Hãy mua sách Destination bản quyền để ủng hộ NXB tại đây nha!
Danh sách từ vựng:
Destination B1 – Unit 12 – Word formation
able • ability • disabled • unable • admire • admiration • care • careful • careless • confident • confidence • forgive • forgave • forgiven • forgiveness • honest • dishonest • honesty • introduce • introduction • lie • liar • lying • person • personality • personal • relate • relative • relation • relationship
Kết quả
Học từ vựng:
Word Formation: ABLE
1. Able (adj)
Nghĩa: Có tài năng, có năng lực, có thể làm gì.
Vị trí: Thường đi sau động từ liên kết “be” trong cấu trúc “be able to do something” hoặc đứng trước danh từ.
Ví dụ 1 (Cấu trúc be able to): After a heart-to-heart talk, they were able to forgive each other and be close friends again.
➔ able: Tính từ đứng sau động từ “were” để tạo thành cụm “were able to” (đã có thể làm gì).
(Sau cuộc trò chuyện chân tình, họ đã có thể tha thứ cho nhau và trở thành bạn thân một lần nữa.)
Ví dụ 2 (Trước danh từ): She is an able leader who always defends her team members from unfair criticism.
➔ able: Tính từ đứng trước để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ người “leader”.
(Cô ấy là một người lãnh đạo có năng lực, người luôn bảo vệ các thành viên trong đội của mình khỏi những lời chỉ trích bất công.)
2. Unable (adj – opposite)
Nghĩa: Không thể, không có khả năng làm gì.
Vị trí: Đứng sau động từ liên kết “be” trong cấu trúc “be unable to do something” (trái nghĩa hoàn toàn với able).
Ví dụ 1: He was unable to trust his boyfriend after discovering the hidden lies.
➔ unable: Tính từ trái nghĩa đứng sau “was” để diễn tả trạng thái bất lực, không thể thực hiện hành động.
(Anh ấy đã không thể tin tưởng bạn trai của mình sau khi phát hiện ra những lời nói dối bị che giấu.)
Ví dụ 2: Because they had nothing in common, the young couple were unable to save their relationship.
➔ unable: Tính từ kết hợp trong cấu trúc “were unable to” đi kèm động từ nguyên mẫu.
(Bởi vì họ không có điểm chung nào, cặp đôi trẻ đã không thể cứu vãn mối quan hệ của họ.)
3. Disabled (adj)
Nghĩa: Khuyết tật, tàn tật.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết để chỉ đặc điểm cơ thể; cụm dạng “the disabled” dùng để chỉ nhóm người.
Ví dụ 1: Her loyal girlfriend volunteered at a local center that looks after disabled children.
➔ disabled: Tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ “children”.
(Người bạn gái thủy chung của cô ấy đã tình nguyện làm việc tại một trung tâm địa phương nơi chăm sóc trẻ em khuyết tật.)
Ví dụ 2: Even though he became disabled after a bad accident, his family always brought him up with great love.
➔ disabled: Tính từ đứng sau động từ liên kết quá trình “became”.
(Dù anh ấy trở nên tàn tật sau một tai nạn nghiêm trọng, gia đình luôn nuôi nấng anh với tình yêu thương vô bờ bến.)
4. Ability (n)
Nghĩa: Khả năng, năng lực, tài năng thiên bẩm.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm tân ngữ): I admire my single mother for her incredible ability to handle every difficult situation on her own.
➔ ability: Danh từ làm tân ngữ đứng sau tính từ sở hữu “her” và tính từ bổ nghĩa “incredible”.
(Tôi ngưỡng mộ người mẹ đơn thân của mình vì khả năng phi thường của bà khi tự mình xử lý mọi tình huống khó khăn.)
Ví dụ 2 (Làm chủ ngữ): His natural ability to make friends easily makes him popular in the new neighbourhood.
➔ ability: Danh từ làm chủ ngữ chính trong mệnh đề câu.
(Khả năng thiên bẩm trong việc kết bạn dễ dàng giúp cậu ấy được yêu mến ở khu phố mới.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – able
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: ADMIRE
1. Admire (v)
Nghĩa: Ngưỡng mộ, khâm phục, đánh giá cao ai đó.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để diễn tả hành động; thường đi với cấu trúc “admire somebody for something”.
Ví dụ 1 (Đứng sau chủ ngữ): I admire my independent girlfriend for her confidence and kind personality.
➔ admire: Động từ chính chia theo chủ ngữ số ít “I” ở thì hiện tại đơn.
(Tôi ngưỡng mộ người bạn gái tự lập của mình vì sự tự tin và tính cách tử tế của cô ấy.)
Ví dụ 2 (Sau động từ khuyết thiếu): You must admire how the single mother brought up her children by herself.
➔ admire: Động từ nguyên mẫu đứng sau động từ khuyết thiếu “must”.
(Bạn chắc chắn phải khâm phục cách mà người mẹ đơn thân đó tự mình nuôi nấng những đứa con khôn lớn.)
2. Admiration (n)
Nghĩa: Sự ngưỡng mộ, lòng khâm phục.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm tân ngữ): The loyal couple gained the deep admiration of everyone in their neighborhood.
➔ admiration: Danh từ đóng vai trò làm tân ngữ đứng sau tính từ bổ nghĩa “deep”.
(Cặp đôi thủy chung đã có được sự ngưỡng mộ sâu sắc của mọi người trong khu phố của họ.)
Ví dụ 2 (Làm chủ ngữ): Her admiration for her patient grandfather grew stronger as she grew up.
➔ admiration: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng đầu câu trước cụm giới từ “for her patient grandfather”.
(Lòng ngưỡng mộ của cô ấy dành cho người ông kiên nhẫn của mình càng trở nên sâu sắc hơn khi cô lớn lên.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – admire
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: CARE
1. Care (v/n)
Nghĩa: Quan tâm, chăm sóc (động từ) / Sự cẩn thận, sự chăm sóc (danh từ).
Vị trí: Làm động từ sau chủ ngữ (thường đi với “care about/for”) hoặc làm danh từ (chủ ngữ/tân ngữ).
Ví dụ 1 (Động từ): In a close relationship, partners always care about each other’s feelings.
➔ care: Động từ chính đi với giới từ “about” đứng sau chủ ngữ số nhiều “partners”.
(Trong một mối quan hệ thân thiết, các đối tác luôn quan tâm đến cảm xúc của nhau.)
Ví dụ 2 (Danh từ trong cụm từ): The single father takes great care of his disabled son.
➔ care: Danh từ nằm trong cụm động từ cố định “take care of” (chăm sóc ai đó).
(Người cha đơn thân dành sự chăm sóc tuyệt vời cho người con trai khuyết tật của mình.)
2. Careful (adj)
Nghĩa: Cẩn thận, chu đáo, thận trọng.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, look, seem…).
Ví dụ 1 (Sau động từ liên kết): You need to be careful when introducing your new boyfriend to your parents.
➔ careful: Tính từ đứng sau động từ nguyên mẫu “be”.
(Bạn cần phải cẩn thận khi giới thiệu bạn trai mới của mình với cha mẹ.)
Ví dụ 2 (Trước danh từ): He is a careful listener who never interrupts his friends during an argument.
➔ careful: Tính từ đứng trước bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ người “listener”.
(Anh ấy là một người lắng nghe chu đáo, người không bao giờ ngắt lời bạn bè khi xảy ra tranh cãi.)
3. Careless (adj – opposite)
Nghĩa: Bất cẩn, vô tâm, cẩu thả.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (mang nghĩa trái ngược với careful).
Ví dụ 1 (Trước danh từ): A careless remark can easily let your best friend down and ruin the relationship.
➔ careless: Tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ “remark” (lời nhận xét vô tâm).
(Một lời nhận xét vô tâm có thể dễ dàng làm người bạn thân nhất thất vọng và hủy hoại mối quan hệ.)
Ví dụ 2 (Sau động từ liên kết): He felt sorry for being so careless with his girlfriend’s private information.
➔ careless: Tính từ đứng sau hệ từ “being” và trạng từ mức độ “so”.
(Anh ấy cảm thấy hối hận vì đã quá bất cẩn đối với thông tin riêng tư của bạn gái mình.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – care
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: CONFIDENT
1. Confident (adj)
Nghĩa: Tự tin, quả quyết, tin tưởng vào bản thân.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, look, feel…); thường đi với giới từ “about”.
Ví dụ 1 (Sau động từ liên kết): Growing up in a loving family helps children feel more confident about themselves.
➔ confident: Tính từ đứng sau động từ liên kết “feel” và trạng từ mức độ “more”.
(Trưởng thành trong một gia đình tràn đầy yêu thương giúp trẻ em cảm thấy tự tin hơn về bản thân.)
Ví dụ 2 (Trước danh từ): He is a confident young man who is not afraid to introduce his girlfriend to his parents.
➔ confident: Tính từ đứng trước bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ người “young man”.
(Anh ấy là một chàng trai tự tin, người không ngần ngại giới thiệu bạn gái của mình với cha mẹ.)
2. Confidence (n)
Nghĩa: Sự tự tin, lòng tin tưởng, sự tin cậy.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm tân ngữ): Having a close friend to talk to during a bad mood can rebuild your confidence.
➔ confidence: Danh từ đóng vai trò làm tân ngữ đứng sau tính từ sở hữu “your”.
(Có một người bạn thân để trò chuyện khi tâm trạng tồi tệ có thể gầy dựng lại sự tự tin của bạn.)
Ví dụ 2 (Làm chủ ngữ): Mutual confidence is essential if a couple wants to maintain a long-term relationship.
➔ confidence: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng đầu câu sau tính từ bổ nghĩa “Mutual”.
(Sự tin tưởng lẫn nhau là điều cần thiết nếu một cặp đôi muốn duy trì một mối quan hệ lâu dài.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – confident
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: FORGIVE
1. Forgive / Forgave / Forgiven (v)
Nghĩa: Tha thứ, thứ lỗi (Hiện tại / Quá khứ / Phân từ).
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để chỉ hành động tha thứ; cấu trúc quen thuộc “forgive someone for something”.
Ví dụ 1 (Forgave – Quá khứ): After he sincerely apologised for his careless remark, his girlfriend forgave him.
➔ forgave: Động từ chính chia ở thì quá khứ đơn (V2) đi sau chủ ngữ “his girlfriend”.
(Sau khi anh ấy chân thành xin lỗi vì lời nhận xét vô tâm của mình, bạn gái anh ấy đã tha thứ cho anh.)
Ví dụ 2 (Forgiven – Phân từ): They have forgiven each other for the old argument and are now close friends again.
➔ forgiven: Động từ ở dạng phân từ II (V3) đứng sau trợ động từ “have” trong thì hiện tại hoàn thành.
(Họ đã tha thứ cho nhau vì cuộc tranh cãi cũ và giờ đây lại là những người bạn thân thiết.)
2. Forgiveness (n)
Nghĩa: Sự tha thứ, lòng khoan dung.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm tân ngữ): Asking for forgiveness from someone you hurt on purpose requires a lot of courage.
➔ forgiveness: Danh từ đóng vai trò làm tân ngữ đứng sau giới từ “for” trong cụm “ask for forgiveness” (cầu xin sự tha thứ).
(Cầu xin sự tha thứ từ một người mà bạn cố tình làm tổn thương đòi hỏi rất nhiều lòng dũng cảm.)
Ví dụ 2 (Làm chủ ngữ): Total forgiveness helped the divorced couple remain on good terms for the sake of their children.
➔ forgiveness: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng đầu câu sau tính từ bổ nghĩa “Total”.
(Sự tha thứ hoàn toàn đã giúp cặp đôi ly hôn duy trì mối quan hệ tốt đẹp vì lợi ích của con cái họ.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – forgive
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: HONEST
1. Honest (adj)
Nghĩa: Trung thực, thật thà, chân thành.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (be, look, seem…); lưu ý phát âm âm “h” câm.
Ví dụ 1 (Sau động từ liên kết): If you want to get on well with your boyfriend, you must be completely honest with him.
➔ honest: Tính từ đứng sau động từ nguyên mẫu “be” và trạng từ “completely”.
(Nếu bạn muốn hòa hợp tốt với bạn trai của mình, bạn phải hoàn toàn trung thực với anh ấy.)
Ví dụ 2 (Trước danh từ): He is an honest person who always admits his mistakes during an argument.
➔ honest: Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “person” (dùng mạo từ “an” vì honest bắt đầu bằng nguyên âm).
(Anh ấy là một người trung thực, người luôn thừa nhận lỗi lầm của mình trong cuộc tranh cãi.)
2. Dishonest (adj – opposite)
Nghĩa: Bất chính, không trung thực, dối trá.
Vị trí: Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (mang nghĩa trái ngược hoàn toàn với honest).
Ví dụ 1: She decided to split up with her dishonest partner after discovering his hidden secrets.
➔ dishonest: Tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người “partner”.
(Cô ấy đã quyết định chia tay với người bạn đời dối trá của mình sau khi phát hiện ra những bí mật che giấu của anh ta.)
Ví dụ 2: Telling lies to a close friend is a dishonest action that destroys mutual trust.
➔ dishonest: Tính từ đứng trước bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “action”.
(Nói dối một người bạn thân là một hành động không trung thực làm hủy hoại lòng tin lẫn nhau.)
3. Honesty (n)
Nghĩa: Sự trung thực, tính thành thật, lòng thành kính.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm chủ ngữ): Absolute honesty is the foundation of any long-term relation or friendship.
➔ honesty: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng đầu câu sau tính từ bổ nghĩa “Absolute”.
(Sự trung thực tuyệt đối là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ hay tình bạn lâu dài nào.)
Ví dụ 2 (Làm tân ngữ): I truly respect my independent girlfriend for her absolute honesty.
➔ honesty: Danh từ làm tân ngữ đứng sau tính từ sở hữu và tính từ bổ nghĩa “absolute”.
(Tôi thực sự tôn trọng người bạn gái tự lập của mình vì tính thành thật tuyệt đối của cô ấy.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – honest
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: INTRODUCE
1. Introduce (v)
Nghĩa: Giới thiệu, làm quen.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu để diễn tả hành động; cấu trúc thường gặp là “introduce someone to someone”.
Ví dụ 1 (Sau chủ ngữ): She always feels confident when she introduces her boyfriend to her close friends.
➔ introduces: Động từ chính chia theo chủ ngữ số ít “she” ở thì hiện tại đơn.
(Cô ấy luôn cảm thấy tự tin khi giới thiệu bạn trai của mình với những người bạn thân.)
Ví dụ 2 (Sau động từ khuyết thiếu): Let me introduce you to our new guest from the neighborhood.
➔ introduce: Động từ nguyên mẫu đứng trong cấu trúc sai khiến “Let someone + V-inf”.
(Để tôi giới thiệu bạn với vị khách mới của chúng ta đến từ khu phố này.)
2. Introduction (n)
Nghĩa: Sự giới thiệu, lời giới thiệu.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ 1 (Làm tân ngữ): After a brief introduction, the young couple started talking about their common interests.
➔ introduction: Danh từ làm tân ngữ đứng sau giới từ “After” và tính từ bổ nghĩa “brief”.
(Sau một lời giới thiệu ngắn gọn, cặp đôi trẻ bắt đầu trò chuyện về những sở thích chung của họ.)
Ví dụ 2 (Làm chủ ngữ): A formal introduction is necessary when you bring a stranger into a private club.
➔ introduction: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng đầu câu sau tính từ bổ nghĩa “formal”.
(Một lời giới thiệu trang trọng là cần thiết khi bạn dẫn một người lạ vào một câu lạc bộ tư nhân.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – introduce
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: LIE
1. Lie (v/n)
Nghĩa: Nói dối (động từ) / Lời nói dối (danh từ).
Vị trí: Làm động từ chính sau chủ ngữ hoặc làm danh từ (thường đi sau các động từ như tell, hide…).
Ví dụ 1 (Động từ): If you truly trust your close friends, you should never lie to them about your private life.
➔ lie: Động từ nguyên mẫu đứng sau trạng từ phủ định “never” và động từ khuyết thiếu “should”.
(Nếu bạn thực sự tin tưởng những người bạn thân của mình, bạn không bao giờ nên nói dối họ về cuộc sống riêng tư của mình.)
Ví dụ 2 (Danh từ số nhiều): Telling white lies on purpose sometimes helps avoid a silly family argument.
➔ lies: Danh từ số nhiều làm tân ngữ trực tiếp đứng sau động từ “Telling” và tính từ bổ nghĩa “white”.
(Cố ý nói những lời nói dối vô hại đôi khi giúp tránh được một cuộc tranh cãi gia đình ngớ ngẩn.)
2. Liar (n)
Nghĩa: Kẻ dối trá, người nói dối.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ người thực hiện hành vi nói dối.
Ví dụ 1 (Làm tân ngữ bổ ngữ): She realized her boyfriend was a habitual liar, so she decided to split up with him.
➔ liar: Danh từ chỉ người làm tân ngữ đứng sau mạo từ “a” và tính từ “habitual”.
(Cô ấy nhận ra bạn trai mình là một kẻ nói dối kinh niên, vì vậy cô đã quyết định chia tay với anh ta.)
Ví dụ 2 (Làm chủ ngữ): A dishonest liar can never gain the lifelong respect of the neighbourhood.
➔ liar: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng đầu câu sau mạo từ “A” và tính từ “dishonest”.
(Một kẻ dối trá không trung thực không bao giờ có thể có được sự tôn trọng lâu dài của những người xung quanh.)
3. Lying (n/adj)
Nghĩa: Việc nói dối (danh từ) / Dối trá, giả dối (tính từ).
Vị trí: Làm danh từ (chủ ngữ/tân ngữ) hoặc làm tính từ đứng trước danh từ bổ nghĩa.
Ví dụ 1 (Danh từ làm chủ ngữ): Continuous lying will completely destroy the confidence and trust in a couple.
➔ lying: Danh từ (gerund) đóng vai trò làm chủ ngữ chính sau tính từ bổ nghĩa “Continuous”.
(Việc nói dối liên tục sẽ hủy hoại hoàn toàn sự tin tưởng và lòng tin ở một cặp đôi.)
Ví dụ 2 (Tính từ bổ nghĩa): He was let down by his partner’s lying eyes during the argument.
➔ lying: Tính từ hiện tại (phân từ) đứng trước để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “eyes”.
(Anh ấy đã bị thất vọng bởi đôi mắt giả dối của người bạn đời trong suốt cuộc tranh cãi.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – lie
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: PERSON
1. Person (n)
Nghĩa: Con người, một người (danh từ số ít, số nhiều là people hoặc persons).
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ một cá thể người cụ thể.
Ví dụ 1 (Làm tân ngữ bổ ngữ): My single mother is the most generous person I have ever known in my life.
➔ person: Danh từ đứng sau mạo từ và tính từ bổ nghĩa “most generous” để làm trung tâm của cụm.
(Mẹ đơn thân của tôi là người rộng lượng nhất mà tôi từng biết trong cuộc đời mình.)
Ví dụ 2 (Làm chủ ngữ): An ordinary person in this neighbourhood might be unable to forgive such a serious lie.
➔ person: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng đầu câu sau mạo từ “An” và tính từ “ordinary”.
(Một người bình thường trong khu phố này có lẽ không thể tha thứ cho một lời nói dối nghiêm trọng như vậy.)
2. Personality (n)
Nghĩa: Tính cách, nhân cách, phẩm chất con người.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để mô tả đặc điểm tâm lý bẩm sinh hoặc xã hội của một ai đó.
Ví dụ 1 (Làm tân ngữ): I truly admire my independent girlfriend for her warm and loving personality.
➔ personality: Danh từ làm tân ngữ đứng sau tính từ sở hữu “her” và các tính từ miêu tả “warm and loving”.
(Tôi thực sự ngưỡng mộ người bạn gái tự lập của mình vì tính cách ấm áp và đầy yêu thương của cô ấy.)
Ví dụ 2 (Làm chủ ngữ): A confident personality helps children make friends easily when they grow up.
➔ personality: Danh từ làm chủ ngữ chính phối hợp với tính từ đứng trước “confident”.
(Một tính cách tự tin giúp trẻ em dễ dàng kết bạn hơn khi chúng lớn lên.)
3. Personal (adj)
Nghĩa: Cá nhân, riêng tư, mang tính cá thể.
Vị trí: Đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó.
Ví dụ 1: He felt deeply let down when his partner shared his personal secrets with a stranger.
➔ personal: Tính từ đứng trước để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ số nhiều “secrets”.
(Anh ấy cảm thấy vô cùng sụp đổ khi người bạn đời chia sẻ những bí mật cá nhân của anh với một người lạ.)
Ví dụ 2: For reasons of personal privacy, the divorced couple decided to rent separate flats.
➔ personal: Tính từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ “privacy” tạo thành cụm “personal privacy” (quyền riêng tư cá nhân).
(Vì lý do quyền riêng tư cá nhân, cặp đôi ly hôn đã quyết định thuê các căn hộ riêng biệt.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – person
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Word Formation: RELATE
1. Relate (v)
Nghĩa: Liên hệ, thấu hiểu, có liên quan tới.
Vị trí: Đứng sau chủ ngữ hoặc sau động từ khuyết thiếu; cấu trúc phổ biến là “relate to someone/something” (thấu hiểu/đồng cảm với ai đó).
Ví dụ 1: Because they have a lot in common, it is very easy for the young couple to relate to each other.
➔ relate: Động từ nguyên mẫu đứng sau cấu trúc “easy for someone to + V-inf”.
(Bởi vì họ có nhiều điểm chung, cặp đôi trẻ rất dễ dàng để thấu hiểu/thông cảm cho nhau.)
Ví dụ 2: He found it difficult to relate to his boyfriend’s bad mood after the private argument.
➔ relate: Động từ nguyên mẫu đi kèm giới từ “to” đứng sau cấu trúc giả định “found it difficult to”.
(Anh ấy thấy khó có thể đồng cảm với tâm trạng tồi tệ của bạn trai mình sau cuộc tranh cãi riêng tư.)
2. Relative (n)
Nghĩa: Họ hàng, người thân trong gia đình.
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ một người có quan hệ huyết thống.
Ví dụ 1: When she introduced her new boyfriend, all of her close relatives approved of him.
➔ relatives: Danh từ số nhiều đóng vai trò làm chủ ngữ chính của mệnh đề sau.
(Khi cô ấy giới thiệu người bạn trai mới của mình, tất cả họ hàng thân thiết của cô đều tán thành anh ấy.)
Ví dụ 2: The single mother doesn’t want to live with any distant relative, so she decided to rent a private flat.
➔ relative: Danh từ số ít đứng làm tân ngữ sau tính từ bổ nghĩa “distant” và từ hạn định “any”.
(Người mẹ đơn thân không muốn sống chung với bất kỳ người họ hàng xa nào, vì vậy cô đã quyết định thuê một căn hộ riêng tư.)
3. Relation (n)
Nghĩa: Mối tương quan, mối liên hệ, mối quan hệ (giữa các ý tưởng, sự việc hoặc quốc gia/tập thể).
Vị trí: Làm danh từ trong câu; thường đi với cấu trúc “in relation to” hoặc “family relations”.
Ví dụ 1: The continuous lies caused a serious argument and damaged their family relations.
➔ relations: Danh từ đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp đứng sau danh từ bổ nghĩa “family”.
(Những lời nói dối liên tục đã gây ra một cuộc tranh cãi nghiêm trọng và làm tổn hại đến mối quan hệ gia đình của họ.)
Ví dụ 2: Is he any relation to the stranger who moved into our neighbourhood last week?
➔ relation: Danh từ làm vị ngữ bổ trợ trong câu hỏi nghi vấn để hỏi về mối quan hệ thân thuộc.
(Anh ta có mối liên hệ họ hàng gì với người lạ vừa chuyển đến khu phố của chúng ta vào tuần trước không?)
4. Relationship (n)
Nghĩa: Mối quan hệ tình cảm, mối quan hệ giữa hai người (bạn bè, tình yêu, hôn nhân).
Vị trí: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ; cụm từ cố định thường đi với động từ như “have a good relationship with” hoặc “split up/end a relationship”.
Ví dụ 1 (Làm tân ngữ): To get on well with people, you should build a close relationship based on absolute honesty.
➔ relationship: Danh từ làm tân ngữ chính đứng sau mạo từ “a” và tính từ “close”.
(Để hòa hợp tốt với mọi người, bạn nên xây dựng một mối quan hệ thân thiết dựa trên sự trung thực tuyệt đối.)
Ví dụ 2 (Làm chủ ngữ): Their romantic relationship lasted for three years before they decided to get divorced.
➔ relationship: Danh từ làm chủ ngữ chính đứng đầu câu phối hợp với tính từ “romantic”.
(Mối quan hệ lãng mạn của họ đã kéo dài ba năm trước khi họ quyết định ly hôn.)
Destination B1 – Unit 12 – Word formation – relate
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Bài tập trong sách:
Bạn lật sách Destination – B1 – Trang 51 để xem câu hỏi và làm bài tập.
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
