Explanation (Giải thích Chung):
1. had failed
Giải thích: Hậu quả trong quá khứ là "crying bitterly" (khóc nức nở). Nguyên nhân là do cô ấy đã thi trượt bài kiểm tra cuối kỳ. Trong nhóm từ cho sẵn, chỉ có fail mang ý nghĩa tiêu cực phù hợp với ngữ cảnh này. Hành động thi trượt đã xảy ra và hoàn tất trước thời điểm cô ấy khóc nên phải dùng Quá khứ hoàn thành: had failed. (Tại sao không dùng had passed hay had achieved? Vì thi đỗ hoặc đạt được thành tích thường tạo cảm xúc tích cực, không dẫn đến việc khóc nức nở.)
Dịch nghĩa: Cô học sinh đã khóc nức nở vào ngày hôm qua bởi vì cô ấy đã thi trượt bài kiểm tra sinh học cuối kỳ.
2. has achieved
Giải thích: Động từ achieve thường đi với danh từ goals tạo thành cụm achieve goals (đạt được mục tiêu). Dấu hiệu thời gian "Over the last five years" cho thấy hành động bắt đầu trong quá khứ và kết quả vẫn còn giá trị đến hiện tại, nên dùng thì Hiện tại hoàn thành: has achieved. (Tại sao không dùng has failed hay has passed? Vì chỉ có achieve kết hợp tự nhiên với danh từ "goals".)
Dịch nghĩa: Trong năm năm qua, vị nhà khoa học tận tụy đã đạt được một vài mục tiêu học thuật quan trọng.
3. had passed
Giải thích: Cảm giác "extremely happy" (vô cùng hạnh phúc) là kết quả tích cực của việc thi cử, nên phải chọn pass (thi đỗ). Hành động vượt qua kỳ thi đã hoàn tất trước thời điểm cô ấy cảm thấy vui sướng, vì vậy dùng Quá khứ hoàn thành: had passed. (Tại sao không dùng had failed? Vì thi trượt không thể là nguyên nhân hợp lý dẫn đến trạng thái vô cùng hạnh phúc.)
Dịch nghĩa: Cô ấy đã cực kỳ vui sướng bởi vì cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe với kết quả xuất sắc.
4. experience
Giải thích: Làm công việc bán thời gian trong nhiều năm sẽ giúp tích lũy practical experience (kinh nghiệm thực tế). Đây là cụm từ cố định rất phổ biến trong tiếng Anh. Danh từ experience mang nghĩa "kinh nghiệm" thường là danh từ không đếm được nên giữ nguyên dạng số ít.
Dịch nghĩa: Làm một công việc bán thời gian trong nhiều năm mang lại cho bạn rất nhiều kinh nghiệm thực tế cho sự nghiệp tương lai.
5. instructions
Giải thích: Trước khi bắt đầu bài kiểm tra, học sinh cần ghi chép lại các lời hướng dẫn của giáo viên. Danh từ instruction trong trường hợp này mang nghĩa "chỉ dẫn, hướng dẫn" và thường được dùng ở dạng số nhiều là instructions. Vì vậy phải thêm "s".
Dịch nghĩa: Tất cả các học sinh đã cẩn thận ghi chép lại các lời hướng dẫn trước khi bài kiểm tra bắt đầu.
6. degree
Giải thích: Sau khi hoàn thành chương trình đại học, sinh viên nhận được a bachelor's degree (bằng cử nhân). Đây là cụm từ cố định trong tiếng Anh học thuật nên phải chọn degree.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã học tại trường đại học ròng rã suốt bốn năm trước khi cô ấy nhận được bằng cử nhân của mình.
7. qualifications
Giải thích: Khi ứng tuyển vào một vị trí công việc, nhà tuyển dụng thường yêu cầu các formal qualifications (bằng cấp, chứng chỉ chính quy). Vì đề cập đến các loại bằng cấp nói chung nên danh từ phải dùng ở dạng số nhiều: qualifications. (Tại sao không dùng course? Vì nhà tuyển dụng yêu cầu bằng cấp hoặc chứng chỉ chứng minh năng lực chứ không yêu cầu bản thân một khóa học.)
Dịch nghĩa: Để ứng tuyển cho vị trí đầy đòi hỏi này, bạn phải đảm bảo rằng mình có những bằng cấp chính quy phù hợp.
8. skills
Giải thích: Communication (giao tiếp) và teamwork (làm việc nhóm) là hai kỹ năng riêng biệt. Do có số từ "two" đứng trước nên danh từ skill bắt buộc phải chuyển sang số nhiều là skills.
Dịch nghĩa: Giao tiếp và làm việc nhóm là hai kỹ năng thiết yếu mà bạn cần phải nắm vững từ sớm.
9. course
Giải thích: Động từ attend thường đi với course để diễn tả việc tham gia một khóa học. Cụm a photography course có nghĩa là một khóa học nhiếp ảnh. Đây là cách kết hợp từ tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh.
Dịch nghĩa: Tôi đã và đang tham gia một khóa học nhiếp ảnh chuyên sâu kể từ đầu tháng trước.
10. had been taking an exam
Giải thích: Hậu quả trong quá khứ là "were completely exhausted" (hoàn toàn kiệt sức). Nguyên nhân là do một quá trình làm bài kiểm tra kéo dài liên tục "all morning" (suốt cả buổi sáng) trước đó. Cụm từ phù hợp là take an exam (làm bài kiểm tra). Vì muốn nhấn mạnh quá trình kéo dài dẫn đến sự mệt mỏi nên dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had been taking an exam. (Tại sao không dùng Quá khứ hoàn thành đơn? Vì dấu hiệu "all morning" nhấn mạnh sự liên tục của hành động.)
Dịch nghĩa: Những đứa trẻ đã hoàn toàn kiệt sức bởi vì chúng đã ngồi làm bài kiểm tra liên tục suốt cả buổi sáng.
11. had made sure
Giải thích: Cụm từ cố định make sure có nghĩa là "đảm bảo chắc chắn". Hành động kiểm tra các cánh cửa đã được khóa xảy ra và hoàn tất trước thời điểm người quản lý rời văn phòng, nên phải dùng Quá khứ hoàn thành: had made sure. (Tại sao không dùng các cụm khác? Vì chỉ make sure mới phù hợp với mệnh đề "that all the doors were locked".)
Dịch nghĩa: Trước khi rời khỏi văn phòng vào ngày hôm qua, người quản lý đã đảm bảo chắc chắn rằng tất cả các cánh cửa đều được khóa an toàn.
12. has made progress
Giải thích: Cụm từ cố định make progress in có nghĩa là "tiến bộ trong". Dấu hiệu thời gian "recently" (gần đây) thường đi với thì Hiện tại hoàn thành để diễn tả kết quả hoặc sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại. Vì vậy dùng has made progress. (Tại sao không dùng các cụm còn lại? Vì chỉ make progress kết hợp tự nhiên với giới từ "in" và lĩnh vực học tập như phát âm.)
Dịch nghĩa: Nhờ có gia sư mới, Peter gần đây đã có sự tiến bộ trong việc phát âm tiếng Anh của cậu ấy.