Explanation (Giải thích Chung):
1. Thanks for looking after my dog for the weekend. I'm really grateful.
(Giải thích: Câu đầu tiên người nói đưa ra lời cảm ơn: "Thanks for looking after my dog..." (Cảm ơn vì đã chăm sóc con chó của tôi). Khi ai đó giúp đỡ mình, trạng thái tâm lý tương ứng của người nói sẽ là sự biết ơn. Do đó, ta chọn tính từ grateful (biết ơn).
Dịch: Cảm ơn vì đã chăm sóc chú chó của tôi vào cuối tuần nhé. Tôi thực sự rất biết ơn.)
2. Judy is one of the most generous people I know. She's always giving me presents!
(Giải thích: Câu chứa manh mối làm rõ đặc điểm ở vế sau là: "She's always giving me presents!" (Cô ấy luôn luôn tặng quà cho tôi!). Hành động hay tặng quà cho người khác là biểu hiện đặc trưng của một tính cách hào phóng, rộng lượng. Do đó, ta chọn tính từ generous (hào phóng).
Dịch: Judy là một trong những người hào phóng nhất mà tôi biết. Cô ấy luôn luôn tặng quà cho tôi!)
3. I don't want a girlfriend. I like being single.
(Giải thích: Người nói khẳng định quan điểm: "I don't want a girlfriend" (Tôi không muốn có bạn gái). Trạng thái một người không trong mối quan hệ tình cảm yêu đương với ai trong tiếng Anh được gọi là độc thân. Do đó, ta chọn tính từ single (độc thân).
Dịch: Tôi không muốn có bạn gái. Tôi thích sống độc thân hơn.)
4. It will take a while for Simon to forgive you. You'll just have to be patient.
(Giải thích: Ngữ cảnh câu cho biết: "It will take a while for Simon to forgive you" (Sẽ mất một khoảng thời gian để Simon tha thứ cho bạn). Khi một việc cần có thời gian để chuyển biến, người nói bắt buộc phải thể hiện sự kiên nhẫn để chờ đợi. Do đó, ta chọn tính từ patient (kiên nhẫn).
Dịch: Sẽ phải mất một thời gian để Simon tha thứ cho bạn. Bạn sẽ chỉ cần phải kiên nhẫn thôi.)
5. Adam's parents are divorced, so he only sees his dad at the weekend.
(Giải thích: Vế sau của câu nêu lên thực trạng: "so he only sees his dad at the weekend" (vì vậy cậu ấy chỉ được gặp bố vào cuối tuần). Tình huống một đứa trẻ sống riêng và chỉ gặp bố hoặc mẹ vào cuối tuần thường xuất phát từ việc bố mẹ đã giải thể hôn nhân. Do đó, ta chọn tính từ divorced (đã ly hôn).
Dịch: Bố mẹ của Adam đã ly hôn, vì vậy cậu ấy chỉ được gặp bố vào cuối tuần.)
6. Cats are more independent than dogs. They live their own lives and don't need human company.
(Giải thích: Vế sau diễn giải thói quen loài vật: "They live their own lives and don't need human company" (Chúng sống cuộc sống riêng của chúng và không cần sự bạn đồng hành của con người). Đặc tính tự sống cuộc sống riêng, không dựa dẫm hay cần sự quấn quýt của con người phản ánh lối sống độc lập. Do đó, ta chọn tính từ independent (độc lập, tự lập).
Dịch: Loài mèo thì độc lập hơn loài chó. Chúng sống cuộc sống riêng của chúng và không cần con người ở bên cạnh bạn đồng hành.)
7. I'm very loyal to my best friend. I'd never talk about her behind her back.
(Giải thích: Người nói đưa ra một nguyên tắc ứng xử: "I'd never talk about her behind her back" (Tôi sẽ không bao giờ nói xấu sau lưng cô ấy). Việc bảo vệ danh dự của bạn bè, không phản bội lòng tin là biểu hiện cao đẹp của lòng trung thành, gắn bó thủy chung trong tình bạn. Do đó, ta chọn tính từ loyal (trung thành, lòng chung thủy).
Dịch: Tôi rất trung thành với người bạn thân tốt nhất của mình. Tôi không bao giờ nói xấu về cô ấy sau lưng.)
8. Sandy's such a loving dog. He's always so happy to see us when we come home!
(Giải thích: Ngữ cảnh câu miêu tả chú chó: "He's always so happy to see us when we come home!" (Nó luôn luôn vô cùng hạnh phúc khi thấy chúng tôi trở về nhà!). Việc luôn quấn quýt, bộc lộ tình cảm nồng nhiệt, vui mừng chào đón chủ thể thể hiện chú chó này có tính cách giàu tình cảm, biết yêu thương. Do đó, ta chọn tính từ loving (giàu tình cảm, biết yêu thương).
Dịch: Sandy đúng là một chú chó giàu tình cảm. Nó luôn luôn hạnh phúc khi nhìn thấy chúng tôi khi chúng tôi trở về nhà!)
9. I'm not a very confident person. I get nervous when I have to speak in public.
(Giải thích: Vế sau bộc lộ điểm yếu: "I get nervous when I have to speak in public" (Tôi trở nên lo lắng, run sợ khi phải phát biểu trước công chúng). Một người hay lo sợ trước đám đông chứng tỏ họ thiếu đi sự tự tin vào bản thân. Kết hợp với từ phủ định "not a very" ở trước, ta chọn tính từ confident (tự tin).
Dịch: Tôi không phải là một người tự tin cho lắm. Tôi cảm thấy lo lắng khi tôi phải phát biểu trước công chúng.)
10. My diary is private. No one is allowed to read it apart from me.
(Giải thích: Câu có lời khẳng định: "No one is allowed to read it apart from me" (Không một ai được phép đọc nó ngoại trừ tôi). Quy định bảo mật thông tin cá nhân chặt chẽ này cho thấy cuốn nhật ký mang tính chất riêng tư, bí mật. Do đó, ta chọn tính từ private (riêng tư).
Dịch: Cuốn nhật ký của tôi là riêng tư. Không ai được phép đọc nó ngoại trừ tôi.)
11. I tell my sister all my problems and secrets. We have a very close relationship.
(Giải thích: Câu đầu tiên chia sẻ thói quen: "I tell my sister all my problems and secrets" (Tôi kể cho chị/em gái nghe tất cả những vấn đề và bí mật của mình). Việc sẵn sàng san sẻ mọi tâm tư thầm kín chứng tỏ mối quan hệ giữa hai người vô cùng gắn bó, thân thiết. Do đó, ta chọn tính từ close (thân thiết, gần gũi).
Dịch: Tôi kể cho chị gái nghe tất cả những vấn đề và bí mật của mình. Chúng tôi có một mối quan hệ rất thân thiết.)
12. My My uncle's really cool! He's in a rock band!
(Giải thích: Vế sau đưa ra một thông tin đầy hào hứng: "He's in a rock band!" (Chú ấy tham gia vào một ban nhạc rock!). Trong văn hóa giới trẻ, một người chơi nhạc rock thường được nhìn nhận là người có phong cách rất ngầu, cá tính và ấn tượng. Do đó, ta chọn tính từ cool (ngầu, phong cách, tuyệt vời).
Dịch: Chú của tôi thực sự rất ngầu! Chú ấy ở trong một ban nhạc rock!)
13. I'm just a/an ordinary person with a normal life – but I'm quite happy!
(Giải thích: Chỗ trống đứng trước cụm danh từ diễn giải "person with a normal life" (người với một cuộc sống bình thường). Từ "normal" (bình thường) đồng nghĩa với tính từ chỉ tính chất bình thường, không có gì đặc biệt xuất sắc hay khác lạ. Do đó, ta chọn tính từ ordinary (bình thường, tầm thường).
Dịch: Tôi chỉ là một người bình thường với một cuộc sống bình thường – nhưng tôi khá là hạnh phúc!)