữ chỉ đối tượng tương tác con người "each other" (lẫn nhau). Khi muốn diễn tả việc hai hay nhiều người tranh cãi qua lại với nhau, ta dùng giới từ "with".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "against" (chống lại) vì "argue against something/someone" mang nghĩa là đưa ra luận điểm phản đối một ý kiến, chính sách hay ai đó, chứ không miêu tả hành động hai người bạn cãi vã thân mật qua lại. Không dùng "to" hay "at" sau động từ "argue" khi chỉ đối tượng giao tiếp.
- Dịch nghĩa: Chúng tôi đã bắt đầu cãi vã bất hòa với nhau...
8. about
- Giải thích: Hoàn thiện cấu trúc tranh luận: "argue with someone about/over something" (cãi nhau với ai về vấn đề gì). Dấu hiệu nhận biết là danh từ chỉ nguyên nhân, chủ đề của cuộc tranh cãi phía sau: "money and ambition" (tiền bạc và tham vọng). Giới từ phổ biến nhất trong chương trình học để dẫn nhập chủ đề của cuộc cãi vã chính là "about" (hoặc "over").
- Tại sao không chọn đáp án khác: Giới từ "for" trong "argue for something" mang nghĩa là biện hộ, ủng hộ, tranh luận để đòi quyền lợi cho cái gì, hoàn toàn sai ngữ nghĩa cãi nhau về tiền bạc ở câu này.
- Dịch nghĩa: Chúng tôi đã bắt đầu cãi vã bất hòa với nhau về vấn đề tiền bạc và tham vọng.
9. with
- Giải thích: Danh từ "argument" (cuộc cãi vã, sự tranh luận) giữ nguyên quy tắc kết hợp giới từ của động từ gốc "argue", ta có cấu trúc "an argument with someone" (một cuộc cãi vã với ai đó). Dấu hiệu là danh từ "massive argument" đi liền trước đối tượng con người bị cuốn vào cuộc cãi vã: "the waiter" (người bồi bàn). Do đó, giới từ kết nối giữa cuộc tranh cãi và đối tượng tham gia là "with".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "against" hay "to" vì không đúng cấu trúc collocation khi nói về một trận cãi lộn, xung đột lời nói trực tiếp giữa hai bên con người với nhau.
- Dịch nghĩa: Sự việc thậm chí còn leo thang thành một cuộc cãi vã ầm ĩ với người bồi bàn...
10. about
- Giải thích: Tương tự câu 8, danh từ "argument" đi với giới từ chỉ chủ đề/nguyên nhân là "an argument with someone about something" (cuộc cãi vã với ai về vấn đề gì). Dấu hiệu là lý do làm nổ ra cuộc tranh cãi với người bồi bàn nằm ở phía sau: "the unacceptable service" (chất lượng phục vụ không thể chấp nhận được / tồi tệ). Để dẫn nhập nguyên nhân của sự tranh cãi, giới từ cần điền là "about".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "for" hay "of" sau danh từ "argument" để chỉ nguyên nhân gây ra sự xích mích, xung đột.
- Dịch nghĩa: ...về chất lượng phục vụ không thể chấp nhận được của quán.
11. of
- Giải thích: Cụm tính từ đi với giới từ cố định là "be jealous of someone/something", mang nghĩa là ghen tị, đố kỵ với ai hoặc với cái gì đó mà họ có (tương đương với be envious of). Dấu hiệu trong câu là tính từ "jealous" (ghen tị/đố kỵ) và đối tượng gây ra sự đố kỵ ở phía sau: "her recent promotion at work" (việc cô ấy vừa mới được thăng chức trong công việc). Giới từ duy nhất đi liền sau "jealous" để mang ý nghĩa này chính là "of".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các giới từ như "about", "with", hay "for" là những nhầm lẫn phổ biến của người học nhưng hoàn toàn sai cấu trúc ngữ pháp (không tồn tại "jealous about/with/for").
- Dịch nghĩa: Sâu thẳm bên trong, tôi nhận ra rằng mình chỉ đang âm thầm ghen tị với việc cô ấy vừa mới được thăng chức ở công ty.
12. to
- Giải thích: Cụm cấu trúc động từ xin lỗi trong tiếng Anh là "apologise to someone (for something/doing something)" - xin lỗi ai đó (vì việc gì). Dấu hiệu nhận biết là động từ "apologise" (xin lỗi) đứng ngay trước đối tượng con người nhận lời xin lỗi là tân ngữ "her" (cô ấy). Khi muốn nói hướng lời xin lỗi đến một ai đó, giới từ bắt buộc đi liền trước người đó là "to".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Một lỗi sai kinh điển rất dễ mắc phải là dùng thẳng "apologise someone" (thiếu giới từ) hoặc dùng "apologise with someone" (do tư duy dịch từ tiếng Việt là "xin lỗi với ai"). Cả hai cách dùng này đều sai hoàn toàn trong ngữ pháp tiếng Anh.
- Dịch nghĩa: Tối muộn hôm đó, tôi biết rằng mình phải xin lỗi cô ấy...
13. for
- Giải thích: Hoàn thiện trọn vẹn cấu trúc xin lỗi: "apologise to someone for doing something" (xin lỗi ai vì đã làm hành động gì). Dấu hiệu trong câu là lý do hay lỗi lầm cần phải xin lỗi ở dạng danh động từ (V-ing) phía sau: "losing my temper so easily" (vì đã dễ dàng mất bình tĩnh / nổi nóng một cách vô lý như vậy). Giới từ chỉ nguyên nhân của hành động xin lỗi bắt buộc là "for".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "of" hay "about" sau động từ "apologise" khi muốn nêu lý do, phạm lỗi. Giới từ "for" là sự lựa chọn duy nhất cho ý nghĩa "vì lý do gì/vì lỗi lầm gì".
- Dịch nghĩa: ...vì đã quá dễ dàng mất bình tĩnh và nổi nóng như vậy.
14. of
- Giải thích: Cụm tính từ cố định trong tiếng Anh là "be proud of someone/something" (hoặc take pride in / pride oneself on), mang nghĩa là tự hào, hãnh diện về ai hoặc cái gì. Dấu hiệu nhận diện là tính từ "proud" (tự hào) đi kèm với trạng từ nhấn mạnh "immensely" (vô cùng), và đối tượng của sự tự hào nằm ở phía sau: "our friendship" (tình bạn của chúng tôi). Giới từ đi chuẩn xác sau tính từ "proud" luôn là "of".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "in" (vì "in" chỉ đi với danh từ "pride" trong cấu trúc "take pride in"). Không dùng "about" hay "for" sau tính từ "proud".
- Dịch nghĩa: Cô ấy mỉm cười và nói rằng cô ấy vẫn luôn vô cùng tự hào về tình bạn của chúng tôi.
15. about | for
- Giải thích: Cụm động từ "care about someone/something" có nghĩa là quan tâm, để tâm, yêu thương và coi trọng ai/cái gì đó (feel affection and concern for someone). Bên cạnh đó, trong ngữ cảnh tình cảm sâu sắc, "care for someone" cũng mang nghĩa là yêu quý, rất quan tâm đến một người (feel strong affection for someone). Dấu hiệu trong câu là cấu trúc mệnh đề quan hệ "someone (who/that) you genuinely care... that much" (một ai đó mà bạn thực sự quan tâm nhiều đến như vậy). Do đó, ở văn cảnh này cả "about" và "for" đều là đáp án chuẩn xác.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "of" (care of chỉ gặp trong cấu trúc danh từ "take care of"). Động từ "care" đứng một mình không có giới từ ("someone you care that much") sẽ bị thiếu thành phần ngữ pháp gắn kết với tiền nhan "someone" trong mệnh đề quan hệ.
- Dịch nghĩa: Thật quả là hiếm hoi mới có thể tìm thấy một người mà bản thân mình thực sự quan tâm và yêu quý nhiều đến như vậy.