Nội dung này là giải thích bài tập do trang web dùng Gemini biên soạn đáp án, được sử dụng kèm với sách gốc Destination của NXB Macmillan. Chúng tôi không sở hữu và không đăng tải lại nội dung nguyên bản của sách. Để học tập tốt nhất, vui lòng mua sách gốc tại đây.
Unit 5 – Exercise A
-
Câu 1: had left
Câu hoàn chỉnh: By the time I arrived, everyone had left!
Giải thích: Cấu trúc By the time + S + V(quá khứ đơn) dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ. Mệnh đề chính phải dùng thì Quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động (rời đi) đã xảy ra hoàn tất TRƯỚC thời điểm đó. Cấu trúc cần nhớ: S + had + V3/ed.
-
Câu 2: had already seen
Câu hoàn chỉnh: Steve had already seen the film, so he didn’t come with us to the cinema.
Giải thích: Hành động xem phim đã hoàn tất trước khi hành động từ chối đi xem (“didn’t come”) xảy ra trong quá khứ. Dấu hiệu already (đã… rồi) chen giữa trợ động từ “had” và phân từ hai “seen”.
-
Câu 3: hadn’t finished
Câu hoàn chỉnh: Tina hadn’t finished doing the housework by seven o’clock, so she called Andrea to tell her she would be late.
Giải thích: Dấu hiệu by seven o’clock chỉ một mốc thời gian trong quá khứ (vì vế sau dùng “called”). Hành động chưa làm xong việc nhà tính đến mốc thời gian đó phải dùng Quá khứ hoàn thành phủ định.
-
Câu 4: Had you just spoken
Câu hoàn chỉnh: Had you just spoken to Billy when I rang?
Giải thích: Câu hỏi về một hành động “vừa mới” xảy ra ngay trước một hành động khác trong quá khứ (“rang”). Đảo “Had” lên trước chủ ngữ, trạng từ “just” đứng trước V3 “spoken”.
-
Câu 5: we’d set off
Câu hoàn chỉnh: The car broke down just after we’d set off.
Giải thích: Cấu trúc after + Quá khứ hoàn thành, mệnh đề còn lại chia Quá khứ đơn. Xe bị hỏng (broke down) SAU KHI chúng tôi khởi hành (had set off). “we’d” là dạng viết tắt của “we had”. Động từ “set” có dạng V3 vẫn là “set”.
-
Câu 6: I’d already eaten
Câu hoàn chỉnh: I didn’t eat anything at the party because I’d already eaten at home.
Giải thích: Nguyên nhân của việc không ăn gì tại bữa tiệc (quá khứ đơn) là vì trước đó ĐÃ ăn ở nhà rồi. Hành động ăn ở nhà xảy ra trước nên dùng Quá khứ hoàn thành.
-
Câu 7: Had you heard
Câu hoàn chỉnh: Had you heard about the accident before you saw it on TV?
Giải thích: Cấu trúc before + Quá khứ đơn, mệnh đề còn lại dùng Quá khứ hoàn thành. Hỏi xem bạn đã nghe kể về vụ tai nạn TRƯỚC KHI nhìn thấy nó trên TV phải không.
Unit 5 – Exercise B
-
Câu 1: B
Câu hoàn chỉnh: We had dinner and then Wendy arrived.
Giải thích: Câu gốc: “We’d had dinner when Wendy arrived” (Chúng tôi đã ăn tối xong thì Wendy đến). Thì Quá khứ hoàn thành (“We’d had” = We had had) cho thấy việc ăn tối xảy ra trước. Câu B diễn đạt đúng thứ tự: ăn tối xong rồi sau đó (then) Wendy mới đến.
-
Câu 2: A
Câu hoàn chỉnh: I saw the film and then I read the book.
Giải thích: Câu gốc: “I read the book after I’d seen the film” (Tôi đọc sách sau khi đã xem phim). Tức là việc xem phim (“had seen”) xảy ra trước việc đọc sách. Câu A phản ánh đúng trình tự này.
-
Câu 3: A
Câu hoàn chỉnh: I went to bed before Dad came home.
Giải thích: Câu gốc: “By the time Dad came home, I’d gone to bed” (Tính đến lúc bố về, tôi đã đi ngủ rồi). Việc đi ngủ (“had gone”) xảy ra trước lúc bố về. Câu A dùng từ “before” mang nghĩa tương đương.
-
Câu 4: B
Câu hoàn chỉnh: Her mum came home and then she went to bed.
Giải thích: Câu gốc: “She didn’t go to bed until her mum had come home” (Cô ấy không đi ngủ cho đến khi mẹ cô ấy về). Hành động mẹ về (“had come”) phải xảy ra trước thì cô bé mới đi ngủ. Câu B mô tả đúng: Mẹ về nhà rồi sau đó cô bé mới đi ngủ.
-
Câu 5: A
Câu hoàn chỉnh: I arrived before Mr Banks.
Giải thích: Câu gốc: “Mr Banks hadn’t arrived at the office by the time I got there” (Ngài Banks vẫn chưa đến văn phòng tính đến lúc tôi tới đó). Điều này có nghĩa là tôi đã tới nơi nhưng ngài Banks thì chưa, suy ra tôi đến trước ngài Banks.
-
Câu 6: A
Câu hoàn chỉnh: They bought the plane tickets and later they heard about the cheaper flight.
Giải thích: Câu gốc “They’d bought the plane tickets before they heard…” (Họ đã mua vé máy bay trước khi nghe tin…). Việc mua vé (“had bought”) xảy ra trước. Câu A: Họ mua vé rồi sau đó (later) mới nghe tin, hoàn toàn khớp nghĩa.
-
Câu 7: B
Câu hoàn chỉnh: The girls tidied the house and then the visitors arrived.
Giải thích: Câu gốc “The girls had tidied the house when the visitors arrived” (Các cô gái đã dọn dẹp nhà xong khi khách đến). Quá khứ hoàn thành “had tidied” cho thấy hành động dọn dẹp kết thúc trước khi khách đến. Câu B thể hiện đúng trình tự thời gian này.
Unit 5 – Exercise C
-
Câu 1: We’d just heard the news when you rang.
Câu hoàn chỉnh: We’d just heard the news when you rang.
Giải thích: Hành động nghe tin (hear) xảy ra trước hành động gọi điện (ring). Dùng Quá khứ hoàn thành “had just heard” (viết tắt là We’d just heard) và Quá khứ đơn “rang”.
-
Câu 2: I’d already thought of that before you suggested it.
Câu hoàn chỉnh: I’d already thought of that before you suggested it.
Giải thích: Dấu hiệu before. Việc “nghĩ về điều đó” xảy ra trước việc “gợi ý”. Dùng Quá khứ hoàn thành “had already thought” và Quá khứ đơn “suggested”.
-
Câu 3: When I turned on the TV, the programme had already started.
Câu hoàn chỉnh: When I turned on the TV, the programme had already started.
Giải thích: Hành động chương trình bắt đầu đã diễn ra từ trước khi người nói bật TV. Dùng Quá khứ đơn cho hành động bật TV “turned on”, Quá khứ hoàn thành cho việc chương trình bắt đầu “had already started”.
-
Câu 4: She was hungry because she hadn’t eaten anything all day.
Câu hoàn chỉnh: She was hungry because she hadn’t eaten anything all day.
Giải thích: Việc đói bụng (“was hungry”) trong quá khứ là kết quả của việc KHÔNG ăn gì (“hadn’t eaten”) xảy ra TRƯỚC đó cả ngày.
-
Câu 5: By the time I left school, I’d decided to become a musician.
Câu hoàn chỉnh: By the time I left school, I’d decided to become a musician.
Giải thích: Cấu trúc By the time + QKĐ (left), QKHT (had decided). Tính đến thời điểm rời trường, quyết định đã được đưa ra rồi.
Unit 5 – Exercise D
-
Câu 1: she’d been running
Câu hoàn chỉnh: She was tired because she’d been running.
Giải thích: Sự mệt mỏi trong quá khứ là kết quả của một QUÁ TRÌNH chạy bộ liên tục trước đó. Dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc: S + had + been + V-ing (“she’d” = she had).
-
Câu 2: they’d been dancing
Câu hoàn chỉnh: They were hot because they’d been dancing.
Giải thích: Trạng thái nóng nực là do quá trình nhảy múa không ngừng kéo dài trước đó. Cần dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (“they had been dancing” -> they’d been dancing).
-
Câu 3: it had been raining all night
Câu hoàn chỉnh: The garden was flooded because it had been raining all night.
Giải thích: Dấu hiệu “all night” (cả đêm) nhấn mạnh tính liên tục của trận mưa, gây ra hậu quả ngập lụt (“was flooded”). Dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
-
Câu 4: they’d been driving too fast
Câu hoàn chỉnh: Did they crash because they’d been driving too fast?
Giải thích: Nguyên nhân gây tai nạn (“crash”) là do cả một quá trình lái xe tốc độ cao trước đó. Dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
-
Câu 5: they’d been waiting for over half an hour
Câu hoàn chỉnh: When I arrived, they’d been waiting for over half an hour.
Giải thích: Quá trình chờ đợi kéo dài “hơn nửa tiếng” tính đến thời điểm người nói đến (“arrived”). Nhấn mạnh tính kéo dài nên dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
-
Câu 6: they hadn’t been waiting long
Câu hoàn chỉnh: When I got there, they hadn’t been waiting long.
Giải thích: Giống câu 5, nhấn mạnh khoảng thời gian (không lâu) của hành động chờ đợi tính tới lúc “got there”. Dùng thể phủ định của Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
Unit 5 – Exercise E
-
Câu 1: B (been doing)
Câu hoàn chỉnh: I’d only been doing the washing-up for a few minutes when Clare came home, so she offered to finish it.
Giải thích: Có khoảng thời gian “for a few minutes” chỉ quá trình hành động đang diễn ra liên tục thì bị hành động khác xen vào (Clare về). Dùng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
-
Câu 2: A (given)
Câu hoàn chỉnh: Had you already given James his birthday present when we gave him ours?
Giải thích: Hành động tặng quà (give) mang tính chớp nhoáng, hoàn tất, không phải một quá trình kéo dài. Cùng với trạng từ “already”, ta dùng thì Quá khứ hoàn thành đơn.
-
Câu 3: A (told)
Câu hoàn chỉnh: Gail hadn’t told me that she would help me, so I wasn’t angry when she didn’t.
Giải thích: Việc thông báo/bảo cho ai biết (tell) là hành động một lần, đã hoàn thành. Ta dùng Quá khứ hoàn thành đơn.
-
Câu 4: B (been drinking)
Câu hoàn chỉnh: Mum had been drinking her cup of tea for several minutes before she realised it had salt in it!
Giải thích: Mẹ đã ĐANG trong quá trình uống trà được “vài phút” rồi mới nhận ra. Dấu hiệu “for several minutes” yêu cầu dùng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình.
-
Câu 5: B (been getting)
Câu hoàn chỉnh: We’d been getting ready all day when they called to say the party had been cancelled.
Giải thích: Cụm từ “all day” (suốt cả ngày) nhấn mạnh tính kéo dài liên tục của hành động chuẩn bị (get ready). Dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
-
Câu 6: A (flown)
Câu hoàn chỉnh: It was a fantastic experience because I’d never flown in a plane before.
Giải thích: Trạng từ “never … before” dùng để kể về một kinh nghiệm, sự trải nghiệm chưa từng có tính tới một thời điểm trong quá khứ. Dùng Quá khứ hoàn thành đơn.
Unit 5 – Exercise F
-
Line 2: been
Câu hoàn chỉnh: I knew I’d done quite well…
Giải thích: Chủ ngữ “I” chủ động thực hiện hành động làm bài (“done”). Câu đang dùng thì Quá khứ hoàn thành chủ động “I had done”. Việc thêm “been” vào giữa sẽ tạo ra cấu trúc sai (bị động hoặc tiếp diễn thiếu đuôi -ing). Từ “been” bị thừa.
-
Line 3: had
Câu hoàn chỉnh: …but I was still nervous as I opened the envelope.
Giải thích: Liên từ “as” chỉ hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ (tôi vẫn lo lắng KHI tôi mở phong bì). Do đó dùng thì Quá khứ đơn “opened”, không dùng Quá khứ hoàn thành “had opened”. Từ “had” bị thừa.
-
Line 4: ✓
Câu hoàn chỉnh: Before I’d had a chance to look at them, my sister ran up and pulled them out of my hand!
Giải thích: Cấu trúc câu diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ pháp. Không có từ thừa.
-
Line 5: had
Câu hoàn chỉnh: She read them out one by one.
Giải thích: Câu văn đang kể một chuỗi hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ: em gái chạy đến (ran up), giật lấy (pulled) và đọc to (read). Chuỗi sự việc này phải chia ở thì Quá khứ đơn. Từ “had” làm sai cấu trúc.
-
Line 6: ✓
Câu hoàn chỉnh: This was the news I’d been waiting for.
Giải thích: Cấu trúc Quá khứ hoàn thành tiếp diễn “had been waiting” dùng rất chuẩn xác để miêu tả quá trình mong đợi kéo dài trước đó. Dòng này hoàn toàn đúng.
-
Line 7: making
Câu hoàn chỉnh: …even geography, which I hadn’t been sure about!
Giải thích: Tính từ đi kèm giới từ “about” là “sure” (be sure about: chắc chắn về). Nghĩa gốc là “I hadn’t been sure”. Chèn thêm từ “making” vào giữa là hoàn toàn vô nghĩa và sai cấu trúc ngữ pháp.
-
Line 8: ✓
Câu hoàn chỉnh: When Mum and Dad heard the news, they immediately started…
Giải thích: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với “When” dùng Quá khứ đơn. Đúng ngữ pháp.
-
Line 9: been
Câu hoàn chỉnh: …started shouting with joy.
Giải thích: Cấu trúc start + V-ing/To V (bắt đầu làm gì). Ở đây động từ chính là “started”, liền theo sau là “shouting”. Từ “been” ở giữa không có chức năng ngữ pháp nào nên bị thừa.
-
Line 10: yet
Câu hoàn chỉnh: …Mum had already called Grandma and Grandpa and had told the neighbours!
Giải thích: Trạng từ “yet” (chưa) chỉ được dùng ở cuối câu phủ định hoặc nghi vấn trong thì hoàn thành. Đặt “yet” ở giữa một câu khẳng định kể về việc mẹ đã báo tin cho hàng xóm là sai. Phải bỏ từ “yet”.
Bài tập tương tự do Notebooklm tạo:
Destination B1 – Unit 5 – A
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 5 – B
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 5 – C
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 5 – D
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 5 – E
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Destination B1 – Unit 5 – F
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Link pdf: https://drive.google.com/file/d/1rgBJFwUkblTUDm7uZ0ZdcazXN-DKzL_M/view?usp=sharing
