Luyện gõ từ vựng:
Destination B1 – Unit 6 – Word formation
begin • began • begun • beginner • beginning • brave • bravery • correct • correction • incorrect • divide • division • educate • education • instruct • instruction • instructor • memory • memorise • memorial • refer • reference • silent • silence • silently • simple • simplify • simplicity
Kết quả
Học từ vựng:
Word Formation: BEGIN
1. Begin / Began / Begun /bɪˈgɪn bɪˈgæn bɪˈgʌn/ (v)
Nghĩa: Bắt đầu (Hiện tại / Quá khứ / Phân từ).
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để chỉ hành động.
Ví dụ 1 (Began): The concert began an hour ago.
➔ began: Động từ chính chia ở thì quá khứ đơn (V2) đi sau chủ ngữ “The concert”.
(Buổi hòa nhạc đã bắt đầu cách đây một giờ.)
Ví dụ 2 (Begun): They have already begun the meeting.
➔ begun: Động từ ở dạng phân từ II (V3) đứng sau trợ động từ “have” trong thì hiện tại hoàn thành.
(Họ đã bắt đầu cuộc họp rồi.)
2. Beginner /bɪˈgɪnə/ (n – person)
Nghĩa: Người mới bắt đầu, người mới học.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): This textbook is perfect because a beginner can understand it easily.
➔ beginner: Danh từ làm chủ ngữ trong mệnh đề phụ.
(Cuốn sách giáo trình này rất hoàn hảo vì một người mới bắt đầu có thể hiểu nó dễ dàng.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): This English class is strictly for beginners.
➔ beginners: Danh từ số nhiều làm tân ngữ đứng sau giới từ “for”.
(Lớp học tiếng Anh này hoàn toàn dành cho những người mới bắt đầu.)
3. Beginning /bɪˈgɪnɪŋ/ (n – abstract)
Nghĩa: Phần đầu, lúc khởi đầu, sự bắt đầu.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (danh từ chỉ khái niệm/thời gian).
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): The beginning of the movie was very exciting.
➔ beginning: Danh từ làm chủ ngữ chính, đi kèm cụm giới từ bổ nghĩa “of the movie”.
(Phần đầu của bộ phim đã rất gay cấn.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): I missed the beginning of the presentation because of the traffic.
➔ beginning: Danh từ làm tân ngữ trực tiếp đứng sau động từ “missed”.
(Tôi đã bỏ lỡ phần mở đầu của bài thuyết trình vì tắc đường.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – begin
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: BRAVE
1. Brave /breɪv/ (adj)
Nghĩa: Dũng cảm, gan dạ.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, look, seem…).
Ví dụ 1 (Trước danh từ): The brave firefighter ran into the burning building.
➔ brave: Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “firefighter”.
(Người lính cứu hỏa dũng cảm đã lao vào ngôi nhà đang cháy.)
Ví dụ 2 (Sau động từ liên kết): You need to be brave to speak in front of a big crowd.
➔ brave: Tính từ đứng sau động từ “be”.
(Bạn cần phải dũng cảm để nói chuyện trước một đám đông lớn.)
2. Bravery /ˈbreɪvərɪ/ (n)
Nghĩa: Sự dũng cảm, lòng can đảm.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): Bravery is required to overcome fears.
➔ bravery: Danh từ làm chủ ngữ chính của câu.
(Lòng can đảm là điều cần có để vượt qua nỗi sợ hãi.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): The soldier was awarded a medal for his bravery.
➔ bravery: Tân ngữ đứng sau tính từ sở hữu “his” và giới từ “for”.
(Người lính đã được trao tặng huy chương vì sự dũng cảm của mình.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – brave
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: CORRECT
1. Correct /kəˈrekt/ (v/adj)
Nghĩa: Sửa sai (động từ), đúng/chính xác (tính từ).
Vị trí: Làm động từ sau chủ ngữ hoặc làm tính từ trước danh từ/sau động từ liên kết.
Ví dụ 1 (Động từ): The teacher will correct our homework tonight.
➔ correct: Động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu “will”.
(Giáo viên sẽ chấm/sửa bài tập về nhà của chúng tôi tối nay.)
Ví dụ 2 (Tính từ): Please check if all the information is correct.
➔ correct: Tính từ đứng sau động từ liên kết “is”.
(Vui lòng kiểm tra xem tất cả thông tin đã chính xác chưa.)
2. Correction /kəˈrekʃən/ (n)
Nghĩa: Sự chỉnh sửa, sự sửa đổi.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): The correction of these errors took a lot of time.
➔ correction: Danh từ làm chủ ngữ chính của câu.
(Việc sửa những lỗi này đã mất rất nhiều thời gian.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): He made a small correction to the final draft.
➔ correction: Tân ngữ đứng sau tính từ “small” và mạo từ “a”.
(Anh ấy đã thực hiện một sự chỉnh sửa nhỏ cho bản thảo cuối cùng.)
3. Incorrect /ˌɪnkəˈrekt/ (adj – opposite)
Nghĩa: Sai, không chính xác.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (mang nghĩa trái ngược với correct).
Ví dụ 1 (Trước danh từ): An incorrect password will lock you out of the system.
➔ incorrect: Tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ “password”.
(Một mật khẩu không chính xác sẽ khiến bạn bị khóa khỏi hệ thống.)
Ví dụ 2 (Sau động từ liên kết): Several answers on the test were incorrect.
➔ incorrect: Tính từ đứng sau động từ “were”.
(Một vài câu trả lời trong bài kiểm tra đã bị sai.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – correct
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: DIVIDE
1. Divide /dɪˈvaɪd/ (v)
Nghĩa: Chia, phân chia, chia tách.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để thực hiện hành động.
Ví dụ 1 (Sau chủ ngữ): A large river divides the city into two distinct parts.
➔ divides: Động từ chính chia theo chủ ngữ số ít “A large river”.
(Một con sông lớn chia thành phố thành hai phần khác biệt.)
Ví dụ 2 (Sau động từ khuyết thiếu): You can divide the vocabulary database into different difficulty levels.
➔ divide: Động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu “can”.
(Bạn có thể phân chia cơ sở dữ liệu từ vựng thành các mức độ khó khác nhau.)
2. Division /dɪˈvɪʒən/ (n)
Nghĩa: Sự phân chia, phép chia, phòng/ban (trong công ty).
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): The unequal division of labor caused complaints among the workers.
➔ division: Danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu.
(Sự phân chia lao động không đồng đều đã gây ra những lời phàn nàn trong các công nhân.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): He is currently working as a manager in the marketing division.
➔ division: Tân ngữ đứng sau tính từ “marketing” để tạo thành cụm danh từ chỉ phòng ban.
(Anh ấy hiện đang làm quản lý tại phòng/ban tiếp thị.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – divide
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: EDUCATE
1. Educate /ˈedjuːkeɪt/ (v)
Nghĩa: Giáo dục, dạy dỗ, đào tạo.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để thực hiện hành động.
Ví dụ 1 (Sau chủ ngữ): Schools educate students to become good citizens.
➔ educate: Động từ chính đứng sau chủ ngữ số nhiều “Schools”.
(Các nhà trường giáo dục học sinh để trở thành những công dân tốt.)
Ví dụ 2 (Sau động từ khuyết thiếu): We must educate young people about the dangers of climate change.
➔ educate: Động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu “must”.
(Chúng ta phải giáo dục người trẻ về những mối nguy hiểm của biến đổi khí hậu.)
2. Education /ˌedjuːˈkeɪʃən/ (n)
Nghĩa: Nền giáo dục, sự giáo dục, việc học tập.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): Higher education opens up better career opportunities.
➔ education: Danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu.
(Giáo dục bậc cao mở ra các cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): Every child deserves to receive a quality education.
➔ education: Tân ngữ đứng sau tính từ “quality” và mạo từ “a”.
(Mọi đứa trẻ đều xứng đáng được đón nhận một nền giáo dục chất lượng.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – educate
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: INSTRUCT
1. Instruct /ɪnˈstrʌkt/ (v)
Nghĩa: Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để chỉ hành động.
Ví dụ 1 (Sau chủ ngữ): The manager instructs the new staff on how to use the database.
➔ instructs: Động từ chính chia theo chủ ngữ số ít “The manager”.
(Trưởng phòng hướng dẫn nhân viên mới cách sử dụng cơ sở dữ liệu.)
Ví dụ 2 (Sau động từ khuyết thiếu): You should instruct the users clearly before they start the test.
➔ instruct: Động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu “should”.
(Bạn nên chỉ dẫn người dùng một cách rõ ràng trước khi họ bắt đầu bài kiểm tra.)
2. Instruction /ɪnˈstrʌkʃən/ (n)
Nghĩa: Sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn, hướng dẫn sử dụng.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): Clear instruction is essential for language learners.
➔ instruction: Danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu.
(Lời chỉ dẫn rõ ràng là điều cần thiết đối với người học ngôn ngữ.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): Please read the instruction booklet carefully before installing the software.
➔ instruction: Danh từ đứng trước để bổ nghĩa cho một danh từ khác tạo thành cụm “instruction booklet” (sách hướng dẫn).
(Vui lòng đọc kỹ cuốn sách hướng dẫn trước khi cài đặt phần mềm.)
3. Instructor /ɪnˈstrʌktə/ (n – person)
Nghĩa: Người hướng dẫn, giảng viên, huấn luyện viên.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu (danh từ chỉ người).
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): The driving instructor helped me stay calm during the road test.
➔ instructor: Danh từ chỉ người làm chủ ngữ chính đứng sau danh từ bổ nghĩa “driving”.
(Người hướng dẫn lái xe đã giúp tôi giữ bình tĩnh trong suốt bài kiểm tra sa hình.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): She works as a fitness instructor at the local gym center.
➔ instructor: Tân ngữ đứng sau cụm từ chỉ vị trí công việc “works as a”.
(Cô ấy làm việc với tư cách là một huấn luyện viên thể hình tại trung tâm thể dục địa phương.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – instruct
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: MEMORY
1. Memory /ˈmemərɪ/ (n)
Nghĩa: Trí nhớ, ký ức, bộ nhớ (máy tính).
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): Photographic memory is a rare and amazing ability.
➔ memory: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng sau tính từ bổ nghĩa “Photographic”.
(Trí nhớ hình ảnh là một khả năng hiếm có và tuyệt vời.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): I have many happy memories of my childhood in the countryside.
➔ memories: Danh từ số nhiều làm tân ngữ đứng sau tính từ “happy”.
(Tôi có nhiều kỷ niệm hạnh phúc về thời thơ ấu của mình ở vùng quê.)
2. Memorise /’meməraiz/ (v)
Nghĩa: Ghi nhớ, học thuộc lòng.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để chỉ hành động.
Ví dụ 1 (Sau chủ ngữ): Students often memorise vocabulary lists before the English test.
➔ memorise: Động từ chính đứng sau chủ ngữ số nhiều “Students”.
(Học sinh thường học thuộc lòng các danh sách từ vựng trước bài kiểm tra tiếng Anh.)
Ví dụ 2 (Sau động từ khuyết thiếu): You don’t need to memorise every grammar rule to speak fluently.
➔ memorise: Động từ nguyên mẫu đứng sau cấu trúc “need to”.
(Bạn không cần phải ghi nhớ mọi quy tắc ngữ pháp để nói trôi chảy.)
3. Memorial /mɪˈmɔːrɪəl/ (n/adj)
Nghĩa: Đài tưởng niệm, công trình tưởng niệm (danh từ) / Để tưởng niệm (tính từ).
Vị trí: Làm danh từ hoặc tính từ đứng trước danh từ để chỉ mục đích tưởng nhớ.
Ví dụ 1 (Danh từ): The government built a grand memorial to honor the fallen soldiers.
➔ memorial: Danh từ làm tân ngữ đứng sau mạo từ “a” và tính từ “grand”.
(Chính phủ đã xây dựng một đài tưởng niệm lớn để vinh danh các chiến sĩ đã hy sinh.)
Ví dụ 2 (Tính từ): They attended a memorial service for the victims of the accident.
➔ memorial: Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “service” (buổi lễ tưởng niệm).
(Họ đã tham dự một buổi lễ tưởng niệm dành cho các nạn nhân của vụ tai nạn.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – memory
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: REFER
1. Refer /rɪˈfɜː/ (v)
Nghĩa: Tham chiếu, tham khảo, ám chỉ, nhắc đến.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để chỉ hành động (thường đi với giới từ “to”).
Ví dụ 1 (Sau chủ ngữ): The symbols on the map refer to different types of roads.
➔ refer: Động từ chính đứng sau chủ ngữ số nhiều “The symbols”.
(Các biểu tượng trên bản đồ ám chỉ/chỉ về các loại đường khác nhau.)
Ví dụ 2 (Sau động từ khuyết thiếu): You can refer to the dictionary popup if you don’t know the word meaning.
➔ refer: Động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu “can”.
(Bạn có thể tham khảo cửa sổ từ điển hiển thị nếu bạn không biết nghĩa của từ.)
2. Reference /ˈrefrəns/ (n)
Nghĩa: Sự tham chiếu, tài liệu tham khảo, thư giới thiệu.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): Future reference is easier when database records are organized properly.
➔ reference: Danh từ làm chủ ngữ trong cụm “Future reference”.
(Việc tra cứu trong tương lai sẽ dễ dàng hơn khi các bản ghi cơ sở dữ liệu được sắp xếp hợp lý.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): Please write down the reference number of your transaction.
➔ reference: Danh từ đóng vai trò bổ nghĩa đứng trước danh từ “number” tạo thành cụm “reference number” (mã số tham chiếu).
(Vui lòng ghi lại mã số tham chiếu cho giao dịch của bạn.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – refer
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: SILENT
1. Silent /ˈsaɪlənt/ (adj)
Nghĩa: Im lặng, yên tĩnh, (chữ cái) câm.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, keep, remain…).
Ví dụ 1 (Trước danh từ): They watched an old silent movie from the 1920s.
➔ silent: Tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ “movie”.
(Họ đã xem một bộ phim câm/không lời cũ từ những năm 1920.)
Ví dụ 2 (Sau động từ liên kết): Please remain silent while the audio file is playing.
➔ silent: Tính từ đứng sau động từ liên kết “remain”.
(Vui lòng giữ im lặng trong khi tệp âm thanh đang phát.)
2. Silence /ˈsaɪləns/ (n/v)
Nghĩa: Sự im lặng, sự yên tĩnh (danh từ) / Làm cho im lặng (động từ).
Vị trí: Làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu (khi là danh từ) hoặc làm động từ sau chủ ngữ.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): Total silence filled the room after the announcement.
➔ silence: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng sau tính từ “Total”.
(Sự im lặng hoàn toàn đã bao trùm căn phòng sau thông báo.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): I prefer to work in complete silence.
➔ silence: Danh từ làm tân ngữ đứng sau giới từ “in” và tính từ “complete”.
(Tôi thích làm việc trong sự yên tĩnh hoàn toàn hơn.)
3. Silently /ˈsaɪləntli/ (adv)
Nghĩa: Một cách im lặng, âm thầm, không phát ra tiếng động.
Vị trí: Đứng trước hoặc sau động từ thường để bổ nghĩa cho hành động đó.
Ví dụ 1 (Sau động từ): The students read the passage silently in their minds.
➔ silently: Trạng từ đứng sau bổ nghĩa cho hành động đọc “read”.
(Các học sinh đọc đoạn văn một cách thầm lặng trong tâm trí của họ.)
Ví dụ 2 (Trước động từ): The script silently runs in the background of the VPS.
➔ silently: Trạng từ đứng trước bổ nghĩa cho động từ “runs”.
(Đoạn mã chạy ngầm/âm thầm trong nền của máy chủ VPS.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – silent
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: SIMPLE
1. Simple /ˈsɪmpl/ (adj)
Nghĩa: Đơn giản, dễ dàng, không phức tạp.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, look, seem…).
Ví dụ 1 (Trước danh từ): He explained the lesson using simple English words.
➔ simple: Tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ “words”.
(Thầy giáo đã giải thích bài học bằng những từ ngữ tiếng Anh đơn giản.)
Ví dụ 2 (Sau động từ liên kết): Setting up a local AI studio on your personal computer is quite simple.
➔ simple: Tính từ đứng sau động từ liên kết “is” và trạng từ chỉ mức độ “quite”.
(Việc thiết lập một xưởng AI cục bộ trên máy tính cá nhân khá là đơn giản.)
2. Simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/ (v)
Nghĩa: Đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để chỉ hành động.
Ví dụ 1 (Sau chủ ngữ): This new WordPress plugin simplifies the process of managing digital assets.
➔ simplifies: Động từ chính chia theo chủ ngữ số ít “This new WordPress plugin”.
(Plugin WordPress mới này đơn giản hóa quy trình quản lý tài sản kỹ thuật số.)
Ví dụ 2 (Sau động từ khuyết thiếu): You should use a Python script to simplify the database localization task.
➔ simplify: Động từ nguyên mẫu đứng sau “to” để chỉ mục đích.
(Bạn nên sử dụng một đoạn mã Python để đơn giản hóa tác vụ dịch địa phương hóa cơ sở dữ liệu.)
3. Simplicity /sɪmˈplɪsɪtɪ/ (n)
Nghĩa: Sự đơn giản, nét tinh giản, tính rõ ràng.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): The simplicity of the website interface attracted many global users.
➔ simplicity: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng đầu câu.
(Sự đơn giản của giao diện trang web đã thu hút rất nhiều người dùng toàn cầu.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): For the sake of simplicity, we will keep the original text capitalization in the dictionary popup.
➔ simplicity: Danh từ làm tân ngữ đứng sau giới từ “of”.
(Để cho đơn giản, chúng tôi sẽ giữ nguyên cấu trúc viết hoa của văn bản gốc trong cửa sổ từ điển hiển thị.)
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – simple
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Nội dung này là giải thích bài tập do trang web dùng Gemini biên soạn đáp án, được sử dụng kèm với sách gốc Destination của NXB Macmillan. Chúng tôi không sở hữu và không đăng tải lại nội dung nguyên bản của sách. Để học tập tốt nhất, vui lòng mua sách gốc tại đây.
Word formation – Exercise F
-
Câu 1: education
Câu hoàn chỉnh: Do you think you get a good education at your school?
Giải thích: Đứng sau mạo từ “a” và tính từ “good”, ta cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. Động từ EDUCATE (giáo dục) chuyển thành danh từ là education (sự giáo dục, nền giáo dục).
-
Câu 2: beginner
Câu hoàn chỉnh: I’m not an expert. I’m only a beginner!
Giải thích: Đứng sau mạo từ “a” cần một danh từ đếm được số ít chỉ người (vì chủ ngữ là “I”). Ngữ cảnh câu mang tính đối lập với “expert” (chuyên gia). Động từ BEGIN (bắt đầu) chuyển thành danh từ chỉ người là beginner (người mới bắt đầu).
-
Câu 3: bravery
Câu hoàn chỉnh: The police are going to give Tracy an award for bravery.
Giải thích: Đứng sau giới từ “for” cần một danh từ. Tính từ BRAVE (dũng cảm) chuyển thành danh từ trừu tượng là bravery (sự dũng cảm). Cấu trúc cần nhớ: an award for something (phần thưởng cho việc gì).
-
Câu 4: reference
Câu hoàn chỉnh: I’m writing in reference to your advertisement for a guitar teacher.
Giải thích: Đây là một cụm từ cố định thường dùng trong thư tín/email xin việc. Cấu trúc cần nhớ: in reference to (liên quan đến, để phản hồi lại điều gì). Động từ REFER chuyển thành danh từ là reference.
-
Câu 5: silence
Câu hoàn chỉnh: I want silence at all times during the exam.
Giải thích: Đứng sau động từ “want” đóng vai trò làm tân ngữ, ta cần một danh từ. Tính từ SILENT (yên lặng) chuyển thành danh từ là silence (sự yên lặng).
-
Câu 6: instructor
Câu hoàn chỉnh: Rupert is an instructor at a local extreme sports centre.
Giải thích: Đứng sau mạo từ “an” cần một danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm. Ngữ cảnh câu miêu tả một công việc tại trung tâm thể thao. Động từ INSTRUCT (hướng dẫn) chuyển thành danh từ chỉ người là instructor (người hướng dẫn / huấn luyện viên).
-
Câu 7: incorrect
Câu hoàn chỉnh: I’m afraid that answer is incorrect so you haven’t won today’s top prize. What a shame!
Giải thích: Đứng sau động từ to be “is” cần một tính từ. Ngữ cảnh “haven’t won” (không giành được giải) và “What a shame!” (Thật đáng tiếc) cho thấy câu trả lời này bị sai. Ta thêm tiền tố phủ định “in-” vào tính từ CORRECT (đúng) để tạo thành incorrect (sai, không chính xác).
-
Câu 8: division
Câu hoàn chỉnh: You don’t understand division? Look! Twelve divided by four is three. It’s easy!
Giải thích: Đứng sau động từ “understand” cần một danh từ để làm tân ngữ. Vế sau đề cập đến phép tính “Twelve divided by four” (12 chia 4) gợi ý đây là môn toán học. Động từ DIVIDE (chia) chuyển thành danh từ chỉ phép chia là division.
-
Câu 9: simplify
Câu hoàn chỉnh: This is really difficult to understand. Why don’t we simplify it a little?
Giải thích: Cấu trúc đề nghị Why don’t we + V(nguyên thể) yêu cầu một động từ. Vì vấn đề này rất khó hiểu (“difficult to understand”), chúng ta cần “đơn giản hóa” nó. Tính từ SIMPLE (đơn giản) chuyển thành động từ là simplify.
-
Câu 10: memorise
Câu hoàn chỉnh: Actors have to memorise a lot of words when they are in a play.
Giải thích: Cấu trúc have to + V(nguyên thể) yêu cầu một động từ. Các diễn viên phải “ghi nhớ/học thuộc lòng” rất nhiều lời thoại. Danh từ MEMORY (trí nhớ) chuyển thành động từ là memorise.
Bài tập tương tự do Notebooklm tạo:
Destination B1 – Unit 6 – Word formation – F
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Link pdf: https://drive.google.com/file/d/1sP1fntXG5Vzml_TnJcU1e9hn22TudZOY/view?usp=sharing
