Explanation (Giải thích Chung):
1. set off
Giải thích: Cụm động từ set off (khởi hành chuyến đi). Dấu hiệu nhận biết: Vế trước đề cập đến việc "woke up very early" (thức dậy rất sớm), vế sau đề cập đến tân ngữ "our journey to the mountains" (chuyến hành trình của chúng tôi đến những ngọn núi). Cụm động từ để chỉ việc bắt đầu lên đường là "set off". Vì ngữ cảnh đang kể lại một sự việc trong quá khứ ("woke up"), động từ phải chia ở Quá khứ đơn (dạng quá khứ của "set" vẫn là "set").
Tại sao không chọn đáp án khác: Không chọn "take off" vì cụm này chuyên dùng cho máy bay cất cánh. Không chọn "go away" vì cụm này thường mang nghĩa rời đi để nghỉ ngơi vài ngày, không đi trực tiếp với tân ngữ "our journey".
Dịch nghĩa: Chúng tôi thức dậy rất sớm và khởi hành chuyến hành trình đến những ngọn núi.
2. go away
Giải thích: Cụm động từ go away (đi nghỉ mát, đi vắng). Dấu hiệu nhận biết: Ngữ cảnh vế trước là "look extremely tired from working" (trông cực kỳ mệt mỏi do làm việc), dẫn đến lời khuyên cần một khoảng thời gian "for a few days" (vài ngày) để phục hồi. "Go away" hoàn toàn phù hợp để diễn đạt việc đi đâu đó nghỉ ngơi thư giãn. Đứng sau động từ "need to", ta phải giữ "go" ở dạng nguyên thể.
Tại sao không chọn đáp án khác: Không chọn "set off" vì nó chỉ tập trung vào hành động bắt đầu khởi hành chứ không bao hàm ý nghĩa đi xả hơi. Không chọn "get out of" vì nó mang nghĩa thoát ra khỏi một không gian vật lý hẹp.
Dịch nghĩa: Bạn trông cực kỳ mệt mỏi vì làm việc; tôi nghĩ bạn cần đi nghỉ mát vài ngày.
3. get off
Giải thích: Cụm động từ get off (xuống xe buýt/tàu). Dấu hiệu nhận biết: Đối tượng trong câu là "passengers" (hành khách) và phương tiện là "the bus" (xe buýt). Đối với phương tiện cỡ lớn có thể đi lại bên trong, hành động bước xuống xe bắt buộc phải dùng "get off". Đứng sau cấu trúc "told somebody to do something", động từ giữ nguyên thể không đổi.
Tại sao không chọn đáp án khác: Không chọn "get out of" vì cấu trúc này dùng cho phương tiện nhỏ như ô tô, taxi hoặc xe tải nhỏ. Không chọn "get on" (lên xe) vì cụm "at the next stop" (ở trạm dừng tiếp theo) thường đi kèm ngữ cảnh hướng dẫn viên yêu cầu hành khách xuống xe tham quan.
Dịch nghĩa: Người hướng dẫn viên du lịch bảo tất cả hành khách xuống xe buýt ở trạm tiếp theo.
4. took off
Giải thích: Cụm động từ take off (máy bay cất cánh). Dấu hiệu nhận biết: Chủ ngữ của mệnh đề sau là "the huge airplane" (chiếc máy bay khổng lồ) và cụm từ "from the runway" (khỏi đường băng). Hành động đặc trưng của máy bay rời mặt đất là "take off". Vì động từ mệnh đề trước là "felt" (thì Quá khứ đơn), hành động này cũng phải lùi về Quá khứ đơn thành "took off".
Tại sao không chọn đáp án khác: Không chọn "set off" (khởi hành) vì cụm này thường áp dụng cho con người bắt đầu chuyến đi. Không giữ nguyên thể "take off" vì sai sự hòa hợp thì trong câu kể ở quá khứ.
Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy hơi lo lắng khi chiếc máy bay khổng lồ cất cánh khỏi đường băng.
5. got out of
Giải thích: Cụm động từ get out of (bước ra khỏi taxi/ô tô/tòa nhà). Dấu hiệu nhận biết: Phương tiện đang được sử dụng là "the taxi" (phương tiện cá nhân/nhỏ). Để bước ra khỏi loại phương tiện này nhằm mục đích "pay the driver" (trả tiền tài xế), ta dùng "get out of". Do hành động trước đó là "stopped" (đã dừng lại - Quá khứ đơn), hành động nối tiếp phải chia ở quá khứ thành "got out of".
Tại sao không chọn đáp án khác: Không chọn "get off" vì taxi là phương tiện nhỏ, không dùng "get off". Không chọn "got into" (bước vào) vì hành khách cần bước ra ngoài để kết thúc cuốc xe và trả tiền tài xế.
Dịch nghĩa: Cuối cùng chiếc taxi cũng dừng lại, và chúng tôi nhanh chóng bước ra khỏi xe để trả tiền cho tài xế.
6. went back
Giải thích: Cụm động từ go back (to) (quay trở lại). Dấu hiệu nhận biết: Vế trước nêu nguyên nhân "accidentally left our camera at the hotel" (vô tình để quên máy ảnh ở khách sạn). Hệ quả tất yếu để lấy lại món đồ ("to get it") là phải quay trở lại nơi đã bỏ quên. Động từ vế trước "left" ở Quá khứ đơn nên vế sau cũng chia quá khứ là "went back".
Tại sao không chọn đáp án khác: Không chọn "go away" (bỏ đi nơi khác) hay "set off" (bắt đầu hành trình) vì không đáp ứng được logic giải quyết việc để quên đồ đạc.
Dịch nghĩa: Chúng tôi vô tình để quên máy ảnh ở khách sạn, vì vậy chúng tôi đã quay lại để lấy nó.
7. got into
Giải thích: Cụm động từ get into (bước vào trong ô tô/taxi). Dấu hiệu nhận biết: Bối cảnh thời tiết "raining heavily" (mưa to) đòi hỏi phải tìm chỗ trú ẩn nhanh chóng. Phương tiện là "car" (ô tô - phương tiện nhỏ), do đó hành động chui vào trong xe phải dùng "get into". Cùng với đó là hành động nối tiếp "closed the door" (đóng cửa lại) càng khẳng định vị trí đã ở trong xe. Cần chia thì Quá khứ đơn (got) vì đang kể lại sự việc đã qua.
Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "got on" vì ô tô là phương tiện nhỏ. Không chọn "got out of" vì trời đang mưa lớn, phản xạ tự nhiên là chui vào xe chứ không phải bước ra khỏi xe.
Dịch nghĩa: Trời đang mưa to, vì vậy cô ấy nhanh chóng bước vào xe và đóng cửa lại.
8. was getting on
Giải thích: Cụm động từ get on(to) (bước lên tàu/xe buýt). Dấu hiệu nhận biết: Phương tiện là "the train" (tàu hỏa), một phương tiện lớn nên phải dùng "get on". Cấu trúc "As I..." (Khi tôi đang...) cộng với hành động thứ hai "suddenly realized" (chợt nhận ra - Quá khứ đơn) chỉ ra rằng hành động bước lên tàu đang xảy ra dang dở thì bị cắt ngang. Do đó, phải chia ở thì Quá khứ tiếp diễn là "was getting on".
Tại sao không chọn đáp án khác: Không chọn "get into" vì sai giới từ với phương tiện tàu hỏa. Không chọn thì Quá khứ đơn "got on" vì nó không diễn tả được sự việc đang diễn ra thì bị một sự việc khác (phát hiện mất vé) làm gián đoạn.
Dịch nghĩa: Khi tôi đang bước lên tàu, tôi chợt nhận ra mình đã làm mất vé.
9. is taking off
Giải thích: Cụm động từ take off (cất cánh). Dấu hiệu nhận biết: Bối cảnh giục giã "Hurry up and grab your luggage!" (Nhanh lên và lấy hành lý của bạn đi!) và chủ ngữ "Our flight" (Chuyến bay của chúng ta) kết hợp với thời gian đếm ngược "in exactly 20 minutes" (trong chính xác 20 phút nữa). Để diễn tả một lịch trình chắc chắn sắp xảy ra mang tính cấp bách, thì Hiện tại tiếp diễn mang ý nghĩa tương lai "is taking off" là lựa chọn tối ưu. (Lưu ý: Đáp án lặp lại với câu 4 để bẻ gãy mánh khóe loại trừ).
Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "takes off" (Hiện tại đơn) dù nó cũng chỉ lịch trình, vì ngữ cảnh câu cảm thán nhấn mạnh tính cấp bách, sự việc đang đến rất gần. Không chọn "set off" vì áp dụng sai đối tượng (chuyến bay thay vì con người).
Dịch nghĩa: Nhanh lên và lấy hành lý của bạn đi! Chuyến bay của chúng ta sẽ cất cánh trong chính xác 20 phút nữa!
10. get out of
Giải thích: Cụm động từ get out of (thoát ra khỏi/ rời khỏi phòng, tòa nhà). Dấu hiệu nhận biết: Tình huống vô cùng khẩn cấp "The building was on fire" (Tòa nhà đang bốc cháy). Hành động duy nhất hợp lý là phải thoát ra khỏi/rời khỏi không gian vật lý đang gặp nguy hiểm (khách sạn) "immediately" (ngay lập tức). Đứng sau trợ động từ khuyết thiếu "had to", động từ giữ nguyên mẫu. (Lưu ý: Đáp án lặp lại với câu 5).
Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "get off" vì khách sạn là một công trình kiến trúc, không phải phương tiện giao thông. Không chọn "go away" vì cụm này ám chỉ việc đi du lịch, nghỉ mát dài ngày chứ không dùng cho hành động tẩu thoát khẩn cấp vật lý.
Dịch nghĩa: Tòa nhà đang bốc cháy, và mọi người phải rời khỏi khách sạn ngay lập tức.