Danh sách từ vựng:
Word Formation: ACT
1. Act /ækt/ (v)
Nghĩa: Hành động, hành xử, đóng vai.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu (can, should, will…).
Ví dụ 1 (Sau chủ ngữ): He acts like he owns the place.
➔ acts: Động từ chính đứng ngay sau chủ ngữ “He”.
(Anh ấy hành xử cứ như thể anh ấy sở hữu nơi này vậy.)
Ví dụ 2 (Sau động từ khuyết thiếu): You must act quickly in an emergency.
➔ act: Động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu “must”.
(Bạn phải hành động nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.)
2. Action /ˈækʃən/ (n)
Nghĩa: Sự hành động, hành vi.
Vị trí: Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau tính từ.
Ví dụ 1: The government must take action against crime.
➔ action: Tân ngữ trực tiếp (Direct object) của động từ “take”.
(Chính phủ phải có hành động chống lại tội phạm.)
Ví dụ 2: Action is required to finish the project.
➔ action: Chủ ngữ (Subject) đứng đầu câu.
(Hành động là cần thiết để hoàn thành dự án.)
Ví dụ 3: His quick action saved the child.
➔ action: Đứng sau tính từ “quick”.
(Hành động nhanh chóng của anh ấy đã cứu đứa trẻ.)
3. Active /ˈæktɪv/ (adj)
Nghĩa: Năng động, chủ động.
Vị trí: Trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, become…).
Ví dụ: She is very active in social media.
➔ active: Tính từ đứng sau động từ “to be”.
(Cô ấy rất năng nổ trên mạng xã hội.)
4. Inactive /ɪnˈæktɪv/ (adj)
Nghĩa: Thụ động, không hoạt động.
Vị trí: Tương tự tính từ Active.
Ví dụ: The virus remains inactive for weeks.
➔ inactive: Đứng sau động từ liên kết “remains”.
(Virus này vẫn không hoạt động trong nhiều tuần.)
5. Actor / Actress /ˈæktər ˈæktrɪs/ (n)
Nghĩa: Nam/Nữ diễn viên.
Vị trí: Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ: She wants to be a professional actress.
➔ actress: Danh từ đứng sau cụm động từ “to be”.
(Cô ấy muốn trở thành một nữ diễn viên chuyên nghiệp.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – act
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: ATHLETE
1. Athlete /ˈæθliːt/ (n)
Nghĩa: Vận động viên.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: The athlete won a gold medal.
➔ athlete: Chủ ngữ (Subject) thực hiện hành động “won”.
(Vận động viên đã giành được huy chương vàng.)
Ví dụ 2: He is a world-class athlete.
➔ athlete: Tân ngữ đứng sau động từ “is” và các tính từ bổ nghĩa.
(Anh ấy là một vận động viên đẳng cấp thế giới.)
2. Athletic /æθˈletɪk/ (adj)
Nghĩa: Khỏe khoắn, thuộc về điền kinh/thể thao.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, look, seem…).
Ví dụ 1: She has a very athletic body.
➔ athletic: Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “body”.
(Cô ấy có một cơ thể rất khỏe khoắn.)
Ví dụ 2: You look very athletic in that tracksuit.
➔ athletic: Tính từ đứng sau động từ chỉ trạng thái “look”.
(Bạn trông rất thể thao trong bộ đồ tập đó.)
3. Athletics /æθˈletɪks/ (n – uncountable)
Nghĩa: Môn điền kinh, các hoạt động thể thao.
Vị trí: Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (Lưu ý: Luôn có “s” nhưng là danh từ số ít).
Ví dụ 1: Athletics is my favorite part of the Olympics.
➔ athletics: Chủ ngữ (Subject) của câu, đi với động từ số ít “is”.
(Môn điền kinh là phần yêu thích của tôi tại Thế vận hội.)
Ví dụ 2: The school encourages students to take part in athletics.
➔ athletics: Tân ngữ của giới từ “in”.
(Nhà trường khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thể thao.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – athlete
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: CHILD
1. Child /ʧaɪld/ (n – singular)
Nghĩa: Đứa trẻ (số ít).
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: The child is playing with a toy car.
➔ child: Chủ ngữ (Subject) thực hiện hành động “is playing”.
(Đứa trẻ đang chơi với một chiếc xe đồ chơi.)
Ví dụ 2: I saw a small child in the garden.
➔ child: Tân ngữ đứng sau động từ “saw”.
(Tôi đã nhìn thấy một đứa trẻ nhỏ ở trong vườn.)
2. Children /ˈʧɪldrən/ (n – plural)
Nghĩa: Những đứa trẻ (số nhiều).
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (dạng số nhiều của child).
Ví dụ 1: Children need love and care from their parents.
➔ children: Chủ ngữ số nhiều thực hiện hành động “need”.
(Trẻ em cần tình yêu thương và sự chăm sóc từ cha mẹ.)
Ví dụ 2: He is teaching English to a group of children.
➔ children: Tân ngữ của giới từ “to”.
(Anh ấy đang dạy tiếng Anh cho một nhóm trẻ em.)
3. Childhood /ˈʧaɪldhʊd/ (n – abstract)
Nghĩa: Thời thơ ấu, tuổi thơ.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (danh từ trừu tượng).
Ví dụ 1: Childhood is the most wonderful time of life.
➔ childhood: Chủ ngữ (Subject) của câu.
(Tuổi thơ là khoảng thời gian tuyệt vời nhất của cuộc đời.)
Ví dụ 2: She had a very happy childhood.
➔ childhood: Tân ngữ đứng sau động từ “had” và tính từ “happy”.
(Cô ấy đã có một thời thơ ấu rất hạnh phúc.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – child
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: COLLECT
1. Collect /kəˈlekt/ (v)
Nghĩa: Thu thập, sưu tầm.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu (can, will, should…).
Ví dụ 1: He collects rare coins as a hobby.
➔ collects: Động từ chính đứng ngay sau chủ ngữ “He”.
(Anh ấy sưu tầm tiền xu hiếm như một sở thích.)
Ví dụ 2: You should collect all the documents before the meeting.
➔ collect: Động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu “should”.
(Bạn nên thu thập tất cả tài liệu trước cuộc họp.)
2. Collection /kəˈlekʃən/ (n)
Nghĩa: Bộ sưu tập, sự thu thập.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: Her stamp collection is very valuable.
➔ collection: Chủ ngữ (Subject) của câu.
(Bộ sưu tập tem của cô ấy rất có giá trị.)
Ví dụ 2: The museum has an amazing collection of ancient art.
➔ collection: Tân ngữ đứng sau động từ “has”.
(Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật cổ đại tuyệt vời.)
3. Collector /kəˈlektə/ (n – person)
Nghĩa: Người sưu tầm, người thu gom.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: A private collector bought the painting for millions of dollars.
➔ collector: Chủ ngữ thực hiện hành động “bought”.
(Một nhà sưu tầm tư nhân đã mua bức tranh với giá hàng triệu đô la.)
Ví dụ 2: He is a serious book collector.
➔ collector: Tân ngữ đứng sau động từ “is”.
(Anh ấy là một người sưu tầm sách nghiêm túc.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – collect
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: ENTERTAIN
1. Entertain /ˌentəˈteɪn/ (v)
Nghĩa: Giải trí, vui chơi, chiêu đãi.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu.
Ví dụ 1: The magician entertains the audience with clever tricks.
➔ entertains: Động từ chính đứng sau chủ ngữ số ít “The magician”.
(Ảo thuật gia giải trí cho khán giả bằng những trò xảo thuật khéo léo.)
Ví dụ 2: We love to entertain our friends at the weekend.
➔ entertain: Động từ nguyên mẫu đứng sau “to”.
(Chúng tôi thích chiêu đãi bạn bè vào cuối tuần.)
2. Entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/ (n)
Nghĩa: Sự giải trí, hình thức giải trí.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: Entertainment is necessary for a balanced life.
➔ entertainment: Danh từ làm chủ ngữ (Subject) của câu.
(Giải trí là cần thiết cho một cuộc sống cân bằng.)
Ví dụ 2: The hotel provides free entertainment for all guests.
➔ entertainment: Tân ngữ đứng sau động từ “provides”.
(Khách sạn cung cấp sự giải trí miễn phí cho tất cả khách hàng.)
3. Entertainer (n – person)
Nghĩa: Người làm giải trí, nghệ sĩ.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: A professional entertainer must be very confident.
➔ entertainer: Chủ ngữ (Subject) đứng sau tính từ “professional”.
(Một người làm giải trí chuyên nghiệp phải rất tự tin.)
Ví dụ 2: He has always wanted to be a famous entertainer.
➔ entertainer: Tân ngữ đứng sau động từ “be” và tính từ “famous”.
(Anh ấy luôn muốn trở thành một nghệ sĩ giải trí nổi tiếng.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – entertain
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: HERO
1. Hero /ˈhɪərəʊ/ (n – male/general)
Nghĩa: Anh hùng, nhân vật nam chính.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: The hero of the story saved the entire village.
➔ hero: Chủ ngữ (Subject) thực hiện hành động “saved”.
(Người anh hùng của câu chuyện đã cứu cả ngôi làng.)
Ví dụ 2: Many young boys look up to him as a hero.
➔ hero: Tân ngữ đứng sau giới từ “as”.
(Nhiều cậu bé coi anh ấy như một người anh hùng.)
2. Heroine /hɪˈrəʊɪk/ (n – female)
Nghĩa: Nữ anh hùng, nhân vật nữ chính.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: The heroine showed great courage during the war.
➔ heroine: Chủ ngữ (Subject) chỉ người phụ nữ anh hùng.
(Người nữ anh hùng đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời trong chiến tranh.)
Ví dụ 2: She is the heroine of the latest action movie.
➔ heroine: Tân ngữ đứng sau động từ “is”.
(Cô ấy là nhân vật nữ chính của bộ phim hành động mới nhất.)
3. Heroic /ˈherəʊɪn/ (adj)
Nghĩa: Anh dũng, quả cảm.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết.
Ví dụ 1: The firefighters made a heroic effort to save the building.
➔ heroic: Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “effort”.
(Các lính cứu hỏa đã thực hiện một nỗ lực anh dũng để cứu tòa nhà.)
Ví dụ 2: His actions on that day were truly heroic.
➔ heroic: Tính từ đứng sau động từ “were”.
(Hành động của anh ấy vào ngày hôm đó thực sự quả cảm.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – hero
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: MUSIC
1. Music /ˈmjuːzɪk/ (n)
Nghĩa: Âm nhạc.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: Music helps me relax after a long day.
➔ music: Danh từ làm chủ ngữ (Subject) của câu.
(Âm nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.)
Ví dụ 2: I love listening to classical music.
➔ music: Tân ngữ đứng sau giới từ “to”.
(Tôi yêu việc nghe nhạc cổ điển.)
2. Musical /ˈmjuːzɪkəl/ (adj)
Nghĩa: Thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết.
Ví dụ 1: She can play several musical instruments.
➔ musical: Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “instruments”.
(Cô ấy có thể chơi một vài nhạc cụ âm nhạc.)
Ví dụ 2: The whole family is very musical.
➔ musical: Tính từ đứng sau động từ “is” để chỉ đặc điểm/năng khiếu.
(Cả gia đình đều rất có năng khiếu âm nhạc.)
3. Musician /mjuːˈzɪʃən/ (n – person)
Nghĩa: Nhạc sĩ, người chơi nhạc.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: A talented musician is performing on the street.
➔ musician: Chủ ngữ (Subject) đứng sau tính từ “talented”.
(Một nhạc sĩ tài năng đang biểu diễn trên đường phố.)
Ví dụ 2: He dreams of becoming a professional musician.
➔ musician: Tân ngữ đứng sau động từ “becoming”.
(Anh ấy mơ ước trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – music
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: PLAY
1. Play /pleɪ/ (v/n)
Nghĩa: Chơi (động từ), vở kịch (danh từ).
Vị trí: Làm động từ sau chủ ngữ hoặc làm danh từ (chủ ngữ/tân ngữ).
Ví dụ 1: The children play soccer in the garden every afternoon.
➔ play: Động từ chính đứng sau chủ ngữ số nhiều “The children”.
(Lũ trẻ chơi bóng đá trong vườn mỗi buổi chiều.)
Ví dụ 2: We went to the theater to see a play.
➔ play: Danh từ đóng vai trò tân ngữ đứng sau mạo từ “a”.
(Chúng tôi đã đến nhà hát để xem một vở kịch.)
2. Player /ˈpleɪə/ (n – person)
Nghĩa: Người chơi, cầu thủ.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: The best player on the team scored the final goal.
➔ player: Danh từ làm chủ ngữ chính của câu.
(Cầu thủ giỏi nhất đội đã ghi bàn thắng cuối cùng.)
Ví dụ 2: She is a talented piano player.
➔ player: Tân ngữ đứng sau danh từ “piano” và tính từ “talented”.
(Cô ấy là một người chơi piano tài năng.)
3. Playful /ˈpleɪfʊl/ (adj)
Nghĩa: Ham chơi, vui vẻ, thích đùa nghịch.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, look, seem…).
Ví dụ 1: The playful puppy ran around the house.
➔ playful: Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “puppy”.
(Chú chó con thích đùa nghịch chạy quanh nhà.)
Ví dụ 2: He gave me a playful smile.
➔ playful: Tính từ đứng trước danh từ “smile” để chỉ tính chất của nụ cười.
(Anh ấy đã trao cho tôi một nụ cười tươi vui/đùa cợt.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – play
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: SAIL
1. Sail /seɪl/ (v)
Nghĩa: Điều khiển thuyền, nhổ neo, lướt đi (trên nước).
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu.
Ví dụ 1: We sail across the ocean every summer.
➔ sail: Động từ chính đứng sau chủ ngữ “We”.
(Chúng tôi nhổ neo băng qua đại dương mỗi mùa hè.)
Ví dụ 2: He can sail a boat by himself.
➔ sail: Động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu “can”.
(Anh ấy có thể tự mình điều khiển một con thuyền.)
2. Sailing /ˈseɪlɪŋ/ (n)
Nghĩa: Môn chèo thuyền, sự đi tàu.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: Sailing is a popular activity in coastal towns.
➔ sailing: Danh từ làm chủ ngữ (Subject) của câu.
(Môn chèo thuyền là một hoạt động phổ biến ở các thị trấn ven biển.)
Ví dụ 2: They go sailing whenever the weather is good.
➔ sailing: Tân ngữ đứng sau động từ “go” (cấu trúc go + V-ing cho hoạt động giải trí).
(Họ đi chèo thuyền bất cứ khi nào thời tiết tốt.)
3. Sailor /ˈseɪlə/ (n – person)
Nghĩa: Thủy thủ.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: The experienced sailor knew how to handle the storm.
➔ sailor: Chủ ngữ (Subject) đứng sau tính từ “experienced”.
(Người thủy thủ dày dạn kinh nghiệm đã biết cách xử lý cơn bão.)
Ví dụ 2: He wants to become a sailor when he grows up.
➔ sailor: Tân ngữ đứng sau động từ “become”.
(Cậu ấy muốn trở thành một thủy thủ khi lớn lên.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – sail
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: SING
1. Sing / Sang / Sung /sɪŋ sæŋg sʌŋ/ (v)
Nghĩa: Hát (Hiện tại / Quá khứ / Phân từ).
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc động từ khuyết thiếu để chỉ hành động.
Ví dụ 1: They love to sing karaoke together.
➔ sing: Động từ nguyên mẫu đứng sau “to”.
(Họ thích hát karaoke cùng nhau.)
Ví dụ 2: She sang a beautiful lullaby last night.
➔ sang: Động từ chia ở thì quá khứ đơn (V2).
(Cô ấy đã hát một bản hát ru rất hay tối qua.)
2. Song /sɒŋ/ (n)
Nghĩa: Bài hát.
Vị trí: Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
Ví dụ 1: I don’t know the lyrics to this song.
➔ song: Danh từ đứng sau tính từ chỉ định “this”.
(Tôi không biết lời của bài hát này.)
Ví dụ 2: That song became a global hit.
➔ song: Danh từ làm chủ ngữ chính của câu.
(Bài hát đó đã trở thành một bản hit toàn cầu.)
3. Singer /ˈsɪŋə/ (n – person)
Nghĩa: Ca sĩ.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1: The lead singer has an amazing voice.
➔ singer: Chủ ngữ đứng sau tính từ “lead” (chính).
(Ca sĩ hát chính có một giọng hát tuyệt vời.)
Ví dụ 2: She wants to be a professional singer.
➔ singer: Tân ngữ đứng sau động từ “be”.
(Cô ấy muốn trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp.)
4. Singing /ˈsɪŋɪŋ/ (n/gerund)
Nghĩa: Tiếng hát, việc ca hát.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (danh từ chỉ hoạt động).
Ví dụ 1: We could hear the singing of birds in the garden.
➔ singing: Danh từ đứng sau mạo từ “the”.
(Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót của lũ chim trong vườn.)
Ví dụ 2: Singing is a great way to relieve stress.
➔ singing: Danh từ (V-ing) làm chủ ngữ của câu.
(Ca hát là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.)
Destination B1 – Unit 3 – Word formation – sing
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Luyện gõ từ vựng:
Destination B1 – Unit 3 – Word formation
act • action • active • inactive • actor • actress • athlete • athletic • athletics • child • children • childhood • collect • collection • collector • entertain • entertainment • hero • heroic • heroine • music • musical • musician • play • player • playful • sail • sailing • sailor • sing • sang • sung • song • singer • singing
Kết quả
Nội dung này là giải thích bài tập do trang web dùng Gemini biên soạn đáp án, được sử dụng kèm với sách gốc Destination của NXB Macmillan. Chúng tôi không sở hữu và không đăng tải lại nội dung nguyên bản của sách. Để học tập tốt nhất, vui lòng mua sách gốc tại đây.
Prepositional phrases – Exercise E
-
Câu 1: for
Câu hoàn chỉnh: We were waiting outside the stadium for a long time before they finally let us in.
Giải thích: Để chỉ một khoảng thời gian bao lâu (a long time – một khoảng thời gian dài), chúng ta sử dụng giới từ “for”. Dấu hiệu nhận biết trong bài là cụm từ a long time. Cấu trúc cần nhớ: for + khoảng thời gian.
-
Câu 2: on
Câu hoàn chỉnh: I’ve got that concert on DVD – it’s fantastic!
Giải thích: Khi nói về các phương tiện lưu trữ hoặc phát sóng truyền thông như TV, radio, CD, điện thoại, internet hay DVD, chúng ta sử dụng giới từ “on”. Cấu trúc cần nhớ: on DVD / on TV / on the radio.
-
Câu 3: in
Câu hoàn chỉnh: I ran all the way home and I was just in time for my favourite programme.
Giải thích: Ngữ cảnh của câu là nhân vật chạy thục mạng về nhà để “vừa kịp lúc” xem chương trình yêu thích. Cụm từ “in time” mang nghĩa là vừa kịp lúc làm gì đó (trước khi quá muộn). Từ “just” đi kèm mang tính nhấn mạnh (vừa khít giờ). Cấu trúc cần nhớ: in time (for something).
-
Câu 4: on
Câu hoàn chỉnh: Everyone clapped when the singer came on stage.
Giải thích: Để diễn tả vị trí đứng hoặc xuất hiện trên mặt sàn sân khấu, ta dùng giới từ “on”. Dấu hiệu nhận biết là từ stage. Cấu trúc cần nhớ: on stage (trên sân khấu).
-
Câu 5: in
Câu hoàn chỉnh: At the cinema, Mum sat on the right, Dad sat on the left and I sat in the middle.
Giải thích: Với các phương hướng trái/phải, ta dùng giới từ “on” (on the left/right), nhưng đối với vị trí “ở giữa” một khu vực không gian, ta dùng giới từ “in”. Dấu hiệu nhận biết là từ the middle. Cấu trúc cần nhớ: in the middle (ở chính giữa).
-
Câu 6: for
Câu hoàn chỉnh: Ed doesn’t want to become a professional footballer. He just does it for fun.
Giải thích: Ed không muốn làm cầu thủ chuyên nghiệp, anh ấy đá bóng chỉ nhằm mục đích giải trí, cho vui. Đây là một cụm từ cố định (collocation). Cấu trúc cần nhớ: for fun (để cho vui, mang tính giải trí).
Bài tập tương tự do Notebooklm tạo:
Destination B1 – Unit 3 – F
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 3 – G
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Link pdf: https://drive.google.com/file/d/1WjhJu5fvpVQYSGCEWxVzRygfYVng2moN/view
