Explanation (Giải thích Chung):
1. on
Giải thích: Cụm từ cố định on stage (trên sân khấu). Khi nói đến việc biểu diễn trực tiếp trước khán giả, ta luôn dùng giới từ "on" đi với "stage".
Dịch nghĩa: Ca sĩ hát chính đã quá lo lắng đến mức anh ấy vấp ngã trên sân khấu trong suốt màn trình diễn.
2. fun
Giải thích: Cụm từ for fun (cho vui, để giải trí). Ngữ cảnh vế trước "doesn't earn any money" (không kiếm được tiền) ám chỉ người chú chơi golf không phải để thi đấu chuyên nghiệp, mà chỉ là sở thích cho vui.
Dịch nghĩa: Chú tôi không kiếm được đồng nào từ việc chơi golf; chú ấy chỉ chơi nó cho vui.
3. in
Giải thích: Cụm từ in time (for) (kịp giờ, vừa kịp lúc). Phân biệt với on time (đúng giờ quy định). Trong ngữ cảnh chạy thục mạng (ran as fast as we could) để đến sự kiện khai mạc, "in time" diễn tả sự suýt soát, vừa kịp lúc bắt đầu.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã chạy nhanh nhất có thể và đến sân vận động vừa kịp lúc cho buổi lễ khai mạc.
4. for
Giải thích: Cụm từ for a long time (trong một khoảng thời gian dài). Dấu hiệu là thì Hiện tại hoàn thành (haven't played) đi kèm với khoảng thời gian (a long time), ta bắt buộc phải dùng giới từ "for".
Dịch nghĩa: Tôi đã không chơi cờ vua trong một thời gian dài, vì vậy tôi có thể dễ dàng thua bạn trong ván này.
5. middle
Giải thích: Cụm từ in the middle (of) (vào giữa / ở giữa). Cấu trúc "in the ... of the second half" (vào giữa hiệp hai) chỉ có từ "middle" là phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Dịch nghĩa: Trọng tài đã phải dừng trận đấu vào giữa hiệp hai bởi vì tuyết rơi quá dày.
6. on
Giải thích: Cụm từ on CD/DVD/video (có sẵn trên các phương tiện lưu trữ). Khi nói về nội dung được phát hành qua đĩa cứng, màn hình, băng đài, ta dùng giới từ "on".
Dịch nghĩa: Bạn không cần phải đến rạp chiếu phim đâu bởi vì bộ phim tài liệu thể thao này đã có sẵn trên đĩa DVD rồi.