Explanation (Giải thích Chung):
1. Of course, London is famous for that its attractions like Big Ben
(Giải thích: Từ thừa ở đây là từ that. Trong tiếng Anh, sau cấu trúc "be famous for" (nổi tiếng vì cái gì) sẽ đi trực tiếp với một cụm danh từ làm tân ngữ. Ở đây, "its attractions" (những điểm thu hút của nó) đã là một cụm danh từ hoàn chỉnh đứng làm tân ngữ. Việc chèn thêm từ chỉ định "that" vào ngay trước tính từ sở hữu "its" là hoàn toàn sai quy tắc ngữ pháp và làm câu bị lãng ý.
Dịch: Dĩ nhiên, Luân Đôn nổi tiếng vì những địa điểm thu hút của nó như Big Ben)
2. and the Tower of London. Millions of tourists look at these $\checkmark$
(Giải thích: Dòng này hoàn toàn đúng ngữ pháp ($\checkmark$). Cấu trúc "Millions of + danh từ số nhiều" (Hàng triệu ai/cái gì) làm chủ ngữ phối hợp chính xác với cụm động từ "look at" (nhìn vào/ngắm nhìn) đi liền tân ngữ chỉ định số nhiều "these".
Dịch: và Tháp Luân Đôn. Hàng triệu du khách ngắm nhìn những)
3. buildings every year – but not far distance from these places,
(Giải thích: Từ thừa ở đây là danh từ distance. Bản thân trạng từ chỉ khoảng cách "far" khi kết hợp với giới từ "from" đã tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa ngữ pháp đầy đủ là "not far from..." (không xa nơi nào). Do đó, việc viết thêm từ "distance" ở giữa là hoàn toàn dư thừa vì cả "far" và "distance" đều cùng mang nghĩa cốt lõi chỉ khoảng cách.
Dịch: tòa nhà này mỗi năm – nhưng không xa những địa điểm này,)
4. there are other interesting sights. Next time you set off to visit $\checkmark$
(Giải thích: Dòng này hoàn toàn đúng ngữ pháp ($\checkmark$). Cấu trúc "there are + danh từ số nhiều" diễn tả sự tồn tại của sự vật rất chính xác. Vế sau sử dụng đúng cụm động từ "set off" mang nghĩa khởi hành để thực hiện hành động "to visit" phía sau.
Dịch: có những danh lam thắng cảnh thú vị khác. Lần tới khi bạn khởi hành đi thăm)
5. London, why not plan to go to some of the places close in to the
(Giải thích: Từ thừa ở đây là giới từ in. Để diễn tả tính chất vị trí "gần với cái gì/nơi nào", tiếng Anh có cấu trúc tính từ đi kèm giới từ cố định bắt buộc là "close to something". Vì vậy, việc thêm giới từ "in" vào giữa cụm tạo thành "close in to" là hoàn toàn sai quy tắc và làm hỏng cấu trúc cố định.
Dịch: Luân Đôn, tại sao không lập kế hoạch đi đến một số nơi ở gần với)
6. centre of the city that tourists rarely go to? Get into of a taxi and
(Giải thích: Từ thừa ở đây là giới từ of. Ta có cụm động từ di chuyển là "get into something" mang nghĩa là bước vào/leo lên một phương tiện nhỏ (như car, taxi). Động từ cụm này tác động trực tiếp lên tân ngữ "a taxi" phía sau mà không cần thêm bất kỳ giới từ nào ở giữa, do đó từ "of" bị thừa.
Dịch: trung tâm thành phố nơi mà du khách hiếm khi ghé tới? Hãy lên một chiếc xe taxi và)
7. ask the driver to take you to Billingsgate fish market, for $\checkmark$
(Giải thích: Dòng này hoàn toàn đúng ngữ pháp ($\checkmark$). Câu sử dụng chính xác cấu trúc mệnh lệnh/yêu cầu lịch sự: "ask someone to do something" (bảo/yêu cầu ai làm gì). Phần cuối dòng kết hợp với dòng tiếp theo tạo thành cụm từ "for example" rất chính xác.
Dịch: yêu cầu tài xế đưa bạn đến chợ cá Billingsgate, ví)
8. example. When you arrive there at the market, you’ll be amazed
(Giải thích: Từ thừa ở đây là trạng từ chỉ nơi chốn there. Ngay phía sau trong cùng một dòng câu đã có cụm trạng ngữ chỉ địa điểm rất rõ ràng, cụ thể là "at the market" (tại ngôi chợ). Việc dùng cả "there" (ở đó) và "at the market" (tại ngôi chợ) đứng sát nhau trong ngữ cảnh này khiến câu bị lặp từ và thừa thãi về mặt ngữ nghĩa địa điểm.
Dịch: dụ chẳng hạn. Khi bạn đến chỗ ngôi chợ, bạn sẽ bị kinh ngạc)
9. at the sights and sounds of real London. You can ask to the fish
(Giải thích: Từ thừa ở đây là giới từ to. Bản chất của động từ "ask" khi mang nghĩa là hỏi ai đó thông tin hoặc trò chuyện với ai đó về chủ đề gì sẽ đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người: "ask someone about something". Vì vậy, cấu trúc đúng phải là "ask the fish sellers" chứ không sử dụng giới từ "to" ở giữa.
Dịch: trước những cảnh tượng và âm thanh của một Luân Đôn đích thực. Bạn có thể hỏi những người bán)
10. sellers about their work – and you don’t have to wait on for hours
(Giải thích: Từ thừa ở đây là giới từ on. Để diễn tả hành động "chờ đợi trong nhiều giờ đồng hồ liên tục", tiếng Anh sử dụng cụm động từ quen thuộc là "wait for hours" hoặc "wait for someone/something". Việc chèn thêm từ "on" vào trước "for hours" không mang lại ý nghĩa ngữ pháp nào mà còn làm sai cấu trúc động từ gốc.
Dịch: cá về công việc của họ – và bạn không cần phải chờ đợi hàng giờ đồng hồ)
11. to get a ticket!
(Giải thích: Đây là dòng bổ sung phần đuôi của dòng 10, cấu trúc chỉ mục đích "to + V-(nguyên mẫu)" (để đạt được cái gì) hoàn toàn chính xác để khép lại nội dung đoạn văn.
Dịch: để mua được một tấm vé!)