💡 Từ nay bạn đã có thể đăng kí thành viên (chi phí 200k/năm) và đăng nhập vào trang web để không bị quảng cáo làm phiền và xem các nội dung dành riêng cho thành viên, vui lòng liên hệ zalo Admin Tuấn - 0977712201 để tạo tài khoản hoặc bấm vào đây. 💡Tặng kèm tài khoản trên trang trogiangso.com để bạn có thể tự tạo để kiểm tra theo nhu cầu cá nhân.
Bạn tham gia nhóm zalo để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
carry on • eat out • give up • join in • send off • take up • turn down • turn up
0/0
00:00
Kết quả
×
Nội dung này là giải thích bài tập do trang web dùng Gemini biên soạn đáp án, được sử dụng kèm với sách gốc Destination của NXB Macmillan. Chúng tôi không sở hữu và không đăng tải lại nội dung nguyên bản của sách. Để học tập tốt nhất, vui lòng mua sách gốc tại đây.
Câu hoàn chỉnh: You should take up a sport and then you would get more exercise.
Giải thích: Cụm động từ (Phrasal verb) take up mang nghĩa là bắt đầu một thói quen, một sở thích hay một môn thể thao mới. Dấu hiệu nhận biết trong câu là từ a sport. Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa: “take off” (cất cánh/cởi đồ), “take down” (ghi chép/tháo dỡ).
Câu 2: A (down)
Câu hoàn chỉnh: I’m trying to work! Could you please turn your music down ?
Giải thích: Người nói đang cố gắng làm việc (“trying to work”) nên tiếng nhạc đang làm phiền họ. Cần một cụm từ mang nghĩa “vặn nhỏ lại”. Cấu trúc cần nhớ: turn down (vặn nhỏ âm lượng). Các đáp án khác: “turn in” (đi ngủ/giao nộp), “turn out” (hóa ra là) không hợp ngữ cảnh.
Câu 3: C (in)
Câu hoàn chỉnh: Just ask and I’m sure the other children will let you join in .
Giải thích: Cụm động từ join in mang nghĩa là tham gia vào một hoạt động nào đó cùng với những người khác. Các cụm “join out” hay “join up” không có nghĩa phù hợp trong trường hợp xin chơi cùng những đứa trẻ khác.
Câu 4: A (off)
Câu hoàn chỉnh: The referee sent David off for arguing with him.
Giải thích: Trọng tài (referee) có quyền phạt cầu thủ vì lỗi cãi lại (arguing). Cụm từ send off trong thể thao mang nghĩa là đuổi (cầu thủ) khỏi sân bóng (rút thẻ đỏ). Không dùng “send down” hay “send up”.
Câu 5: C (up)
Câu hoàn chỉnh: This is my favourite song! Turn it up !
Giải thích: Vì đây là bài hát yêu thích (“favourite song”) nên người nói muốn nghe to hơn. Cụm động từ turn up mang nghĩa là vặn to âm lượng lên (trái nghĩa với turn down). Không chọn “turn off” (tắt đi) vì sẽ bị ngược logic.
Câu 6: A (on)
Câu hoàn chỉnh: A mobile phone rang, but the musician just carried on playing.
Giải thích: Điện thoại reo nhưng nhạc công vẫn tiếp tục chơi nhạc. Cụm động từ carry on mang nghĩa là tiếp tục làm việc gì đó. Cấu trúc cần nhớ: carry on + V-ing. Không chọn “carry up” hay “carry in”.
Câu 7: C (out)
Câu hoàn chỉnh: We can’t afford to eat out very often.
Giải thích: Cụm từ “can’t afford” (không có khả năng chi trả) ám chỉ một hoạt động tốn kém. Cụm động từ eat out nghĩa là đi ăn ở ngoài (ăn nhà hàng) thay vì nấu ở nhà. Các cụm “eat off” hay “eat up” (ăn hết sạch) không hợp lý về mặt tài chính trong câu này.
Câu 8: A (up)
Câu hoàn chỉnh: I’ve decided to become a vegetarian and give up meat.
Giải thích: Người nói quyết định trở thành người ăn chay (“become a vegetarian”) nên hành động tiếp theo sẽ là từ bỏ việc ăn thịt. Cụm động từ give up mang nghĩa là từ bỏ, ngưng làm một việc gì đó. Cấu trúc cần nhớ: give up + Noun/V-ing. Không dùng “give off” (tỏa ra mùi/nhiệt) hay “give out” (phân phát/cạn kiệt).