Explanation (Giải thích Chung):
Lý thuyết cốt lõi (Word patterns):
famous for: nổi tiếng vì điều gì.
look at: nhìn vào.
arrive in: đến một địa điểm lớn (thành phố, quốc gia).
provide somebody with something: cung cấp cho ai cái gì.
suitable for: phù hợp cho.
prepare for: chuẩn bị cho.
far from: xa nơi nào đó.
close to: gần với.
wait for: chờ đợi ai/cái gì.
ask somebody about something: hỏi ai đó về vấn đề gì.
late for: trễ giờ (trễ tàu, trễ hẹn).
ask for: xin, yêu cầu cái gì.
arrive at: đến một địa điểm nhỏ (nhà ga, bảo tàng, trường học).
1. for / at
Giải thích:
- Khoảng trống 1: Dấu hiệu nhận biết là tính từ "famous" (nổi tiếng). Để chỉ lý do hoặc đặc điểm làm nên sự nổi tiếng đó (tháp Eiffel), tiếng Anh bắt buộc dùng cụm cố định "famous for". Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "famous of" hay "famous with" vì sai collocation (cách kết hợp từ tự nhiên).
- Khoảng trống 2: Dấu hiệu nhận biết là động từ "look" và túc từ "it" (chỉ tháp Eiffel). Hành động chĩa ánh mắt vào một vật thể cụ thể có chủ đích (ngắm nhìn) đi với giới từ "at" tạo thành "look at". Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "look for" (tìm kiếm) vì du khách đến Paris là để ngắm tháp Eiffel chứ không phải đi tìm xem cái tháp bị giấu ở đâu.
Dịch nghĩa: Paris nổi tiếng với Tháp Eiffel tuyệt đẹp, và hàng triệu du khách đến để ngắm nhìn nó mỗi năm.
2. in / with
Giải thích:
- Khoảng trống 1: Dấu hiệu nhận biết là động từ "arrive" (đến nơi) đi cùng với danh từ "London". London là tên một thành phố lớn. Theo quy tắc, khi đến một không gian lớn (thành phố, quốc gia), ta dùng cấu trúc "arrive in". Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "arrive at" (chỉ dành cho địa điểm nhỏ như nhà ga, sân bay). Tuyệt đối không dùng "arrive to" vì đây là lỗi sai ngữ pháp cơ bản rất nhiều người mắc phải.
- Khoảng trống 2: Dấu hiệu nhận biết là động từ "provided" (cung cấp) và tân ngữ "them" (họ). Cấu trúc cố định: "provide somebody WITH something" (cung cấp cho ai cái gì). Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "for" hay "to" vì nếu dùng hai từ này, trật tự phải đảo lại là "provide something FOR/TO somebody" (cung cấp cái gì cho ai).
Dịch nghĩa: Khi các học sinh đến London, người hướng dẫn viên du lịch đã cung cấp cho họ một bản đồ chi tiết về tàu điện ngầm.
3. for / for
Giải thích:
- Khoảng trống 1: Dấu hiệu nhận biết là tính từ "suitable" (phù hợp) và danh từ chỉ người "families" (các gia đình). Để chỉ sự thích hợp dành cho một đối tượng nào đó, ta luôn dùng giới từ "for". Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "suitable to" hay "suitable with" trong ngữ cảnh phổ thông mang ý nghĩa "dành cho" này.
- Khoảng trống 2: Dấu hiệu nhận biết là động từ "prepare" (chuẩn bị) và danh từ "vacation" (kỳ nghỉ). Cụm từ cố định để chỉ hành động chuẩn bị sẵn sàng cho một sự kiện sắp tới là "prepare for". Tại sao không chọn đáp án khác: Các giới từ khác như "to" hay "about" không kết hợp với "prepare" để tạo ra ý nghĩa này.
Dịch nghĩa: Bãi biển yên tĩnh này rất phù hợp cho những gia đình muốn chuẩn bị cho một kỳ nghỉ hè thư giãn.
4. from / to
Giải thích:
- Khoảng trống 1: Dấu hiệu nhận biết là tính từ "far" (xa) và cột mốc "the city center" (trung tâm thành phố). Cụm từ cố định chỉ khoảng cách địa lý xa so với một điểm là "far from". Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "far of" hay "far away" (far away thường đứng một mình ở cuối câu chứ không nối trực tiếp với danh từ phía sau nếu thiếu from).
- Khoảng trống 2: Dấu hiệu nhận biết là tính từ "close" (gần). Ngược lại với "far from", cấu trúc chỉ khoảng cách gần với một điểm là "close to". Tại sao không chọn đáp án khác: Rất nhiều người học nhầm lẫn dùng "close with" (gần gũi với), nhưng "close with" chỉ dùng cho mối quan hệ tình cảm con người, còn về khoảng cách vật lý bắt buộc phải là "close to".
Dịch nghĩa: Khu cắm trại khá xa trung tâm thành phố, nhưng nó lại rất gần với một hồ nước xanh tuyệt đẹp.
5. for / about
Giải thích:
- Khoảng trống 1: Dấu hiệu nhận biết là động từ "waiting" (đang chờ đợi). Cấu trúc "wait for somebody/something" (chờ đợi ai/cái gì). Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "wait to" (vì sau "to" phải là động từ nguyên mẫu, không phải danh từ "flight") hay "wait at" (chờ ở đâu đó - sai ngữ cảnh vì "flight" không phải là một địa điểm vật lý).
- Khoảng trống 2: Dấu hiệu nhận biết là động từ "ask" (hỏi thăm) và tân ngữ "the new schedule" (lịch trình mới). Mục đích của hành động là hỏi để biết thông tin, do đó cấu trúc là "ask somebody ABOUT something". Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "ask for" (xin/yêu cầu cung cấp) vì hành khách cần biết thông tin giờ bay chứ không phải "xin" nhân viên một cái lịch trình mang về.
Dịch nghĩa: Trong khi chúng tôi đang chờ đợi chuyến bay bị hoãn, tôi quyết định hỏi nhân viên sân bay về lịch trình mới.
6. for / for
Giải thích:
- Khoảng trống 1: Dấu hiệu nhận biết là tính từ "late" (trễ, muộn). Cấu trúc cố định "be late for something" mang nghĩa là đi trễ giờ (trễ tàu, trễ học, trễ hẹn). Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "late to" (trừ cụm go to bed late) hay "late of".
- Khoảng trống 2: Dấu hiệu nhận biết là động từ "ask" và tân ngữ "a ride" (một cuốc đi nhờ xe). Lúc này, hành động mang ý nghĩa "xin xỏ/ yêu cầu người khác cung cấp cho mình cái gì đó", cấu trúc chuẩn là "ask somebody FOR something". Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "ask about" (hỏi thông tin) vì anh ta thực sự cần đi nhờ xe chứ không phải hỏi thăm xem đi nhờ xe là thế nào.
Dịch nghĩa: Bởi vì John bị trễ chuyến tàu của mình, anh ấy đã phải xin bạn mình một chuyến đi nhờ đến trạm tiếp theo.
7. at / at
Giải thích:
- Khoảng trống 1: Dấu hiệu nhận biết là động từ "arrived" đi kèm với "the national museum" (bảo tàng quốc gia). Bảo tàng là một địa điểm cụ thể, quy mô nhỏ (như tòa nhà, trạm xe, trường học). Theo quy tắc, ta dùng cấu trúc "arrive at". Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "arrive in" vì nó chỉ dùng cho không gian địa lý cực lớn như quốc gia, thành phố.
- Khoảng trống 2: Dấu hiệu nhận biết là động từ "look" và tân ngữ "artifacts" (các hiện vật). Việc tập trung ngắm nhìn các hiện vật trưng bày sử dụng giới từ "at" tạo thành "look at". Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "look for" (tìm kiếm) vì họ đã đến tận nơi và đang trực tiếp chiêm ngưỡng chúng rồi.
Dịch nghĩa: Ngay khi chúng tôi đến bảo tàng quốc gia, chúng tôi đã bắt đầu ngắm nhìn các hiện vật Ai Cập cổ đại.
8. to / for
Giải thích:
- Khoảng trống 1: Lặp lại cụm từ cố định chỉ khoảng cách địa lý "close to" (gần với). Dấu hiệu là tính từ "close" đi với danh từ "the mountains". Tại sao không chọn đáp án khác: Tương tự câu 4, không dùng "close with" vì đây là khoảng cách không gian, không phải mối quan hệ con người.
- Khoảng trống 2: Lặp lại cấu trúc "suitable for" (phù hợp cho đối tượng nào đó). Dấu hiệu là tính từ "suitable" đi kèm danh từ chỉ người "hiking lovers" (những người yêu thích đi bộ đường dài). Tại sao không chọn đáp án khác: Nhấn mạnh lại việc không dùng "suitable to" hay "suitable with" cho đối tượng thụ hưởng.
Dịch nghĩa: Khách sạn nằm gần các ngọn núi, khiến nó hoàn toàn phù hợp cho những người yêu thích đi bộ đường dài.